24.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

1. Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1 Là Gì?

Đồng hợp kim CuNi12Zn30Pb1 là loại hợp kim đồng thau chứa niken, kẽm và một lượng nhỏ chì. Thành phần chính gồm khoảng 12% niken, 30% kẽm và 1% chì. Hợp kim này được thiết kế để kết hợp giữa tính bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và hiệu quả gia công vượt trội nhờ thành phần chì giúp giảm ma sát trong quá trình gia công.

CuNi12Zn30Pb1 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí, chế tạo chi tiết máy, phụ kiện công nghiệp, van vòi và thiết bị chịu áp lực.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số, thuộc tính và phân loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
Cu (Đồng) Còn lại
Ni (Niken) 11 – 13
Zn (Kẽm) 28 – 32
Pb (Chì) 0.8 – 1.2
Fe (Sắt) ≤ 0.5
Sn (Thiếc) ≤ 0.3
Mn (Mangan) ≤ 0.2
Tạp chất khác ≤ 0.3

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420 – 580 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): 260 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 15%

  • Độ cứng (Hardness): 120 – 150 HV

  • Khối lượng riêng: Khoảng 8.5 g/cm³

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường biển và công nghiệp

  • Khả năng gia công: Rất tốt nhờ thành phần chì giúp giảm ma sát khi gia công cơ khí

🔗 So sánh nhanh: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Cụ Thể
Cơ khí chế tạo Bạc đạn, vòng bi, chi tiết máy chịu tải cao
Ngành ống nước Van, phụ kiện ống chịu áp lực và ăn mòn
Hàng hải Phụ kiện tàu thuyền, chi tiết tiếp xúc nước biển
Ô tô – xe máy Chi tiết động cơ, đầu nối, phụ kiện kỹ thuật
Công nghiệp thiết bị Chi tiết máy móc cần độ bền cao và gia công chính xác

CuNi12Zn30Pb1 phù hợp cho các sản phẩm cần độ bền cao, khả năng chống mài mòn và gia công dễ dàng, đặc biệt trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim thông dụng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Hợp Kim CuNi12Zn30Pb1

Gia công hiệu quả: Thành phần chì giúp giảm ma sát, gia công tiện, khoan, phay dễ dàng.
Chống ăn mòn: Tốt trong môi trường nước biển và khí quyển ẩm.
Độ bền cao: Phù hợp cho các chi tiết chịu lực và mài mòn mạnh.
Ổn định cơ học: Duy trì các đặc tính trong thời gian dài sử dụng.
Chi phí hợp lý: Cân bằng tốt giữa hiệu năng và chi phí sản xuất.

🔗 Tổng quan: Kim loại đồng và các đặc tính nổi bật

5. Tổng Kết

Đồng hợp kim CuNi12Zn30Pb1 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu bền, chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Với đặc tính kỹ thuật tối ưu, hợp kim này được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, thiết bị công nghiệp và hàng hải.

👉 Nếu bạn cần một vật liệu đồng thau đa dụng, có độ bền cao và khả năng gia công tốt, CuNi12Zn30Pb1 sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc.

🔗 Bổ sung kiến thức: Đồng và hợp kim của đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 631 1.5mm 

    Lá Căn Inox 631 1.5mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 1.5mm là một [...]

    Inox SUSXM15J1 Là Gì

    Inox SUSXM15J1 Là Gì? Inox SUSXM15J1 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Giá Tấm Đồng 0.19mm

    Giá Tấm Đồng 0.19mm và ứng dụng trong công nghiệp điện tử – cơ khí [...]

    CĂN ĐỒNG 0.01MM

    CĂN ĐỒNG 0.01MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 0.01mm Là [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 8 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 8 Và Ứng Dụng Thực Tế [...]

    Thép Inox SUS403 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox SUS403 Là Gì? 🧪 Thép Inox SUS403 là loại thép [...]

    Thép Inox XM21

    Thép Inox XM21 1. Giới Thiệu Thép Inox XM21 Thép Inox XM21, còn được gọi [...]

    Thép Inox SAE 30304L

    Thép Inox SAE 30304L 1. Thép Inox SAE 30304L Là Gì? Thép Inox SAE 30304L [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    61.000 
    2.700.000 
    11.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo