11.000 
2.700.000 
270.000 
90.000 
54.000 
126.000 

STS444 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Chống Ăn Mòn Cao ⚙️

1. STS444 Material Là Gì?

STS444 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, với hàm lượng Crom cao ~18%thêm Molybdenum (~1 – 2%), giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn hóa học và duy trì cơ tính ổn định trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ.

So với các inox ferritic như STS430 hay STS434, STS444 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt chống rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường có Clorua. Loại thép này thường được sử dụng trong thiết bị công nghiệp, ống dẫn, thiết bị gia dụng chịu ăn mòn, môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ.

💡 STS444 là inox ferritic Cr – Mo cao, tối ưu cho ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của STS444 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 18 – 20% → chống oxy hóa, chống ăn mòn
  • Mo: 1 – 2% → tăng khả năng chống rỗ và ăn mòn kẽ hở
  • C: ≤ 0.02% → ổn định cơ tính, chống mối hàn bị ăn mòn
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → chịu nhiệt vừa
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình:

  • Độ bền kéo: ~500 – 720 MPa
  • Giới hạn chảy: ~275 – 420 MPa
  • Độ giãn dài: 16 – 22%
  • Độ cứng: ~170 – 210 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~650 – 700°C
  • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn: rất tốt, đặc biệt chống rỗ, ăn mòn kẽ hở
  • Khả năng hàn: tốt, ít nhạy cảm nứt
  • Từ tính:

💡 Sự kết hợp Cr cao và Mo giúp STS444 chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả trong môi trường hơi ẩm và hóa chất nhẹ.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của STS444 Material

Nhờ ổn định cơ tính, chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, STS444 được ứng dụng trong:

Thiết bị công nghiệp & kỹ thuật:

  • Ống dẫn, vỏ bọc thiết bị, tấm lót chịu môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ
  • Khung, giá đỡ, chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Thiết bị xử lý nước, thiết bị thực phẩm

Gia dụng & kỹ thuật dân dụng:

  • Bồn rửa, tủ lạnh, thiết bị nhà bếp chống ăn mòn
  • Khung, tay nắm, tấm ốp tiếp xúc môi trường hơi ẩm
  • Thiết bị vệ sinh và phụ kiện công nghiệp thực phẩm

Ứng dụng môi trường hơi ẩm & hóa chất nhẹ:

  • Chi tiết tiếp xúc nước hoặc dung dịch hóa chất nhẹ
  • Chu kỳ nhiệt vừa, môi trường ăn mòn liên tục
  • Yêu cầu tuổi thọ dài hạn và độ tin cậy cao

💡 STS444 phù hợp cho chi tiết công nghiệp, thực phẩm, gia dụng chịu ăn mòn và môi trường hơi ẩm.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của STS444 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Crom và Molybdenum cao → chống oxy hóa và ăn mòn tốt
  • Carbon thấp → duy trì cơ tính ổn định, chống nứt mối hàn
  • Có từ tính, phù hợp cho chi tiết cơ khí
  • Chi phí hợp lý do không chứa Niken
  • Thích hợp cho ống dẫn, vỏ máy, thiết bị thực phẩm, chi tiết công nghiệp và gia dụng

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không chịu được môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn cao
  • Không tăng cứng bằng nhiệt luyện như inox martensitic

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép Molypden

5. Tổng Kết

STS444 Material là thép không gỉ ferritic Cr – Mo cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, oxy hóa mạnh, cơ tính ổn định và dễ gia công, phù hợp cho ống dẫn, vỏ máy, thiết bị thực phẩm, chi tiết kỹ thuật và môi trường hơi ẩm – hóa chất nhẹ, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ dài hạn và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic bền ăn mòn, chống rỗ và oxy hóa, STS444 là lựa chọn tối ưu cho thiết bị công nghiệp, thực phẩm hoặc gia dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CW308G Là Gì?

    Đồng CW308G 1. Đồng CW308G Là Gì? Đồng CW308G là một loại đồng thau cao [...]

    CW710R Copper Alloys

    CW710R Copper Alloys – Hợp Kim Đồng – Niken – Kẽm Hiệu Suất Cao Cho [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 85

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 85 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Đồng Hợp Kim C76400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C76400 1. Đồng Hợp Kim C76400 Là Gì? Đồng hợp kim C76400 [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 14

    Láp Inox Nhật Bản Phi 14 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Thép Z10CNF18.09 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z10CNF18.09 1. Thép Z10CNF18.09 Là Gì? Thép Z10CNF18.09 là [...]

    THÉP X10CrAlSi18

    THÉP X10CrAlSi18 1. Giới Thiệu Thép X10CrAlSi18 Thép X10CrAlSi18 là loại thép chịu nhiệt ferritic [...]

    CuTeP Materials

    CuTeP Materials – Hợp Kim Đồng – Tellurium Dễ Gia Công, Dẫn Điện Ổn Định [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    42.000 
    2.391.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    1.831.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo