Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
54.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
18.000 

CW507L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Thau Ổn Định Cơ Học Và Dễ Gia Công

1. Giới Thiệu CW507L Copper Alloys

🟢 CW507L Copper Alloys là hợp kim đồng – thau (Copper-Zinc Alloy) được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính gia công tuyệt vời. Với thành phần chủ yếu gồm đồng (Cu)kẽm (Zn), cùng một lượng nhỏ chì (Pb) giúp cải thiện khả năng cắt gọt, CW507L là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chính xác và linh kiện điện – điện tử.

CW507L thường được so sánh với các dòng hợp kim đồng-thau khác như CuZn5 Copper AlloysCuZn36Pb1.5 Copper Alloys, tuy nhiên CW507L nổi bật hơn nhờ tính ổn định hóa học, khả năng chịu áp lực và khả năng đánh bóng cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ và hiệu suất.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW507L Copper Alloys

⚙️ Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Đồng (Cu): 58–61%
  • Kẽm (Zn): 36–39%
  • Chì (Pb): ≤ 1.5%
  • Thiếc (Sn) và tạp chất khác: ≤ 0.3%

🧪 Tính chất cơ học nổi bật:

  • Độ bền kéo: 400–550 MPa
  • Độ cứng: 100–160 HB
  • Tỷ trọng: ~8.47 g/cm³
  • Độ dẫn điện: 25–30% IACS
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 250°C

Nhờ kết cấu kim loại bền chặt, CW507L Copper Alloys có thể duy trì hiệu suất ổn định khi chịu tải trọng động và nhiệt độ cao. Hợp kim này dễ dàng mạ, hàn, rèn, ép đùn hoặc cắt CNC, đáp ứng yêu cầu sản xuất hàng loạt trong công nghiệp hiện đại.

Đặc biệt, CW507L có khả năng chống ăn mòn trong môi trường muối và hóa chất nhẹ, tương tự như CuZn35Ni2 Copper Alloys.


3. Ứng Dụng Của CW507L Copper Alloys

🏭 CW507L Copper Alloys được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ đặc tính cơ học và khả năng gia công ưu việt:

  • Cơ khí chính xác: bánh răng, trục, bạc trượt, đầu nối ren.
  • Điện – điện tử: đầu nối, tiếp điểm, linh kiện dẫn điện ổn định.
  • Hàng hải: van, ống dẫn và phụ kiện chịu ăn mòn nước biển.
  • Thiết bị năng lượng: bộ phận truyền nhiệt, vòng làm kín.
  • Trang trí – nội thất: phụ kiện ánh kim, tay nắm, khóa cao cấp.

Với bề mặt sáng bóng và khả năng chống oxy hóa tự nhiên, CW507L còn được ưa chuộng trong các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao, vượt trội hơn so với các hợp kim tương tự như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW507L Copper Alloys

CW507L Copper Alloys mang lại nhiều lợi thế trong sản xuất và ứng dụng:

  • Chống mài mòn và ăn mòn cao, bền trong môi trường ẩm hoặc muối.
  • Gia công dễ dàng, thích hợp cho tiện, phay, hàn và mạ điện.
  • Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, phù hợp cho ngành điện và năng lượng.
  • Tính dẻo cao, dễ tạo hình và đánh bóng bề mặt.
  • Giá thành hợp lý, tối ưu chi phí cho sản xuất công nghiệp.

Theo Vật Liệu Cơ Khí, CW507L là một trong những hợp kim đồng-thau có tỷ lệ hiệu suất – chi phí tốt nhất, được nhiều nhà sản xuất lựa chọn trong các ứng dụng cơ khí và điện tử.


5. Tổng Kết

🔶 CW507L Copper Alloys là hợp kim đồng-thau chất lượng cao, kết hợp giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, đáp ứng tiêu chuẩn trong các ngành công nghiệp hiện đại.
Với tính ổn định và hiệu suất lâu dài, CW507L đang được sử dụng ngày càng phổ biến, trở thành giải pháp tối ưu cho sản phẩm cơ khí, điện và hàng hải.

Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim đồng có hiệu năng vượt trội và giá trị kinh tế cao, CW507L là lựa chọn đáng tin cậy bên cạnh CuZn35Ni2 Copper Alloys.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 304S15 Là Gì?

    Thép 304S15 1. Thép 304S15 Là Gì? Thép 304S15 là một loại thép không gỉ [...]

    Inox 1.4422 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 1.4422 Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox 1.4422 Là [...]

    THÉP INOX 2375

    THÉP INOX 2375 1. Thép Inox 2375 Là Gì? Thép Inox 2375 là mác thép [...]

    Lục Giác Inox 430 12.7mm

    Lục Giác Inox 430 12.7mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    00Cr17Ni14Mo2 Stainless Steel

    00Cr17Ni14Mo2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 00Cr17Ni14Mo2 Stainless [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.35mm

    Shim Đồng Đỏ 0.35mm – Lá Đồng Mỏng Ổn Định, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt [...]

    Vật Liệu UNS S34700

    Vật Liệu UNS S34700 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S34700 UNS S34700, còn gọi [...]

    Tấm Inox 630 14mm

    Tấm Inox 630 14mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    90.000 
    37.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo