54.000 
13.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

CW400J Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn Mạnh, Dẫn Nhiệt Tốt Và Gia Công Ổn Định

1. Giới Thiệu CW400J Materials

🟢 CW400J Materials, hay còn được biết đến là Brass Alloy CW400J, là một hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao, được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu về chống ăn mòn mạnh, dẫn điện – dẫn nhiệt tốt, và khả năng gia công ổn định trong môi trường công nghiệp phức tạp.
Với thành phần chủ yếu gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), CW400J kết hợp được tính dẻo, độ bền và khả năng cắt gọt chính xác, rất thích hợp cho các ứng dụng cơ khí chính xác và hệ thống truyền dẫn năng lượng.

Nhờ khả năng chịu oxy hóa tốtgiữ độ bền lâu dài, CW400J thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngành năng lượng – nhiệt, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện, và linh kiện cơ khí chính xác.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW400J Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 58–61%

  • Kẽm (Zn): 36–39%

  • Chì (Pb): 1.5–2.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 460–660 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 250–400 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 120–185

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.47 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 23–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn xuất sắc trong nước, dầu, khí quyển và môi trường biển.

  • Duy trì độ sáng bóng và cơ tính ổn định lâu dài.

  • Chịu được dao động nhiệt độ và áp suất trung bình – cao.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW400J Materials

🏭 CW400J là vật liệu đa dụng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính kỹ thuật ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công các chi tiết như trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối, và ổ trượt.

  • Dễ dàng thực hiện các quy trình phay, tiện, hàn, mài và mạ bề mặt.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng cho đầu nối, tiếp điểm điện, thanh dẫn điện, và bộ tản nhiệt.

  • Giữ được khả năng dẫn điện cao và ổn định lâu dài.

Ngành van – ống – thiết bị kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, phụ kiện thủy lực – khí nén, và ống dẫn công nghiệp.

  • Chống ăn mòn tốt trong điều kiện nước và dầu.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Dùng trong bộ trao đổi nhiệt, ống làm mát, hệ thống tản nhiệt và thiết bị công suất cao.

  • Tối ưu truyền dẫn năng lượng, giúp tiết kiệm điện và giảm tổn thất nhiệt.

Ngành hàng hải – trang trí:

  • Ứng dụng trong sản xuất phụ kiện trang trí, tay nắm, bản lề kim loại cao cấp.

  • Giữ được vẻ sáng bóng trong môi trường nước biển và khí hậu ẩm ướt.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW400J Materials

CW400J mang đến hàng loạt ưu điểm nổi bật, giúp tăng hiệu suất và tuổi thọ cho sản phẩm:

  • Chống ăn mòn mạnh: Hoạt động bền trong môi trường biển, nước, và công nghiệp nặng.

  • Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, hàn, đánh bóng và mạ bề mặt đẹp.

  • Cơ tính cao: Chịu lực tốt, ổn định dưới tải trọng lớn và dao động liên tục.

  • Dẫn nhiệt – điện hiệu quả: Giúp tối ưu hóa năng lượng trong các hệ thống truyền dẫn.

  • Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, dễ đánh bóng, phù hợp cho sản phẩm trang trí cao cấp.

  • Kinh tế – hiệu quả: Cân bằng tốt giữa chất lượng kỹ thuật và chi phí sản xuất.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW400J Materials là hợp kim đồng – thau hiệu suất cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chống ăn mòn, dẫn nhiệt tốt và gia công ổn định. Với sự cân bằng giữa độ bền và tính dẻo, CW400J là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng và hàng hải.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng – thau có độ bền cao, dẫn nhiệt tốt và tuổi thọ dài, thì CW400J chính là lựa chọn phù hợp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4335 Stainless Steel

    1.4335 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Thép STS201 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS201 1. Thép STS201 Là Gì? Thép STS201 là [...]

    Vật Liệu SAE 30347

    Vật Liệu SAE 30347 Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30347 SAE 30347 là một loại [...]

    Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3

    Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3 Thép Inox 06Cr19Ni13Mo3 là thép không [...]

    C67500 Materials

    C67500 Materials – Đồng Hợp Kim Manganese Bronze Độ Bền Cao 1. Giới Thiệu C67500 [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 420

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 420 1. Inox 420 Là Gì? Inox 420 là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 100

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 100 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    THÉP INOX 2353

    THÉP INOX 2353 1. Thép Inox 2353 Là Gì? Thép Inox 2353 là mác thép [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    242.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo