Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
2.102.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

ĐỒNG LÁP PHI 30 – VẬT LIỆU CƠ KHÍ CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ƯU VIỆT

1. GIỚI THIỆU ĐỒNG LÁP PHI 30

Đồng Láp Phi 30 là dạng thanh tròn đặc bằng đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng cao cấp, có đường kính 30mm, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí, điện – điện tử, chế tạo khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp.

Sản phẩm này nổi bật nhờ độ tinh khiết cao (Cu ≥ 99.9%), khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt vượt trội, chống ăn mòn hiệu quả và gia công dễ dàng. Với kích thước tiêu chuẩn 30mm, Đồng Láp Phi 30 đáp ứng hoàn hảo cho các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao, độ ổn định nhiệt và độ chính xác trong vận hành.

💡 Điểm nổi bật: Đồng Láp Phi 30 có thể gia công dễ dàng bằng các phương pháp tiện, phay, khoan hoặc hàn, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại.
🔗 Xem thêm: Khái Niệm Chung Về Thép Và Kim Loại

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 30

Đồng Láp Phi 30 đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B187, JIS H3100 và EN 1652, đảm bảo hiệu năng cao trong môi trường cơ khí – điện năng.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxy (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Các tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 210 – 250 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 70 – 110 MPa

  • Độ giãn dài: 35 – 45%

  • Độ cứng Brinell (HB): 75 – 90

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~390 W/m·K

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

⚙️ Ưu điểm kỹ thuật:

  • Dẫn điện – dẫn nhiệt cực cao, ổn định lâu dài.

  • Dễ gia công, cắt gọt, mài, hàn, uốn mà không bị biến dạng.

  • Chống oxy hóa, hạn chế biến màu theo thời gian.

  • Bề mặt sáng mịn, dễ đánh bóng hoặc mạ bảo vệ.

💡 Đồng Láp Phi 30 là lựa chọn lý tưởng cho sản phẩm yêu cầu tính dẫn điện và độ bền cơ học cao.
🔗 Tham khảo thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì? – Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

3. ỨNG DỤNG CỦA ĐỒNG LÁP PHI 30

Nhờ đặc tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và khả năng chịu tải cao, Đồng Láp Phi 30 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp quan trọng:

⚙️ Các ứng dụng tiêu biểu:

  • Cơ khí chế tạo: trục truyền động, bạc lót, chốt, vòng đệm, chi tiết máy chính xác.

  • Điện – điện tử: cực tiếp điểm, đầu nối điện, thanh dẫn, linh kiện dẫn dòng.

  • Ô tô – hàng không: linh kiện dẫn điện, trục quay, chi tiết truyền tải nhiệt.

  • Công nghiệp năng lượng: tiếp điểm, cực điện trong máy biến áp, thiết bị năng lượng tái tạo.

  • Trang trí nội thất: sản phẩm thẩm mỹ kim loại, phụ kiện kiến trúc cao cấp.

💡 Với đường kính 30mm, vật liệu này phù hợp cho các chi tiết chịu tải nặng, cần độ chính xác cao và truyền dẫn tốt.
🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng Trong Công Nghiệp Hiện Đại

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 30

🔥 Đồng Láp Phi 30 được đánh giá là vật liệu dẫn điện – dẫn nhiệt hàng đầu, có độ bền cao, gia công linh hoạt và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.

Ưu điểm nổi bật:

  • Hiệu suất dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội hơn nhôm và inox.

  • Gia công chính xác cao, bề mặt bóng mịn.

  • Không bị oxy hóa nhanh, ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • Có thể tái chế, thân thiện với môi trường.

  • Tương thích với nhiều quy trình sản xuất tự động hóa.

💡 Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho các hệ thống đòi hỏi độ tin cậy, ổn định điện năng và truyền nhiệt liên tục.
🔗 Tham khảo thêm: So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim Phổ Biến

5. TỔNG KẾT

Đồng Láp Phi 30 là lựa chọn lý tưởng cho ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử và chế tạo công nghiệp hiện đại.
Với khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt cao, độ bền vượt trội và gia công linh hoạt, vật liệu này đảm bảo hiệu suất tối đa và tuổi thọ cao cho các ứng dụng công nghiệp chuyên sâu.

💡 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền, sáng, dẫn điện tốt và dễ chế tạo, thì Đồng Láp Phi 30 chính là giải pháp hoàn hảo.
🔗 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim Chuyên Dụng

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép X8CrNiS18-9 là gì?

    Thép X8CrNiS18-9 1. Thép X8CrNiS18-9 là gì? Thép X8CrNiS18-9 là một loại thép không gỉ [...]

    C1700 Materials

    C1700 Materials – Đồng Nguyên Chất Cao Cấp, Dẫn Điện Tốt Và Gia Công Dễ [...]

    1.4611 Material

    1.4611 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥 1. [...]

    Thép Không Gỉ X12CrMoS17 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X12CrMoS17 – Martensitic Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng Trong Ngành Hóa Chất [...]

    Hợp Kim Đồng C36000

    Hợp Kim Đồng C36000 – Vật Liệu Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công [...]

    1.4028 STAINLESS STEEL

    1.4028 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR13, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1.5 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1.5 1. Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1.5 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn38Pb1.5 [...]

    Đồng C70600 Là Gì?

    Đồng C70600 1. Đồng C70600 Là Gì? Đồng C70600, còn gọi là đồng thau niken, [...]


    🧰 SẢN PHẨM LIÊN QUAN
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    37.000 
    126.000 
    32.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo