13.000 
191.000 
21.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
168.000 
146.000 

Đồng Cuộn 0.95mm – Vật Liệu Dẫn Điện Hiệu Suất Cao, Bền Bỉ Và Ổn Định

1. Giới Thiệu Đồng Cuộn 0.95mm

Đồng Cuộn 0.95mm là sản phẩm đồng nguyên chất cao cấp (Cu ≥ 99.9%) được sản xuất bằng công nghệ cán nguội chính xác, đảm bảo bề mặt mịn, độ dày chuẩn và tính đồng nhất cao. Với độ dày gần 1mm, sản phẩm có khả năng chịu lực cơ học lớn, dẫn điện tốt và ít bị biến dạng khi gia công.

💡 Đồng Cuộn 0.95mm thường được ứng dụng trong các thiết bị điện, cơ khí chính xác, năng lượng tái tạo và linh kiện công nghiệp cao cấp, nhờ tính ổn định và độ bền tuyệt đối trong thời gian dài.
🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng – Đặc Tính Và Ứng Dụng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Cuộn 0.95mm

Đồng Cuộn 0.95mm tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, có độ tinh khiết cao và khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt xuất sắc, đảm bảo hiệu suất ổn định trong mọi môi trường sử dụng.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxi (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 270 – 360 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 130 – 210 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 45%

  • Độ cứng Brinell (HB): 95 – 115 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

⚙️ Đặc điểm nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cực kỳ tốt.

  • Bề mặt sáng, chống oxy hóa và ăn mòn cao.

  • Gia công, hàn, dập dễ dàng mà không nứt gãy.

  • Kích thước đồng đều, ổn định khi chịu lực hoặc nhiệt.

🔗 Xem thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Đồng Cuộn 0.95mm

Với độ dày tiêu chuẩn 0.95mm, Đồng Cuộn 0.95mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp hiện đại, nơi yêu cầu hiệu suất điện cao, độ bền và tính ổn định vượt trội.

⚙️ Các lĩnh vực ứng dụng:

  • Ngành điện – điện tử: chế tạo bo mạch, tụ điện, tấm dẫn điện, dây nối tiếp đất.

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất linh kiện máy móc, tấm dẫn, ống dẫn và điện cực hàn.

  • Năng lượng – hàn điện: dùng trong cuộn dây, mô-tơ điện, tản nhiệt và máy biến áp.

  • Trang trí – nội thất: ứng dụng trong tấm ốp, sản phẩm nghệ thuật, đồ gia dụng cao cấp.

💡 Nhờ độ dày gần 1mm, Đồng Cuộn 0.95mm có khả năng chịu tải cao và ổn định hơn các loại mỏng hơn, giúp tăng tuổi thọ và hiệu quả của sản phẩm trong vận hành lâu dài.
🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Cuộn 0.95mm

🔥 Đồng Cuộn 0.95mm nổi bật với độ tinh khiết cao, dẫn điện tốt và độ bền cơ học tuyệt vời – lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu khắt khe.

Các ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tối đa.

  • Chống oxy hóa, chịu ăn mòn và nhiệt độ cao.

  • Gia công dễ dàng, phù hợp với nhiều công nghệ chế tạo.

  • Bề mặt nhẵn bóng, thẩm mỹ và ổn định.

  • Có thể tái chế, thân thiện với môi trường.

  • Hiệu suất ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

💡 Nhờ đặc tính này, Đồng Cuộn 0.95mm là lựa chọn ưu tiên trong các dự án kỹ thuật điện, cơ điện tử, robot tự động và sản xuất thiết bị năng lượng mới.
🔗 Tham khảo thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

Đồng Cuộn 0.95mm là vật liệu đồng tinh khiết cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa tính dẫn điện – cơ học và khả năng chống oxy hóa. Sản phẩm có độ bền cao, ổn định và dễ gia công, được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí, hàn điện, năng lượng và sản xuất linh kiện chính xác.

💡 Nếu bạn đang tìm kiếm đồng cuộn có độ dày tiêu chuẩn, độ dẫn cao và tuổi thọ lâu dài, Đồng Cuộn 0.95mm chính là lựa chọn tối ưu cho hiệu suất bền vững.
🔗 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3

    Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 🟢 Hợp kim đồng [...]

    Ứng Dụng Inox 630 Trong Công Nghiệp Và Đời Sống 1. Tổng Quan Về Inox 630

    Ứng Dụng Inox 630 Trong Công Nghiệp Và Đời Sống 1. Tổng Quan Về Inox [...]

    Thép Inox X5CrNi19.11

    Thép Inox X5CrNi19.11 1. Thép Inox X5CrNi19.11 Là Gì? Thép Inox X5CrNi19.11 là thép không [...]

    Vật Liệu 00Cr17Ni13Mo2N

    Vật Liệu 00Cr17Ni13Mo2N 1. Vật Liệu 00Cr17Ni13Mo2N Là Gì? 00Cr17Ni13Mo2N là một loại thép không [...]

    Thép Inox 1.4818

    Thép Inox 1.4818 1. Thép Inox 1.4818 Là Gì? Thép Inox 1.4818, hay còn được [...]

    CW104C Copper Alloys

    CW104C Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu CW104C Là Gì? [...]

    THÉP INOX 2343

    THÉP INOX 2343 1. Thép Inox 2343 Là Gì? Thép Inox 2343 là tên gọi [...]

    CuAg0.10P Copper Alloys

    CuAg0.10P Copper Alloys 1. Giới Thiệu CuAg0.10P Copper Alloys CuAg0.10P Copper Alloys là hợp kim [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 
    90.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    30.000 
    24.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo