3.372.000 
242.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Hợp Kim Đồng C7701 – Đồng Niken Bền Bỉ Và Chống Ăn Mòn

1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng C7701

🟢 Hợp kim đồng C7701 thuộc nhóm Nickel Silver (đồng – niken – kẽm), trong đó niken chiếm hàm lượng cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, độ cứng và độ bền cơ học. Đây là hợp kim có bề mặt sáng bóng như bạc, vừa mang tính thẩm mỹ vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

So với các mác đồng niken khác, C7701 nổi bật nhờ sự cân bằng giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt và có hóa chất.

🔗 Tham khảo: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim
🔗 Xem thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C7701

🟢 Các thông số tiêu biểu của C7701:

  • Thành phần hóa học: Đồng (Cu) ~55 – 60%, Niken (Ni) ~17 – 20%, Kẽm (Zn) ~20 – 27%.

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 – 650 MPa.

  • Độ cứng Brinell (HB): 120 – 180.

  • Độ giãn dài (Elongation): 10 – 25%.

  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường khí quyển, nước ngọt, hơi ẩm và dung dịch muối nhẹ.

  • Khả năng dẫn điện: 3 – 5% IACS.

  • Khả năng gia công: Có thể kéo sợi, dập nguội, cán và hàn bằng nhiều phương pháp.

📌 Sự kết hợp giữa độ bền và tính thẩm mỹ giúp hợp kim C7701 vừa dùng trong kỹ thuật vừa ứng dụng trong trang trí.

🔗 Xem thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì – Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C7701

🟢 Hợp kim C7701 được ứng dụng đa dạng trong:

  • Trang trí và mỹ nghệ: nhạc cụ, trang sức, phụ kiện, đồ thủ công.

  • Ngành điện – điện tử: tiếp điểm, đầu nối, linh kiện điện tử.

  • Công nghiệp cơ khí: bánh răng nhỏ, vòng đệm, ốc vít, khóa.

  • Ngành hàng hải: phụ kiện tàu biển, chi tiết tiếp xúc môi trường muối.

  • Đồ gia dụng cao cấp: dao kéo, ổ khóa, dụng cụ yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền.

👉 Với sự kết hợp hoàn hảo, C7701 vừa mang lại giá trị thẩm mỹ vừa đảm bảo tính ứng dụng bền vững.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C7701

🟢 Một số ưu điểm đáng chú ý:

  • Màu sáng bạc, đẹp mắt, thay thế tốt cho bạc trong nhiều ứng dụng.

  • Độ bền cơ học cao, chịu mài mòn tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện khí quyển và môi trường nước.

  • Dễ gia công bằng các phương pháp cán, kéo, dập và hàn.

  • Ứng dụng đa dạng trong công nghiệp, mỹ nghệ và tiêu dùng.

📖 So với các hợp kim đồng – niken khác, C7701 nổi bật nhờ sự cân đối giữa độ bền, tính dẻo và vẻ ngoài thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

5. Tổng Kết

📌 Hợp kim đồng C7701 là một trong những vật liệu đồng – niken chất lượng cao, được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ. Với sự linh hoạt trong ứng dụng, C7701 phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ công nghiệp nặng đến trang trí và tiêu dùng cao cấp.

Đây là giải pháp vật liệu lý tưởng cho các kỹ sư và doanh nghiệp tìm kiếm tính bền vững, hiệu quả và giá trị lâu dài.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 316 0.75mm

    Tấm Inox 316 0.75mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 22MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 22MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Vật Liệu 316L

    Vật Liệu 316L 1. Vật Liệu 316L Là Gì? Vật liệu 316L là một loại [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 20

    Láp Inox Nhật Bản Phi 20 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    SAE 51430 Material

    SAE 51430 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Ổn Định & Chống Oxy Hóa ⚙️ [...]

    00Cr19Ni13Mo3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 00Cr19Ni13Mo3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 00Cr19Ni13Mo3 là [...]

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.5mm

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.5mm 1. Lá căn đồng đỏ 0.5mm là gì? Lá [...]

    Lá Căn Inox 304 3.5mm

    Lá Căn Inox 304 3.5mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    1.579.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    216.000 
    16.000 
    1.831.000 
    61.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo