23.000 
108.000 
90.000 
11.000 
2.391.000 
37.000 

Đồng Hợp Kim CuBe2

1. Đồng Hợp Kim CuBe2 Là Gì?

Đồng hợp kim CuBe2 là hợp kim đồng chứa khoảng 2% beryllium (Be), nổi bật với độ bền cơ học rất cao, khả năng chống mỏi và độ đàn hồi tuyệt vời. Đây là một trong những hợp kim đồng có hiệu suất làm việc ưu việt trong các ứng dụng kỹ thuật cao, yêu cầu chịu lực lớn và độ bền bề mặt tốt.

CuBe2 còn có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau, đồng thời giữ được tính dẫn điện và dẫn nhiệt tương đối ổn định. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ, sản xuất khuôn mẫu, thiết bị điện tử, cơ khí chính xác và các bộ phận máy móc đòi hỏi độ bền và độ bền mỏi cao.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuBe2

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) 96.5 – 98.0
Be (Beryllium) ~2.0
Co (Coban) ≤ 0.3
Ni (Niken) ≤ 0.3
Fe (Sắt) ≤ 0.3
Pb (Chì) ≤ 0.005
Tạp chất khác ≤ 0.1

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 900 – 1200 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 600 – 850 MPa

  • Độ giãn dài: 3 – 6%

  • Độ cứng (Hardness): 300 – 360 HV

  • Khối lượng riêng: ~8.25 g/cm³

  • Khả năng dẫn điện: Khoảng 18 – 24% IACS

  • Khả năng chống mỏi và đàn hồi: Rất tốt, ưu việt cho các ứng dụng chịu tải trọng cao.

  • Khả năng chịu nhiệt: Ổn định ở nhiệt độ đến khoảng 300 °C

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuBe2

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Hàng không vũ trụ Các chi tiết chịu lực cao, bộ phận đàn hồi, lò xo
Điện tử – Vi điện tử Đầu nối điện, tiếp điểm, thiết bị truyền tín hiệu
Khuôn mẫu Khuôn dập, khuôn nhựa có yêu cầu độ bền cao
Cơ khí chính xác Thiết bị y tế, dụng cụ đo lường, chi tiết máy móc
Ngành sản xuất ô tô Các bộ phận chịu lực cao và va đập mạnh

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuBe2

Độ bền cơ học vượt trội: Độ bền kéo và độ cứng rất cao, thích hợp cho các ứng dụng kỹ thuật.
Khả năng đàn hồi và chống mỏi tốt: Giúp tăng tuổi thọ sản phẩm trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Chống ăn mòn hiệu quả: Duy trì độ bền và tính ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.
Gia công và xử lý nhiệt dễ dàng: Cho phép chế tạo các chi tiết có độ chính xác cao.
Tính dẫn điện và nhiệt ổn định: Phù hợp cho các thiết bị điện tử và công nghiệp.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuBe2 là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu tải lớn, có độ bền mỏi cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Với đặc tính kỹ thuật ưu việt, CuBe2 được sử dụng rộng rãi trong hàng không vũ trụ, điện tử, khuôn mẫu và cơ khí chính xác.

👉 Nếu bạn cần hợp kim đồng có hiệu năng cơ học hàng đầu, đồng thời dễ gia công và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, CuBe2 sẽ là giải pháp phù hợp cho bạn.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C27200 Materials

    C27200 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C27200 Là Gì? 🟢 [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 90

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 90 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Thép Inox 310S

    Thép Inox 310S 1. Giới Thiệu Thép Inox 310S Thép Inox 310S là một loại [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.4mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 0.4mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Đồng Hợp Kim C51000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C51000 1. Đồng Hợp Kim C51000 Là Gì? Đồng hợp kim C51000 [...]

    Inox 316S12: Thép Không Gỉ Chống Ăn Mòn Tối Ưu Cho Công Nghiệp Hóa Chất

    Inox 316S12: Thép Không Gỉ Chống Ăn Mòn Tối Ưu Cho Công Nghiệp Hóa Chất [...]

    Inox 420 – Khả Năng Chống Oxi Hóa Và Ứng Dụng

    Inox 420 – Khả Năng Chống Oxi Hóa Và Ứng Dụng 1. Inox 420 Là [...]

    1.4434 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4434 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4434 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo