242.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
146.000 

CW500L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Hiệu Suất Cao, Chống Ăn Mòn Và Gia Công Linh Hoạt

1. Giới Thiệu CW500L Materials

🟢 CW500L Materials, còn được gọi là Brass Alloy CW500L, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao được phát triển để đáp ứng các yêu cầu về độ bền, chống ăn mòn và khả năng gia công chính xác. Với thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), CW500L tối ưu hóa khả năng chịu mài mòn, dẫn điện – dẫn nhiệt tốt và duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Vật liệu này thường được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí chính xác, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện – điện tử, và ngành năng lượng – nhiệt, nơi cần độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trộigia công dễ dàng.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW500L Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 55–58%

  • Kẽm (Zn): 37–40%

  • Chì (Pb): 1.5–3%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 520–750 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 310–460 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 150–220

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.50 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–950 °C

  • Độ dẫn điện: 22–27% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~125 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp.

  • Duy trì bề mặt sáng bóng lâu dài, hạn chế oxy hóa.

  • Ổn định trong các điều kiện nhiệt độ và áp suất thay đổi.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW500L Materials

🏭 CW500L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nhờ độ bền cơ học cao, khả năng gia công linh hoạt và chống ăn mòn vượt trội:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục quay, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Thích hợp cho các quy trình tiện, phay, khoan và hàn trên máy CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng làm đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, hiệu quả lâu dài.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được áp suất và nhiệt độ thay đổi, chống ăn mòn tốt.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền năng lượng, tăng hiệu suất vận hành.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn trong môi trường nước biển và giữ bề mặt sáng bóng lâu dài.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW500L Materials

CW500L nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Bền trong môi trường biển, nước và công nghiệp.

  • Gia công linh hoạt: Dễ tiện, phay, hàn, đánh bóng và mạ bề mặt.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định dưới tải trọng lớn, rung động và va đập liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện hiệu quả: Tối ưu hóa truyền năng lượng và điện.

  • Bề mặt thẩm mỹ cao: Giữ được màu sắc lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và kinh tế.

CW500L là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp nhờ sự kết hợp giữa hiệu suất kỹ thuậtchi phí hợp lý.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW500L Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, kết hợp độ bền cơ học, khả năng dẫn điện – nhiệtkhả năng chống ăn mòn vượt trội. Với khả năng gia công linh hoạt và hiệu suất ổn định, CW500L là giải pháp tối ưu cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim đồng – thau có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và dễ gia công, CW500L chính là lựa chọn hoàn hảo.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    SUS316J1 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SUS316J1 và ứng dụng trong công nghiệp 1. SUS316J1 là [...]

    Shim Chêm Đồng 4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 4mm 1. Shim Chêm Đồng 4mm Là Gì? Shim chêm đồng 4mm [...]

    0Cr26Ni5Mo2 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 0Cr26Ni5Mo2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 0Cr26Ni5Mo2 là [...]

    Tấm Inox 316 140mm

    Tấm Inox 316 140mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    UNS S20430 Stainless Steel

    UNS S20430 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Kinh Tế, Ổn Định Cơ Tính, [...]

    Cuộn Inox 316 10mm

    Cuộn Inox 316 10mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Lục Giác Inox 440 6.4mm

    Lục Giác Inox 440 6.4mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Đồng CuNi18Zn19Pb1 Là Gì?

    Đồng CuNi18Zn19Pb1 1. Đồng CuNi18Zn19Pb1 Là Gì? Đồng CuNi18Zn19Pb1 là một hợp kim đồng niken [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    1.831.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo