Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
242.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

CuNi18Zn27 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm, Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện Cao

1. Giới Thiệu CuNi18Zn27 Materials

🟢 CuNi18Zn27 Materials là hợp kim đồng – niken – kẽm kỹ thuật cao, nổi bật với khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công.

Thành phần chính:

  • Niken ~18%, nâng cao khả năng chống ăn mòn và ổn định hình dạng chi tiết.

  • Kẽm ~27%, cải thiện độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu tải.

  • Đồng (Cu) ~55%, duy trì độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, đảm bảo hiệu suất vận hành.

Hợp kim này thích hợp cho các ứng dụng trong chi tiết cơ khí chịu mài mòn, thiết bị điện – điện tử, van – ống kỹ thuật, bộ trao đổi nhiệt và phụ kiện công nghiệp. CuNi18Zn27 vừa dẫn điện tốt, chống mài mòn, vừa giữ độ bền cơ học và ổn định hình dạng chi tiết, phù hợp cho nhiều môi trường công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuNi18Zn27 Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 54–56%

  • Niken (Ni): 17–19%

  • Kẽm (Zn): 26–28%

  • Nguyên tố khác (Fe, Mn…): ≤ 0.5%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 390–560 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230–370 MPa

  • Độ giãn dài: 12–20%

  • Độ cứng Brinell (HB): 140–190

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.62 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–950 °C

  • Độ dẫn điện: 15–21% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~105 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp vừa phải.

  • Duy trì tính chất cơ học và hình dạng chi tiết dưới tải trọng và ma sát vừa phải.

  • Hoạt động ổn định trong nhiệt độ và áp suất trung bình, phù hợp cho chi tiết cơ khí, điện tử và công nghiệp.

3. Ứng Dụng Của CuNi18Zn27 Materials

🏭 CuNi18Zn27 được ứng dụng nhờ khả năng dẫn điện, chống mài mòn và gia công dễ dàng:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bạc lót, trục, bánh răng, khớp nối và chi tiết truyền động chịu tải và ma sát vừa phải.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm, đảm bảo dẫn điện ổn định và chống oxy hóa.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được áp suất vừa phải, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng và công nghiệp:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và phụ kiện cơ khí công nghiệp.

  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành và tuổi thọ chi tiết.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, bản lề, chống ăn mòn trong môi trường nước vừa phải.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuNi18Zn27 Materials

✨ CuNi18Zn27 sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Khả năng chống mài mòn cao: Phù hợp chi tiết chịu tải và ma sát vừa phải.

  • Gia công dễ dàng: Tiện, phay, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Ổn định cơ học: Duy trì hình dạng và kích thước chi tiết dưới tải trọng và rung động.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định: Đáp ứng yêu cầu thiết bị điện và truyền nhiệt.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ xử lý bề mặt và mạ.

  • Hiệu quả kinh tế: Kết hợp chi phí hợp lý và hiệu suất kỹ thuật cao, giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuNi18Zn27 Materials là hợp kim đồng – niken – kẽm cao cấp, kết hợp khả năng chống ăn mòn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ gia công và ổn định cơ học. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng:

  • Trục, bạc lót, bánh răng, chi tiết truyền động, chịu tải và ma sát vừa phải.

  • Đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

  • Van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén, chịu áp suất và nhiệt độ vừa phải.

  • Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, phụ kiện cơ khí công nghiệp.

  • Hàng hải và môi trường công nghiệp vừa phải, chi tiết cơ khí chống ăn mòn.

CuNi18Zn27 giúp tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật, giảm hao mòn, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì, đồng thời giữ nguyên các tính chất cơ học, điện và vật lý quan trọng trong quá trình vận hành.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    X2CrNbCu21 Material

    X2CrNbCu21 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Cao Ổn Định Nb Bổ Sung Cu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 30 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép 1.4513 Là Gì?

    Thép 1.4513 – Vật Liệu Không Gỉ Ferritic Bền Bỉ Và Tiết Kiệm 1. Thép [...]

    Thép SAE 30304L Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30304L 1. Thép SAE 30304L Là Gì? Thép [...]

    Đồng C61500 Là Gì?

    Đồng C61500 1. Đồng C61500 Là Gì? Đồng C61500 là một loại đồng nhôm hợp [...]

    Lục Giác Inox 440 76mm

    Lục Giác Inox 440 76mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    2Cr13Mn9Ni4 Stainless Steel

    2Cr13Mn9Ni4 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 2Cr13Mn9Ni4 Stainless [...]

    THÉP INOX 1Cr15

    THÉP INOX 1Cr15 1. Giới Thiệu Thép Inox 1Cr15 Thép Inox 1Cr15 là một loại [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    1.345.000 
    21.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    54.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo