3.027.000 
37.000 
42.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
27.000 
27.000 

C67410 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kẽm Chì Hiệu Suất Cao

1. Giới Thiệu C67410 Copper Alloys

C67410 Copper Alloys là một trong những hợp kim đồng kẽm chì (leaded brass alloys) được sử dụng phổ biến trong công nghiệp. Hợp kim này chứa đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), tạo nên sự cân bằng lý tưởng giữa tính gia công, khả năng chống mài mòn và độ bền cơ học.

Khác với các hợp kim đồng kẽm thông thường như CuZn5 Copper Alloys, C67410 có thêm chì để cải thiện khả năng tiện, khoan, doa và kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt. Đây là lý do tại sao C67410 thường được lựa chọn trong các ứng dụng yêu cầu tính cơ khí chính xác cao.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C67410 Copper Alloys

C67410 Copper Alloys sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ~58 – 61%

    • Kẽm (Zn): ~37 – 40%

    • Chì (Pb): 0,5 – 2,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 300 – 500 MPa

    • Độ cứng Brinell: 80 – 140 HB

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường khí quyển, nước sạch và nhiều loại dầu công nghiệp.

  • Tính gia công: Xuất sắc nhờ sự có mặt của chì, vượt trội hơn so với các hợp kim như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys.

  • Tính hàn: Khả năng hàn hạn chế, tuy nhiên có thể hàn bằng phương pháp đặc biệt khi cần.

  • Tính đúc: Độ chảy loãng tốt, phù hợp cho sản xuất linh kiện chi tiết phức tạp.

Nhờ vào các đặc điểm này, C67410 có thể thay thế cho nhiều loại hợp kim đồng kẽm có chứa niken như CuZn35Ni2 Copper Alloys trong các ứng dụng kỹ thuật.

3. Ứng Dụng Của C67410 Copper Alloys

C67410 Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:

  • Công nghiệp cơ khí chế tạo: Dùng sản xuất bạc lót, bánh răng, vòng đệm và các chi tiết ma sát nhờ khả năng chống mài mòn.

  • Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong sản xuất tiếp điểm điện, đầu nối và các phụ kiện yêu cầu độ chính xác.

  • Hệ thống ống và phụ kiện: Van, khớp nối, phụ kiện đường ống trong hệ thống nước sạch và khí công nghiệp.

  • Ngành hàng hải: Một số chi tiết chịu ăn mòn nước biển, tương tự như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.

  • Gia công chính xác: Sản xuất linh kiện nhỏ trong ngành ô tô, đồng hồ và máy móc yêu cầu độ bền và tính gia công cao.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C67410 Copper Alloys

So với nhiều hợp kim đồng khác, C67410 Copper Alloys mang đến những ưu điểm vượt trội:

  • Tính gia công tuyệt vời: Dễ tiện, khoan, doa, giảm mài mòn dụng cụ.

  • Độ bền cơ học tốt: Phù hợp với các chi tiết chịu lực vừa phải.

  • Khả năng chống ăn mòn: Đảm bảo tuổi thọ dài hạn trong nhiều môi trường công nghiệp.

  • Khả năng đúc linh hoạt: Sản xuất được chi tiết có hình dạng phức tạp.

  • Chi phí hợp lý: Tối ưu chi phí so với các hợp kim cao cấp như đồng niken.

Chính nhờ những lợi thế này, C67410 Copper Alloys được xem là một lựa chọn kinh tế và bền bỉ trong nhiều lĩnh vực chế tạo.

5. Tổng Kết

C67410 Copper Alloys là hợp kim đồng kẽm chì hiệu suất cao, nổi bật với tính gia công, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Đây là vật liệu lý tưởng cho cơ khí chế tạo, điện – điện tử, hệ thống đường ống và gia công chính xác.

Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim đồng có thể đáp ứng tốt cả về hiệu năng và chi phí, C67410 là lựa chọn tối ưu. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều loại hợp kim khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có thêm sự lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    430S17 Material

    430S17 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Gia Công Dễ Dàng, Khả Năng Chống Ăn [...]

    CuAl10Fe1 Copper Alloys

    CuAl10Fe1 Copper Alloys 1. Giới Thiệu CuAl10Fe1 Copper Alloys CuAl10Fe1 Copper Alloys là một loại [...]

    Thép Không Gỉ 316J1

    Thép Không Gỉ 316J1 – Vật Liệu Chống Gỉ Cao Cấp Cho Môi Trường Ăn [...]

    Cuộn Đồng 0.18mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.18mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Vòng Bi Inox 416

    Vòng Bi Inox 416 1 Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một [...]

    022Cr19Ni13Mo3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 022Cr19Ni13Mo3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 022Cr19Ni13Mo3 là [...]

    Shim Đồng Thau 2.5mm

    Shim Đồng Thau 2.5mm – Lá Đồng Hợp Kim Dày, Chính Xác Và Bền Bỉ [...]

    Tấm Inox 420 55mm

    Tấm Inox 420 55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    108.000 
    37.000 
    32.000 
    2.102.000 
    42.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo