Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
27.000 
67.000 
216.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
3.027.000 

C65500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Silicon-Mangan Bền Bỉ

1. Giới Thiệu C65500 Copper Alloys

C65500 Copper Alloys là hợp kim đồng đặc biệt với thành phần chính gồm đồng (Cu), silicon (Si) và mangan (Mn). Đây là vật liệu nổi bật nhờ độ bền kéo cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và khả năng chịu mài mòn tốt. Hợp kim này thường được gọi là Silicon Bronze và được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng hải, cơ khí, điện và nhiều ngành kỹ thuật khác.

So với các hợp kim đồng khác như CuZn5 Copper Alloys, C65500 mang lại hiệu suất cơ học cao hơn, đặc biệt trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C65500 Copper Alloys

C65500 Copper Alloys mang nhiều đặc điểm vượt trội, làm cho nó trở thành một trong những hợp kim được sử dụng phổ biến:

  • Thành phần hóa học: Đồng (Cu) ≥ 96%, Silicon (Si) khoảng 2,8 – 3,8%, Mangan (Mn) khoảng 0,5 – 1,3%.

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 380 – 655 MPa, đảm bảo khả năng chịu lực lớn.

  • Độ cứng: Hơn hẳn nhiều loại đồng thau truyền thống như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc, đặc biệt trong môi trường biển, nước muối và hóa chất công nghiệp.

  • Tính hàn và gia công: Dễ dàng hàn, rèn, cán và tạo hình theo yêu cầu kỹ thuật.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt: Tốt, đủ để sử dụng trong ứng dụng điện và điện tử.

3. Ứng Dụng Của C65500 Copper Alloys

Nhờ những ưu điểm kỹ thuật vượt trội, C65500 Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Ngành hàng hải: Sản xuất trục, bánh răng, chân vịt, vòng bi và các linh kiện tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

  • Công nghiệp điện – điện tử: Dùng cho các tiếp điểm điện, kết nối, kẹp dẫn điện nhờ độ dẫn điện ổn định.

  • Ngành cơ khí chế tạo: Phù hợp cho bạc lót, ống lót, chi tiết máy chịu tải và ma sát liên tục.

  • Ngành hóa chất: Sử dụng trong các thiết bị chịu ăn mòn bởi axit và dung dịch muối.

  • Trang trí và mỹ nghệ: C65500 cũng được dùng trong điêu khắc, trang trí nhờ bề mặt sáng bóng và tính thẩm mỹ cao.

So với hợp kim đồng niken như CuZn35Ni2 Copper Alloys, C65500 được đánh giá cao hơn về khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học trong điều kiện khắc nghiệt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C65500 Copper Alloys

Một số lợi thế lớn giúp C65500 Copper Alloys được ưu tiên lựa chọn trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Độ bền cơ học cao: Khả năng chịu tải và chịu mài mòn tốt.

  • Chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt trong môi trường biển và hóa chất.

  • Tính đa dụng: Ứng dụng linh hoạt từ cơ khí, điện đến hàng hải.

  • Khả năng gia công tốt: Dễ hàn, đúc, cán và tạo hình.

  • Thân thiện môi trường: Hàm lượng chì thấp hơn nhiều so với hợp kim như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.

Những đặc tính này khiến C65500 Copper Alloys trở thành một trong những hợp kim đồng silicon-mangan đáng tin cậy nhất hiện nay, tương tự như các dòng hợp kim cải tiến khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys.

5. Tổng Kết

C65500 Copper Alloys là hợp kim đồng silicon-mangan có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và dễ dàng gia công. Với sự đa dạng trong ứng dụng, hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp hàng hải, điện, cơ khí và hóa chất.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp vật liệu bền bỉ, linh hoạt và hiệu quả lâu dài, C65500 Copper Alloys chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại hợp kim đồng khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có sự so sánh và lựa chọn tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW022A Materials

    CW022A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn và Gia Công Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 28

    ĐỒNG THAU LỤC GIÁC PHI 28 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 85

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 85 – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng 1. [...]

    X15CrNiSi20-12 Stainless Steel

    X15CrNiSi20-12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt và Chống Ăn Mòn 1. [...]

    Thép 410S

    Thép 410S 1. Giới Thiệu Thép 410S Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 410S là [...]

    CW504L Materials

    CW504L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Linh Hoạt [...]

    Tấm Inox 310S 4mm

    Tấm Inox 310S 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 là gì?

    Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 1. Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 là gì? Thép X2CrNiMoN17‑3‑3 là một dòng inox Austenitic được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 
    191.000 
    3.372.000 
    2.102.000 
    48.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo