30.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
168.000 

Hợp Kim Đồng C36000 – Vật Liệu Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Hoàn Hảo

1. Hợp Kim Đồng C36000 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C36000 thuộc nhóm đồng thau chì (Leaded Brass), là một trong những loại đồng thau phổ biến và được đánh giá cao nhất hiện nay. Thành phần chủ yếu bao gồm đồng (Cu) khoảng 60 – 63%, kẽm (Zn) 34 – 37%, cùng với chì (Pb) 2,5 – 3,7%.

Điểm nổi bật nhất của C36000 là khả năng gia công cơ khí xuất sắc. Chính vì vậy, nó thường được gọi là “Free-Cutting Brass” – đồng thau dễ cắt gọt. Trong các quá trình tiện, khoan, phay, vật liệu này cho phép gia công tốc độ cao, ít gây mòn dao cụ và mang lại bề mặt sản phẩm nhẵn đẹp.

Ngoài ra, C36000 có màu vàng tươi sáng, mang lại giá trị thẩm mỹ và được sử dụng nhiều trong cả công nghiệp lẫn trang trí.

👉 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C36000

⚡ Các thông số kỹ thuật điển hình của C36000:

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Đồng (Cu): 60 – 63%

    • Kẽm (Zn): 34 – 37%

    • Chì (Pb): 2,5 – 3,7%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 350 – 500 MPa

    • Độ cứng: 95 – 135 HB

    • Độ giãn dài: 20 – 30%

    • Khả năng gia công: Xuất sắc, đặc biệt trong tiện và khoan tốc độ cao.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng sáng, đẹp mắt.

    • Độ dẫn điện: ~26% IACS.

    • Độ dẫn nhiệt: Khá cao, phù hợp với ứng dụng truyền nhiệt.

    • Nhiệt độ nóng chảy: 885 – 930°C.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C36000

🏭 Nhờ khả năng gia công vượt trội, hợp kim đồng C36000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • ⚙️ Cơ khí chính xác: Sản xuất các chi tiết máy, trục, vòng đệm, bulông, đai ốc, bánh răng, phụ tùng yêu cầu độ chính xác cao.

  • Ngành điện – điện tử: Dùng cho các đầu nối, tiếp điểm, phụ kiện điện do có tính dẫn điện ổn định.

  • 🚰 Ngành cấp thoát nước: Sản xuất các loại van, phụ kiện đường ống, vòi nước nhờ khả năng chống ăn mòn.

  • Ngành hàng hải: Làm phụ kiện tàu thủy, ốc vít, phụ tùng chịu môi trường muối biển.

  • 🏗️ Trang trí và nội thất: Ứng dụng làm bản lề, khóa, tay nắm cửa, phụ kiện kiến trúc nhờ màu sắc vàng đẹp.

  • 🎵 Mỹ nghệ – nhạc cụ: Dùng chế tác nhạc cụ hơi, phụ kiện trang trí, đồ thủ công mỹ nghệ cao cấp.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C36000

✨ C36000 trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ những ưu điểm sau:

  • 🌟 Gia công tuyệt vời: Hàm lượng chì cao giúp tăng khả năng cắt gọt, giảm mài mòn dao cụ, nâng cao hiệu quả sản xuất.

  • 🛡️ Chống ăn mòn tốt: Bền bỉ trong môi trường khí quyển, nước ngọt, dầu mỡ.

  • 🔧 Độ bền cơ học ổn định: Khả năng chịu lực và chống mài mòn tốt trong nhiều ứng dụng cơ khí.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ cao: Màu vàng sáng bóng, dễ đánh bóng và duy trì lâu dài.

  • ⚙️ Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ chế tạo máy đến xây dựng và nghệ thuật.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C36000 hay còn gọi là Free-Cutting Brass là vật liệu dễ gia công nhất trong các loại đồng thau, kết hợp hài hòa giữa khả năng cơ khí, độ bền, tính chống ăn mòn và giá trị thẩm mỹ.

Với ứng dụng đa dạng trong cơ khí chính xác, điện – điện tử, hàng hải, cấp thoát nước, xây dựng và mỹ nghệ, C36000 xứng đáng là một trong những hợp kim đồng thau được sử dụng phổ biến và tin cậy nhất hiện nay.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 410 11MM

    LỤC GIÁC INOX 410 11MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Thép 1.4526

    Thép 1.4526 1. Giới Thiệu Thép 1.4526 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4526, còn [...]

    Tấm Inox 410 22mm

    Tấm Inox 410 22mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 1.4511

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4511 Là Gì? 🧪 1.4511 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Thép Inox 12X17T9AH4

    Thép Inox 12X17T9AH4 1. Thép Inox 12X17T9AH4 Là Gì? Thép Inox 12X17T9AH4 (theo ký hiệu [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 316LN

    Bảng Giá Vật Liệu Inox316LN 1. Inox 316LN Là Gì? Inox  316LN là biến thể [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 300

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 300 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Tấm Inox 201 20mm

    Tấm Inox 201 20mm – Vật Liệu Chịu Lực, Bền Bỉ Trong Môi Trường Khắc [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    34.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    126.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo