146.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
61.000 
126.000 

Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

1. Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1 Là Gì?

Đồng hợp kim CuNi12Zn30Pb1 là loại hợp kim đồng thau chứa niken, kẽm và một lượng nhỏ chì. Thành phần chính gồm khoảng 12% niken, 30% kẽm và 1% chì. Hợp kim này được thiết kế để kết hợp giữa tính bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và hiệu quả gia công vượt trội nhờ thành phần chì giúp giảm ma sát trong quá trình gia công.

CuNi12Zn30Pb1 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí, chế tạo chi tiết máy, phụ kiện công nghiệp, van vòi và thiết bị chịu áp lực.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) Còn lại
Ni (Niken) 11 – 13
Zn (Kẽm) 28 – 32
Pb (Chì) 0.8 – 1.2
Fe (Sắt) ≤ 0.5
Sn (Thiếc) ≤ 0.3
Mn (Mangan) ≤ 0.2
Tạp chất khác ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420 – 580 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 260 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 15%

  • Độ cứng (Hardness): 120 – 150 HV

  • Khối lượng riêng: Khoảng 8.5 g/cm³

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường biển và công nghiệp

  • Khả năng gia công: Rất tốt nhờ thành phần chì giúp giảm ma sát khi gia công cơ khí

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Cơ khí chế tạo Bạc đạn, vòng bi, chi tiết máy chịu tải cao
Ngành ống nước Van, phụ kiện ống chịu áp lực và ăn mòn
Hàng hải Phụ kiện tàu thuyền, chi tiết tiếp xúc nước biển
Ô tô – xe máy Chi tiết động cơ, đầu nối, phụ kiện kỹ thuật
Công nghiệp thiết bị Chi tiết máy móc cần độ bền cao và gia công chính xác

CuNi12Zn30Pb1 phù hợp cho các sản phẩm cần độ bền cao, khả năng chống mài mòn và gia công dễ dàng, đặc biệt trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

Gia công hiệu quả: Thành phần chì giúp giảm ma sát, gia công tiện, khoan, phay dễ dàng.
Chống ăn mòn: Tốt trong môi trường nước biển và khí quyển ẩm.
Độ bền cao: Phù hợp cho các chi tiết chịu lực và mài mòn mạnh.
Ổn định cơ học: Duy trì các đặc tính trong thời gian dài sử dụng.
Chi phí hợp lý: Cân bằng tốt giữa hiệu năng và chi phí sản xuất.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuNi12Zn30Pb1 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu bền, chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Với đặc tính kỹ thuật tối ưu, hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị công nghiệp và hàng hải.

👉 Nếu bạn cần một vật liệu đồng thau đa dụng, có độ bền cao và khả năng gia công tốt, CuNi12Zn30Pb1 sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Đồng Thau Phi 22 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 22 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Vật Liệu 304S51

    Vật Liệu 304S51 1. Vật Liệu 304S51 Là Gì? 304S51 là một trong những phiên [...]

    Láp Đồng Phi 6 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 6 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 321

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 321 Inox 321 Là Gì? Inox 321 là một loại [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.18MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.18MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.18mm Lá [...]

    06Cr17Ni12Mo2N Stainless Steel

    06Cr17Ni12Mo2N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 06Cr17Ni12Mo2N Stainless [...]

    Inox 12X18H12T Là Gì

    Inox 12X18H12T 1. Inox 12X18H12T Là Gì? Inox 12X18H12T là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Không Gỉ STS316J1L

    Thép Không Gỉ STS316J1L – Vật Liệu Cao Cấp Cho Môi Trường Ăn Mòn Mạnh [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    37.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo