1.579.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
48.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

C79800 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao Cấp

1. Giới Thiệu C79800 Materials

🟢 C79800 Materials, hay còn gọi là Copper-Nickel 90/10 Alloy, là hợp kim đồng – niken cao cấp với 90% đồng (Cu) và 10% niken (Ni), có thể bổ sung một lượng nhỏ mangan (Mn) và sắt (Fe) để nâng cao cơ tính và khả năng chống ăn mòn. Loại hợp kim này được thiết kế đặc biệt để chịu được môi trường nước biển, dung dịch muối và các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học và tuổi thọ lâu dài.

So với các hợp kim đồng – niken 70/30 như C71500 hay các hợp kim 90/10 khác như C79620, C79800 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước biển biến đổi, chống ăn mòn khe hở và ăn mòn ứng suất, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các trục chân vịt, cánh quạt, hệ thống ống dẫn và thiết bị ngoài khơi. Vật liệu này được ưa chuộng trong ngành hàng hải, dầu khí, điện – năng lượng và công nghiệp nặng.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C79800 Materials

⚙️ C79800 sở hữu những thông số kỹ thuật nổi bật:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 90%

    • Niken (Ni): 10%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: 300–450 MPa

    • Giới hạn chảy: 130–300 MPa

    • Độ cứng Brinell: 70–110 HB

    • Độ giãn dài: 25–35%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.170–1.230 °C

    • Độ dẫn điện: 3–6% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: ~35–45 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống ăn mòn mạnh trong môi trường nước biển và dung dịch muối.

    • Kháng ăn mòn khe hở, ăn mòn ứng suất và ăn mòn rỗ hiệu quả.

    • Chống bám bẩn sinh học như rong rêu, hàu và vi sinh vật biển.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C79800 Materials

🏭 Nhờ hiệu năng toàn diện và khả năng chống ăn mòn vượt trội, C79800 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành hàng hải:

    • Trục chân vịt, cánh quạt tàu thủy, bánh răng và phụ kiện ngâm nước biển.

    • Van, khớp nối, bộ trao đổi nhiệt, bình ngưng và các thiết bị ngoài khơi.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Hệ thống đường ống ngoài khơi, van, bơm và bình chứa dung dịch ăn mòn.

    • Thiết bị tiếp xúc với môi trường hóa chất oxy hóa, áp suất và nhiệt độ biến đổi.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục, linh kiện chịu tải nặng.

    • Chi tiết công nghiệp hạng nặng và thiết bị vận hành liên tục.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện tiếp xúc điện, bộ phận dẫn điện và chi tiết truyền nhiệt.

    • Hệ thống trao đổi nhiệt, nhà máy điện và năng lượng tái tạo.

  • Trang trí và kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề và phụ kiện nội – ngoại thất chống oxy hóa, bền màu và thẩm mỹ cao.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C79800 Materials

C79800 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn nước biển cực cao, đặc biệt trong môi trường biến đổi và khe hở.

  • Chống bám bẩn sinh học, giảm chi phí bảo trì, nâng cao tuổi thọ thiết bị.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu tải nặng, ma sát tốt và chống mài mòn.

  • Dễ gia công, hàn, tiện, rèn, cắt gọt và tạo hình linh hoạt.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng yêu cầu trong ngành điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và vận hành thiết bị lâu dài.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C79800 Materials – Copper-Nickel 90/10 Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và tuổi thọ lâu dài. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành hàng hải, dầu khí, công nghiệp hóa chất, điện – năng lượng và cơ khí chế tạo.

👉 Nếu bạn cần một loại hợp kim chịu môi trường biển khắc nghiệt, chống oxy hóa, bền bỉ và dễ gia công, thì C79800 chính là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 00Cr30Mo2 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 00Cr30Mo2 Là Gì? 🧪 Thép Inox 00Cr30Mo2 là mác thép [...]

    GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 1.2MM

    GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 1.2MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim [...]

    Thép Inox 1.4376

    Thép Inox 1.4376 1. Thép Inox 1.4376 Là Gì? Thép Inox 1.4376 hay còn gọi [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 6

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 6 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    SUS302 là gì?

      Tìm hiểu về vật liệu SUS302 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS302 [...]

    Tấm Inox 321 4mm

    Tấm Inox 321 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép UNS S30100 là gì?

    Thép UNS S30100 (Thép 301) – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao 1. Thép UNS S30100 [...]

    Vật Liệu X2CrTiNb18

    1. Giới Thiệu Vật Liệu X2CrTiNb18 Là Gì? 🧪 Vật liệu X2CrTiNb18 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    18.000 
    27.000 
    1.345.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo