3.027.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
27.000 

Cu-OF Materials – Đồng Tinh Khiết Ứng Dụng Trong Dây Điện, Thanh Dẫn Và Cơ Khí Chính Xác

1. Giới Thiệu Cu-OF Materials

🟢 Cu-OF Materials (Oxygen-Free Copper) là loại đồng tinh khiết thương phẩm với hàm lượng đồng (Cu) ≥ 99.95%, nổi bật với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cực cao, độ tinh khiết vượt trội và khả năng gia công linh hoạt. Cu-OF được tinh luyện hoàn toàn không có oxy hoặc có lượng oxy rất thấp, giúp cải thiện tính chống oxy hóa, giảm nguy cơ hình thành các khuyết tật trong quá trình hàn hoặc gia công cơ khí, đồng thời giữ được bề mặt sáng bóng lâu dài.

Hợp kim Cu-OF thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu dẫn điện tối ưu, truyền nhiệt hiệu quả và độ tinh khiết cao, bao gồm: dây dẫn điện công nghiệp và dân dụng, thanh dẫn điện, cuộn dây biến áp, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị điện – điện tử, máy móc chính xác và các chi tiết cơ khí phức tạp. Nhờ khả năng dẫn điện vượt trội, Cu-OF giúp giảm tổn thất năng lượng, đảm bảo hiệu suất ổn định và tăng tuổi thọ thiết bị.

Ngoài ra, đồng Cu-OF còn được ưa chuộng trong ngành công nghiệp hàng hải, hàng không và chế tạo thiết bị y tế, nơi yêu cầu vật liệu sạch, không tạp chất và ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng khi chất lượng điện và nhiệt, độ bền cơ học và tính thẩm mỹ bề mặt đều quan trọng.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Cu-OF Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): ≥ 99.95%

  • Oxy (O): ≤ 0.001%

  • Nguyên tố khác (P, S, Fe, Ni…): ≤ 0.01%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 200–250 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 70–120 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng Brinell (HB): 50–65

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.94 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1083 °C

  • Độ dẫn điện: 101–103% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~390–400 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn xuất sắc trong nước, hơi nước và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, ổn định lâu dài và ít bị oxy hóa.

  • Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim OF – đặc tính và ứng dụng

3. Ứng Dụng Của Cu-OF Materials

🏭 Cu-OF được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, độ tinh khiết cao và gia công linh hoạt:

Ngành điện – điện tử:

  • Dây dẫn điện cao cấp, thanh dẫn, busbar, cáp điện và cuộn dây biến áp.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, giảm tổn thất năng lượng và hạn chế hiện tượng nóng chảy hoặc oxy hóa tại điểm tiếp xúc.

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công chi tiết, tấm, lá đồng, bộ phận truyền động và các chi tiết cơ khí CNC phức tạp.

  • Dễ dàng cắt, uốn, hàn, mạ hoặc đánh bóng mà không làm giảm chất lượng vật liệu.

Ngành năng lượng và công nghiệp:

  • Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát công nghiệp, ống dẫn nhiệt và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống.

Ngành hàng hải, hàng không và thiết bị y tế:

  • Chi tiết chống ăn mòn, linh kiện cơ khí sạch và các bộ phận tiếp xúc với môi trường đặc biệt.

  • Đảm bảo độ tinh khiết cao, bền lâu và an toàn trong môi trường khắt khe.

Ngành trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Duy trì bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa và tăng tính thẩm mỹ.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Cu-OF Materials

✨ Ưu điểm nổi bật của Cu-OF:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời: Đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng điện và truyền nhiệt.

  • Độ tinh khiết cao: Hạn chế oxy hóa, khuyết tật vật liệu và nguy cơ giảm hiệu suất trong quá trình hàn hay gia công.

  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Phù hợp với nước, hơi nước và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Gia công linh hoạt: Cắt, uốn, hàn, dập và tiện CNC dễ dàng, giữ nguyên tính chất cơ học và bề mặt.

  • Độ bền cơ học ổn định: Hoạt động bền vững dưới tải trọng liên tục, rung động hoặc áp suất trung bình.

  • Bề mặt thẩm mỹ cao: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt, phù hợp cho chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chi phí hiệu quả: Kết hợp giữa hiệu suất kỹ thuật vượt trội và giá trị kinh tế cho sản xuất công nghiệp.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Cu-OF Materials là đồng tinh khiết thương phẩm cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, độ tinh khiết cao, chống ăn mòn và khả năng gia công linh hoạt. Hợp kim này là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng dây dẫn điện, thanh dẫn, cuộn dây biến áp, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị điện – điện tử, cơ khí chính xác, ngành hàng hải, hàng không và trang trí công nghiệp cao cấp.

👉 Nếu bạn cần đồng tinh khiết dẫn điện, dẫn nhiệt cực tốt, bền cơ học, chống oxy hóa và dễ gia công, Cu-OF chính là giải pháp hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox 631 – Khả Năng Chống Oxi Hóa Vượt Trội

    Thép Inox 631 – Khả Năng Chống Oxi Hóa Vượt Trội ⚙️ 1. Tổng Quan [...]

    Inox X15Cr13 Là Gì?

    Inox X15Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X15Cr13 là loại [...]

    Vật Liệu SAE 30303

    Vật Liệu SAE 30303 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30303 Vật liệu SAE 30303 [...]

    Vật Liệu 10Cr18Ni12

    Vật Liệu 10Cr18Ni12 1. Giới Thiệu Vật Liệu 10Cr18Ni12 🔍 10Cr18Ni12 là một loại thép [...]

    Thép Inox 1.4749

    Thép Inox 1.4749 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4749 🔎 Thép Inox 1.4749, còn được [...]

    HỢP KIM ĐỒNG Cu-DHP

    HỢP KIM ĐỒNG Cu-DHP – ĐỒNG TINH KHIẾT VỚI KHẢ NĂNG DẺO CAO VÀ ỨNG [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 28 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 28 – Giải Pháp Chất Lượng [...]

    Đồng Hợp Kim E-Cu58 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim E-Cu58 1. Đồng Hợp Kim E-Cu58 Là Gì? Đồng hợp kim E-Cu58 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    191.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    23.000 
    1.831.000 
    3.372.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo