Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
3.372.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
32.000 

Đồng Hợp Kim C17200

1. Đồng Hợp Kim C17200 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C17200, hay còn gọi là Đồng Berilium cứng, là một loại đồng hợp kim trong nhóm đồng-berilium nổi bật với độ bền kéo rất cao và khả năng chống mài mòn vượt trội. Đây là vật liệu được tối ưu để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao cùng khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. C17200 là phiên bản cứng hơn so với C17000, thường được sử dụng khi yêu cầu về độ cứng và sức chịu tải lớn hơn.

Loại đồng hợp kim này được sử dụng phổ biến trong ngành điện tử, công nghiệp ô tô, hàng không, và sản xuất thiết bị chịu lực cao. Đồng C17200 kết hợp ưu điểm của đồng và berilium, giúp mang lại độ bền cơ học cao, độ dẻo dai và khả năng chống mài mòn xuất sắc.

Bạn có thể tham khảo thêm về đồng hợp kim tại: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C17200

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu ≥ 97
Be 1.8 – 2.0
Co ≤ 0.5
Ni ≤ 0.5
Fe ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 1100 – 1500 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 900 – 1400 MPa

  • Độ giãn dài: 2 – 8%

  • Độ cứng (Hardness): 350 – 420 HV

  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 20 – 25% IACS

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong nhiều môi trường làm việc.

Đồng C17200 nổi bật với sức chịu lực lớn, phù hợp với các chi tiết máy móc, linh kiện cần độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn kéo dài.

Bạn có thể xem thêm thông tin kỹ thuật tại: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C17200

Đồng C17200 được ứng dụng chủ yếu trong các lĩnh vực cần vật liệu chịu lực tốt và chống mài mòn hiệu quả:

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Điện tử và viễn thông Tiếp điểm điện, đầu nối, lò xo tiếp xúc
Hàng không – vũ trụ Linh kiện chịu tải cao, chi tiết máy chính xác
Công nghiệp ô tô Các bộ phận truyền động, chi tiết chịu lực
Công nghiệp sản xuất Các chi tiết máy móc chịu ma sát và va đập

Nhờ độ cứng và độ bền cao, Đồng C17200 giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Bạn có thể tham khảo thêm danh sách các loại đồng hợp kim tại: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C17200

Độ bền kéo và độ cứng rất cao: Thích hợp cho các ứng dụng chịu tải lớn và mài mòn mạnh.
Khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt: Kéo dài tuổi thọ chi tiết máy.
Dẫn điện tốt: Phù hợp sử dụng cho các bộ phận điện tử và tiếp điểm.
Dễ gia công và nhiệt luyện: Linh hoạt trong sản xuất và sửa chữa.
Ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cao cấp.

Bạn có thể so sánh Đồng C17200 với các hợp kim đồng khác tại: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Đồng Hợp Kim C17200 là vật liệu đồng hợp kim đặc biệt với khả năng chịu lực và độ cứng vượt trội, đi cùng với khả năng dẫn điện tốt và tính chống ăn mòn hiệu quả. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kỹ thuật cao cấp trong điện tử, hàng không, ô tô và công nghiệp chính xác.

Nếu bạn cần một vật liệu đồng hợp kim bền bỉ, chịu tải cao và ổn định trong nhiều môi trường, Đồng C17200 chắc chắn là sự lựa chọn tối ưu cho dự án của bạn.

Bạn cũng có thể tham khảo thêm các kim loại đồng khác tại: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 100

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 100 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    441 Stainless Steel

    441 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Bởi Ti + Nb ⚡ [...]

    Tấm Inox 201 18mm

    Tấm Inox 201 18mm – Vật Liệu Chịu Lực, Bền Bỉ Trong Môi Trường Khắc [...]

    CW014A Materials

    CW014A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW014A Materials [...]

    Tấm Inox 410 40mm

    Tấm Inox 410 40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4597

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4597 1. Inox 1.4597 Là Gì? Inox 1.4597, hay AISI 204Cu, [...]

    Vật Liệu Duplex 0Cr26Ni5Mo2

    Vật Liệu Duplex 0Cr26Ni5Mo2 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 0Cr26Ni5Mo2 Duplex 0Cr26Ni5Mo2 là loại [...]

    Inox SUS410S Là Gì?

    Inox SUS410S Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SUS410S là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    270.000 
    67.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo