1.579.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
2.391.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
242.000 

Hợp Kim Đồng C53400 – Phosphor Bronze Với Độ Bền Và Khả Năng Chống Mài Mòn Ưu Việt

1. Hợp Kim Đồng C53400 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C53400, còn gọi là phosphor bronze loại D, là một loại hợp kim đồng kỹ thuật cao, nổi bật với khả năng chịu mài mòn, độ bền cơ học ổn định và tính linh hoạt trong gia công. Thành phần chính gồm đồng (Cu 88–91%), thiếc (Sn 8–10%), cùng với một lượng nhỏ phốt pho (P ≤0,35%).

Sự bổ sung thiếc và phốt pho giúp C53400 có khả năng chống mài mòn vượt trội, chống ăn mòn tốt, đồng thời duy trì độ dẻo và khả năng uốn, kéo, tiện linh hoạt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí chịu tải trọng cao, bạc lót, bánh răng, lò xo và các chi tiết chịu ma sát liên tục.

C53400 có màu nâu đỏ ánh vàng, bề mặt sáng bóng và dễ đánh bóng, vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C53400

C53400 nổi bật nhờ sự cân bằng giữa khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học và độ ổn định lâu dài. Các thông số kỹ thuật tiêu biểu gồm:

  • Thành phần hóa học (tham khảo):

    • Đồng (Cu): 88 – 91%

    • Thiếc (Sn): 8 – 10%

    • Phốt pho (P): ≤0,35%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 600 – 750 MPa

    • Độ cứng: 140 – 180 HB

    • Độ giãn dài: 10 – 18%

    • Khả năng gia công: Dễ cán, kéo, dập, tiện và hàn các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng.

    • Độ dẫn điện: 7 – 11% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: Trung bình, ổn định

    • Nhiệt độ nóng chảy: ~950°C

Nhờ các đặc tính này, C53400 vừa đảm bảo khả năng chịu lực, chịu ma sát, vừa giữ được độ bền cơ học và độ ổn định lâu dài trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

👉 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C53400

🏭 Với sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền, khả năng chống mài mòn và độ dẻo, C53400 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng:

  • ⚙️ Cơ khí chính xác: Chế tạo bạc lót, vòng bi, bánh răng chịu ma sát cao, chi tiết máy kỹ thuật nặng.

  • 🌀 Lò xo & tiếp điểm: Làm lò xo điện, tiếp điểm nhờ tính đàn hồi tốt và khả năng chịu tải lặp lại.

  • Ngành điện – điện tử: Chế tạo đầu nối, tiếp điểm, linh kiện mạch điện ổn định.

  • 🚢 Ngành hàng hải: Phụ kiện van, trục bơm, vòng đệm trong môi trường nước biển, nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

  • 🏗️ Xây dựng – kiến trúc: Tay nắm cửa, bản lề, khóa và phụ kiện trang trí nhờ độ bền và tính thẩm mỹ cao.

  • 🎶 Mỹ nghệ & nhạc cụ: Chế tác nhạc cụ hơi, phụ kiện trang trí và đồ thủ công cao cấp nhờ màu sắc và âm thanh đặc trưng.

C53400 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần độ chính xác, chịu ma sát, chịu tải trọng cao và tuổi thọ lâu dài.

👉 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C53400

✨ Những ưu điểm giúp C53400 trở thành vật liệu được tin dùng:

  • 🛡️ Chống mài mòn và chống ăn mòn hiệu quả: Hoạt động tốt trong môi trường ẩm, muối và hóa chất nhẹ.

  • 🔧 Gia công linh hoạt: Dễ cán, kéo, dập, tiện và hàn các chi tiết kỹ thuật phức tạp.

  • 🌟 Độ bền cơ học cao: Chịu lực, chịu ma sát tốt, tuổi thọ lâu dài.

  • 💪 Khả năng chịu tải dao động: Thích hợp cho chi tiết chịu lực lặp lại hoặc lò xo.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Màu nâu đỏ ánh vàng, dễ đánh bóng.

  • ⚙️ Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí, điện tử, hàng hải đến mỹ nghệ và nhạc cụ.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì? Thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp kim đồng C53400 (Phosphor Bronze D) là vật liệu lý tưởng nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn, chống mỏi và tính linh hoạt trong gia công. C53400 đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và tính ổn định trong nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, điện tử, hàng hải, xây dựng đến mỹ nghệ và chế tác nhạc cụ.

Nếu bạn cần một hợp kim vừa bền chắc, vừa dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn, thì C53400 chính là lựa chọn tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW505L Materials

    CW505L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chống Ăn Mòn, Gia Công Dễ Dàng [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 1. Hợp Kim Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    306 Stainless Steel

    306 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định 1. [...]

    Cuộn Inox 310s 3mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng

    Cuộn Inox 310s 3mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép Inox X2CrNiMoN18.12

    Thép Inox X2CrNiMoN18.12 1. Thép Inox X2CrNiMoN18.12 Là Gì? Thép Inox X2CrNiMoN18.12 là loại thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 25

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 25 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 25: 🔹 [...]

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.8MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 0.8MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 16MM

    LỤC GIÁC INOX 321 16MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    27.000 
    108.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo