Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
242.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
18.000 
48.000 

Đồng Hợp Kim C2200 – Đồng Thau Cao Cấp Cho Ứng Dụng Kỹ Thuật Và Công Nghiệp

1. Đồng Hợp Kim C2200 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C2200 là một loại đồng thau đặc biệt được chế tạo với hàm lượng đồng cao và sự pha trộn hợp lý của kẽm, chì cùng các nguyên tố khác nhằm tăng cường tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn. Vật liệu này có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, chống mài mòn và oxy hóa hiệu quả, phù hợp cho nhiều ứng dụng kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác và độ bền.

C2200 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đóng tàu, cơ khí chế tạo, và sản xuất linh kiện máy móc chịu tải cao và môi trường ăn mòn.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim C2200

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) 58 – 62
Zn (Kẽm) 37 – 41
Pb (Chì) 1.5 – 3.0
Fe (Sắt) ≤ 0.7
Sn (Thiếc) ≤ 0.3
Tạp chất khác ≤ 1.0

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 360 – 480 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 200 – 320 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 18%

  • Độ cứng (Hardness): 130 – 170 HB

  • Khối lượng riêng: 8.4 – 8.6 g/cm³

  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt, đặc biệt trong môi trường nước biển và khí quyển công nghiệp

  • Khả năng chống mài mòn: Xuất sắc

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim C2200

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Đóng tàu Các chi tiết chịu ăn mòn và mài mòn như cánh quạt, van tàu
Cơ khí chế tạo Bánh răng, trục, chi tiết máy chịu lực và ma sát cao
Thiết bị công nghiệp Van, bơm, đầu nối và phụ kiện chịu ăn mòn và mài mòn
Ngành điện Linh kiện dẫn điện yêu cầu độ bền cơ học cao

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim C2200

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn vượt trội: Đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển và khí quyển công nghiệp.

  • Độ bền và độ cứng cao: Đảm bảo tính ổn định và độ bền trong các ứng dụng kỹ thuật nặng.

  • Dễ dàng gia công và đúc: Phù hợp với nhiều quy trình sản xuất chi tiết kỹ thuật chính xác.

  • Ổn định nhiệt tốt: Duy trì đặc tính cơ học trong nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau.

  • Ứng dụng đa dạng: Từ đóng tàu, cơ khí đến linh kiện điện tử.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim C2200 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn tốt. Với tính chất đa năng và độ ổn định vượt trội, C2200 đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong ngành đóng tàu, cơ khí và thiết bị công nghiệp.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm đồng thau chất lượng cao cho các chi tiết máy và thiết bị chịu tải nặng, Đồng hợp kim C2200 sẽ là sự lựa chọn tối ưu.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC:
    Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 1.4607

    Thép 1.4607 1. Giới Thiệu Thép 1.4607 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4607, còn [...]

    Thép Không Gỉ Z6CNT18.11

    Thép Không Gỉ Z6CNT18.11 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z6CNT18.11 🔍 Thép không gỉ [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW451K

    HỢP KIM ĐỒNG CW451K – ĐỒNG – NIKEN VỚI ĐỘ BỀN CAO VÀ KHẢ NĂNG [...]

    Tấm Inox 430 1,2mm

    Tấm Inox 430 1,2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 410 0.55mm

    Tấm Inox 410 0.55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 405 Là Gì?

    Thép Inox 405 Là Gì? Thép Inox 405 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

    Đồng Cu-HCP Là Gì?

    Đồng Cu-HCP 1. Đồng Cu-HCP Là Gì? Đồng Cu-HCP (High Conductivity Phosphorus-Deoxidized Copper) là loại [...]

    C12300 Copper Alloys

    C12300 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Phốt Pho Khử Oxy (Phosphorized High Residual P [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    54.000 
    90.000 
    34.000 
    146.000 
    21.000 
    1.345.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo