1.130.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
3.027.000 
191.000 

CuCr1Zr Copper Alloys


1. Giới Thiệu CuCr1Zr Copper Alloys

CuCr1Zr Copper Alloys là hợp kim đồng – crôm – zirconium (Cu–Cr–Zr), nổi tiếng với độ bền cơ học cao, khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tuyệt vời và khả năng chịu nhiệt ổn định. Đây là một trong những hợp kim đồng được sử dụng phổ biến nhất trong các ứng dụng công nghiệp nặng và kỹ thuật chính xác, đặc biệt trong lĩnh vực hàn, khuôn ép và điện tử công nghiệp.

Hợp kim này được hình thành bằng cách pha thêm Cr (~1%) và Zr (~0.1%) vào nền đồng tinh khiết, giúp tăng cường độ cứng, khả năng chịu mài mòn và chống oxy hóa mà vẫn duy trì được tính dẫn điện cao đặc trưng của đồng.

So với các hợp kim truyền thống như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, CuCr1Zr thể hiện hiệu suất vượt trội khi làm việc ở môi trường nhiệt độ cao và chịu tải lớn.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuCr1Zr Copper Alloys

CuCr1Zr có khả năng tăng cứng thông qua xử lý nhiệt (hóa già), mang lại độ bền cơ học cao mà vẫn duy trì độ dẫn điện ổn định. Đây là ưu điểm nổi bật giúp nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong các ứng dụng kỹ thuật cao.

Thành phần hóa học (theo %):

  • Đồng (Cu): ~98.8%

  • Crôm (Cr): 0.6 – 1.2%

  • Zirconium (Zr): 0.05 – 0.25%

Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

  • Tỷ trọng: 8.9 g/cm³

  • Độ dẫn điện: 70 – 85% IACS

  • Độ bền kéo: 450 – 550 MPa (sau nhiệt luyện)

  • Độ cứng Brinell (HB): 130 – 160 HB

  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 300 – 500°C

  • Độ giãn dài: 10 – 20%

Đặc điểm nổi bật:
✅ Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt.
✅ Dẫn điện – dẫn nhiệt cao.
✅ Chống mài mòn và biến dạng khi gia nhiệt.
✅ Dễ hàn, dễ gia công cơ khí.

Nhờ các đặc tính này, CuCr1Zr là lựa chọn lý tưởng thay thế cho những loại hợp kim đồng tiêu chuẩn như CuZn35Ni2 Copper Alloys trong các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao và độ ổn định lớn.


3. Ứng Dụng Của CuCr1Zr Copper Alloys

CuCr1Zr Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học, tính dẫn điện và khả năng chịu nhiệt:

🔹 Ngành hàn công nghiệp:
Dùng chế tạo điện cực hàn điểm, đầu hàn, kẹp hàn và bánh hàn cho dây chuyền tự động, nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn và dẫn điện tốt.

🔹 Ngành khuôn ép nhựa và đúc áp lực:
Sử dụng cho lõi khuôn, ống làm mát, chốt định vị giúp tản nhiệt nhanh và tăng tuổi thọ khuôn.

🔹 Ngành điện – điện tử:
Ứng dụng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và bộ phận truyền dòng.

🔹 Ngành hàng không – vũ trụ:
Dùng trong các bộ phận chịu nhiệt cao, không nhiễm từ, yêu cầu ổn định kích thước chính xác.

Ngoài ra, CuCr1Zr còn được ưa chuộng trong sản xuất robot hàn công nghiệpthiết bị gia công chính xác, nhờ hiệu suất nhiệt – điện cân bằng hoàn hảo.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuCr1Zr Copper Alloys

💎 Độ bền và độ cứng cao – chịu tải tốt ngay cả ở 500°C.
💎 Dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội – không làm giảm hiệu suất truyền dòng.
💎 Chống ăn mòn và oxy hóa cực tốt – phù hợp với môi trường công nghiệp nặng.
💎 Không nhiễm từ, dễ gia công – đảm bảo độ chính xác cao trong chế tạo.
💎 Khả năng hàn tốt – có thể dùng cho hàn TIG, MIG, hoặc hàn điểm công nghiệp.

Nhờ các ưu điểm này, CuCr1Zr trở thành vật liệu tiêu chuẩn trong các ứng dụng cần độ ổn định, bền nhiệt và dẫn điện tốt – vượt trội hơn nhiều loại hợp kim khác như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.

👉 Để hiểu thêm về các dòng đồng kỹ thuật khác, bạn có thể tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí.


5. Tổng Kết

CuCr1Zr Copper Alloys là hợp kim đồng cao cấp có hiệu suất cơ học, điện và nhiệt vượt trội, nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa Cr và Zr. Với khả năng chống mài mòn, chịu nhiệt và dẫn điện tốt, CuCr1Zr là vật liệu không thể thiếu trong các thiết bị hàn, khuôn ép và điện tử công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu có độ bền, tính ổn định và khả năng tản nhiệt cao, thì CuCr1Zr chính là lựa chọn tối ưu cho mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C27000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C27000 1. Đồng Hợp Kim C27000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C27000, [...]

    Tấm Inox 410 6mm

    Tấm Inox 410 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.4mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.4mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.4mm Là Gì? Lá căn [...]

    C5341 Materials

    C5341 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    SUS304N2 Stainless Steel

    SUS304N2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    Thép Không Gỉ X5CrNi19-11

    Thép Không Gỉ X5CrNi19-11 – Inox Chuẩn DIN Tương Đương AISI 304 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Không Gỉ X7CrNi23-14

    Thép Không Gỉ X7CrNi23-14 – Inox Chịu Nhiệt Cao, Kháng Axit Mạnh 1. Giới Thiệu [...]

    Inox SUS329J1 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox SUS329J1 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS329J1 Là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 
    16.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    2.700.000 
    30.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo