270.000 
42.000 
18.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
32.000 

CW107C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Dễ Gia Công Và Chống Mài Mòn Tốt

1. Giới Thiệu CW107C Materials

🟢 CW107C Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW107C, là hợp kim đồng – thau đặc biệt được phát triển cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng gia công cao, chống mài mòn và ổn định cơ học lâu dài. Nhờ thành phần cân đối giữa đồng (Cu), kẽm (Zn) và chì (Pb), CW107C mang lại hiệu suất tuyệt vời trong các môi trường làm việc công nghiệp tiêu chuẩn.

Vật liệu này có cấu trúc kim loại đồng đều, dễ tiện – phay – cắt, ít sinh nhiệt và mài mòn dao cụ. Ngoài ra, CW107C có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt khá tốt, giúp nó được ưa chuộng trong các thiết bị điện, cơ khí chính xác và phụ kiện van công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW107C Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 58–60%

  • Kẽm (Zn): 38–40%

  • Chì (Pb): 1,5–2%

  • Nguyên tố khác (Fe, Sn, Ni…): ≤ 0,5%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 380–560 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230–370 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 110–160

  • Độ giãn dài: 10–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–950 °C

  • Độ dẫn điện: 15–20% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: tốt

Tính năng nổi bật:

  • Gia công dễ dàng, ma sát thấp khi tiện và phay.

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường khí quyển và nước sạch.

  • Bề mặt bóng sáng, thích hợp cho cả ứng dụng kỹ thuật và thẩm mỹ.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW107C Materials

🏭 CW107C được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng cân bằng giữa cơ tính, tính dẫn và khả năng gia công:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Dùng chế tạo bánh răng, trục quay, bạc lót, khớp nối và phụ kiện máy.

  • Đặc biệt phù hợp với chi tiết chịu tải trung bình, cần độ mịn bề mặt cao.

Ngành điện – điện tử:

  • Làm thanh dẫn điện, đầu nối, linh kiện điện và bộ phận truyền nhiệt.

  • Giúp đảm bảo khả năng dẫn điện ổn định, độ bền cao trong quá trình vận hành.

Ngành van và phụ kiện công nghiệp:

  • Dùng cho van, khớp nối, phụ kiện đường ống trong hệ thống khí nén, nước sạch.

  • Chịu ăn mòn nhẹ, độ bền bề mặt cao, vận hành ổn định lâu dài.

Ngành nội thất – trang trí:

  • Phù hợp cho tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí cơ khí, giữ màu đồng tự nhiên lâu dài.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW107C Materials

Những ưu điểm khiến CW107C được ưa chuộng:

  • Gia công dễ dàng, tiết kiệm thời gian sản xuất và chi phí dao cụ.

  • Độ bền cơ học và độ cứng cao, duy trì tính ổn định khi hoạt động.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, phù hợp với thiết bị điện và nhiệt công nghiệp.

  • Chống mài mòn và oxy hóa nhẹ, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

  • Hiệu quả kinh tế lâu dài – tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng và vận hành.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW107C Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, lý tưởng cho gia công cơ khí, thiết bị điện, phụ kiện van và các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao. Với đặc tính cơ học ổn định, khả năng chống mài mòn tốt và dẫn điện hiệu quả, CW107C trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim bền, dễ gia công và kinh tế, CW107C chính là giải pháp phù hợp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Tấm 0.12mm

    Đồng Tấm 0.12mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Tấm Inox 630 40mm

    Tấm Inox 630 40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 26

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 26 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Vật Liệu 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2)

    Vật Liệu 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) 1. Vật Liệu 1.4404 Là Gì? Vật liệu 1.4404, hay còn [...]

    Thép Không Gỉ 00Cr12

    Thép Không Gỉ 00Cr12 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 00Cr12 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Tấm Inox 321 0.60mm

    Tấm Inox 321 0.60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Inox 316 0.90mm

    Lá Căn Inox 316 0.90mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    CuAg0.1P Materials

    CuAg0.1P Materials – Hợp Kim Đồng Bạc Phốt Pho, Dẫn Điện Cao, Chống Ăn Mòn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    11.000 
    34.000 
    191.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo