3.027.000 
90.000 
270.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

1.4512 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Tốt 🔥

1. 1.4512 Material Là Gì?

1.4512 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~18% và Niken (Ni) ~8–10%, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và có yêu cầu chống ăn mòn tốt. Vật liệu này thuộc nhóm thép chịu nhiệt austenitic, kết hợp khả năng chống oxy hóa với độ dẻo dai, thích hợp cho các thiết bị công nghiệp và chi tiết chịu nhiệt vừa đến cao.

1.4512 không có từ tính, có hệ số giãn nở nhiệt ổn định và khả năng chịu sốc nhiệt tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị lò công nghiệp, nồi hơi, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa hoặc hơi nước.

💡 1.4512 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt và chống ăn mòn.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4512 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~8 – 10% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~850 – 950°C

  • Chống oxy hóa: cao

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước và khí oxy hóa

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4512 kết hợp chống ăn mòn và ổn định nhiệt, thích hợp cho chi tiết công nghiệp chịu nhiệt vừa đến cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4512 Material

1.4512 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp vừa chịu nhiệt vừa chống ăn mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường có hơi nước và khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục nhưng không yêu cầu chống ăn mòn cực mạnh

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình đến cao

💡 1.4512 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và chống ăn mòn tốt.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4512 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa tốt

  • Chịu nhiệt độ vừa (~850–950°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng và hơi nước

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4512 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt vừa đến cao. Vật liệu này phù hợp cho lò công nghiệp, nồi hơi, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt vừa và chống ăn mòn tốt, 1.4512 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Tấm Inox 310s 45mm –

    Tấm Inox 310s 45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    C41000 Copper Alloys

    C41000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kẽm Với Tính Năng Ưu Việt 1. C41000 [...]

    Inox F53

    Tìm Hiểu Về Inox F53 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox F53 là gì? [...]

    C17200 Materials

    C17200 Materials – Đồng Berili Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C17200 Là Gì? 🟢 [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.80MM

      LÁ CĂN INOX 420 0.80MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.80mm [...]

    Đồng Hợp Kim Cu-OFE Là Gì?

    Đồng Hợp Kim Cu-OFE 1. Đồng Hợp Kim Cu-OFE Là Gì? Đồng hợp kim Cu-OFE [...]

    420S29 Material

    420S29 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Dễ Gia Công 1. Giới [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 155

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 155 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    2.102.000 
    32.000 
    24.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo