54.000 
242.000 
126.000 
168.000 
2.102.000 
34.000 

CuAg0.10P Copper Alloys


1. Giới Thiệu CuAg0.10P Copper Alloys

CuAg0.10P Copper Alloys là hợp kim đồng cao cấp có chứa 0.10% bạc (Ag) và một lượng nhỏ phosphor (P). Sự kết hợp giữa hai nguyên tố này giúp vật liệu vừa giữ được độ dẫn điện cao của đồng, vừa cải thiện đáng kể độ bền cơ học, khả năng chống oxy hóa và ổn định nhiệt.

Trong ngành công nghiệp điện và cơ khí hiện đại, CuAg0.10P được xem như một phiên bản cải tiến của CuAg0.10 Copper Alloys, mang lại hiệu suất hoạt động cao trong môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác, độ bền và độ tin cậy cao.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuAg0.10P Copper Alloys ⚙️

Thành phần hóa học (% khối lượng):

  • Đồng (Cu): ~99.89%

  • Bạc (Ag): 0.10%

  • Phosphor (P): 0.01%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: 370 – 520 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 18%

  • Độ cứng: 85 – 120 HV

  • Độ dẫn điện: khoảng 95 – 98% IACS

Đặc điểm nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cao, ổn định trong môi trường nhiệt độ lớn.

  • Phosphor đóng vai trò là chất khử oxy, giúp cải thiện khả năng hàn, mạ và gia công nguội.

  • Giữ được độ bền sau quá trình ủ, không bị giòn hóa.

  • Khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều so với hợp kim đồng thông thường như CuZn36Pb1.5.


3. Ứng Dụng Của CuAg0.10P Copper Alloys 🔩

Nhờ sự kết hợp độc đáo giữa độ dẫn điện cao và độ bền cơ học tốt, CuAg0.10P Copper Alloys được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:

  • Ngành điện – điện tử:
    Dùng để chế tạo dây dẫn, tiếp điểm điện, chổi than, đầu nối và cực hàn, nơi yêu cầu tính dẫn điện ổn định và chống oxy hóa mạnh.

  • Công nghiệp hàn & chế tạo khuôn:
    Được sử dụng làm điện cực hàn điểm và hàn TIG, thay thế hiệu quả cho các loại đồng không hợp kim nhờ khả năng chịu nhiệt tốt hơn.

  • Ngành hàng không và tự động hóa:
    Dùng trong các chi tiết điện chịu tải cao, hệ thống điều khiển chính xác, hoặc các bộ phận cần độ tin cậy lâu dài.

  • Cơ khí chính xác và linh kiện cao cấp:
    Vật liệu này phù hợp với các chi tiết quay nhanh hoặc bề mặt cần tiếp xúc điện ổn định, tương tự như các hợp kim CuZn35Ni2 Copper Alloys.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuAg0.10P Copper Alloys 💎

  • Độ dẫn điện cao: gần tương đương đồng tinh khiết, vượt trội so với các hợp kim đồng – kẽm.

  • Khả năng chống oxy hóa và mỏi cơ học cực tốt, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao hoặc môi trường ẩm.

  • Dễ hàn và mạ, nhờ sự có mặt của phosphor làm giảm lượng oxit bề mặt.

  • Độ bền cơ học ổn định, giúp tăng tuổi thọ cho các bộ phận điện.

  • Giữ hình dạng tốt khi gia công nguội, thích hợp cho dây, tấm và cuộn mỏng.

So với các dòng hợp kim khác như CuZn38Pb1.5, CuAg0.10P thể hiện rõ ưu thế khi làm việc lâu dài trong môi trường điện nhiệt hoặc khu vực tiếp xúc dẫn điện liên tục.


5. Tổng Kết 🧭

CuAg0.10P Copper Alloys là một trong những loại hợp kim đồng – bạc – phosphor tiên tiến nhất hiện nay. Với sự cân bằng tuyệt vời giữa độ dẫn điện, độ bền, khả năng chống ăn mòn và ổn định nhiệt, vật liệu này đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành điện – điện tử, hàng không, hàn và cơ khí chính xác.

Nếu bạn đang tìm kiếm thêm các dòng hợp kim đồng chất lượng cao như Cu-PHCE, Cu-OF hoặc Cu-OFE, bạn có thể tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí để hiểu rõ hơn về đặc tính và ứng dụng thực tế của chúng.

Ngoài ra, các bài viết chuyên sâu như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn35Ni2 Copper Alloys trên vatlieutitan.vn cũng mang đến nhiều thông tin hữu ích giúp so sánh và lựa chọn vật liệu tối ưu.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 321 0.45mm

    Tấm Inox 321 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu X6CrNiMoNb17-12-2

    Vật Liệu X6CrNiMoNb17-12-2 1. Vật Liệu X6CrNiMoNb17-12-2 Là Gì? 🧪 X6CrNiMoNb17-12-2 là một loại thép [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 6MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 6MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Tấm Đồng 48mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 48mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Láp Inox 440C Phi 85

    Láp Inox 440C Phi 85 Láp inox 440C phi 85 (đường kính 85mm) là một [...]

    Đồng CW403J Là Gì?

    Đồng CW403J 1. Đồng CW403J Là Gì? Đồng CW403J là một loại đồng thau (đồng [...]

    Lá Căn Inox 316 1.2mm

    Lá Căn Inox 316 1.2mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Tấm Inox 409 0.45mm

    Tấm Inox 409 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo