3.027.000 
54.000 
27.000 
34.000 
11.000 
48.000 

Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30

1. Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30 là một loại đồng hợp kim niken – kẽm, thường được gọi với tên quen thuộc là đồng trắng (nickel silver). Hợp kim này được tạo thành từ khoảng 12% Niken, 30% Kẽm và phần còn lại là Đồng, mang đến màu trắng bạc sáng bóng rất giống bạc thật.

Với sự kết hợp hài hòa giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và vẻ đẹp thẩm mỹ, CuNi12Zn30 là một trong những mác hợp kim đồng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30

⚡ Một số đặc tính quan trọng của CuNi12Zn30:

  • Thành phần hóa học điển hình: 
    • Đồng (Cu): ~58% 
    • Niken (Ni): ~12% 
    • Kẽm (Zn): ~30% 
  • Cơ tính: 
    • Độ bền kéo: 400 – 650 MPa 
    • Độ cứng Brinell: 120 – 170 HB 
    • Độ dẻo: Tốt, dễ cán, kéo, dập và uốn. 
  • Tính chất vật lý: 
    • Màu sắc: Trắng bạc, sáng bóng. 
    • Dẫn điện: Trung bình, thấp hơn đồng nguyên chất nhưng ổn định. 
    • Dẫn nhiệt: Tương đối cao. 
    • Tỷ trọng: ~8,6 g/cm³ 
    • Nhiệt độ nóng chảy: 950 – 1020°C 
  • Khả năng chống ăn mòn: Xuất sắc trong môi trường khí quyển, nước ngọt và hơi ẩm. 
  • Khả năng gia công: Tốt, có thể hàn, mạ, tiện, phay, kéo sợi. 

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30

🏭 Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa tính cơ học, chống ăn mòn và thẩm mỹ, CuNi12Zn30 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử: 
    • Chế tạo linh kiện điện, tiếp điểm, đầu nối. 
    • Sản xuất các chi tiết yêu cầu dẫn điện trung bình và độ ổn định cao. 
  • Cơ khí – chế tạo: 
    • Gia công bánh răng, trục, vòng bi. 
    • Dùng trong các chi tiết máy chịu ma sát và tải trọng vừa phải. 
  • Mỹ nghệ – trang trí: 
    • Chế tác trang sức giả bạc, phụ kiện thời trang. 
    • Sản xuất huy hiệu, huy chương, đồng xu lưu niệm. 
    • Dùng cho nhạc cụ như sáo, kèn, guitar điện. 
  • Ngành hàng hải: 
    • Các chi tiết máy và linh kiện chịu ảnh hưởng trực tiếp từ môi trường ẩm ướt, nước mặn. 
  • Kiến trúc – nội thất: 
    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện trang trí. 

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30

✨ Các đặc điểm nổi bật giúp CuNi12Zn30 trở thành vật liệu được ưa chuộng:

  • Màu sắc thẩm mỹ: Trắng bạc tự nhiên, sang trọng, dễ đánh bóng và mạ phủ. 
  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Bền bỉ trong điều kiện khí hậu ẩm và môi trường nước. 
  • Độ bền cơ học ổn định: Đáp ứng nhiều yêu cầu trong sản xuất cơ khí. 
  • Dễ gia công: Thích hợp với các phương pháp cắt gọt, hàn, dập, kéo sợi. 
  • Tính ứng dụng cao: Có mặt trong cả công nghiệp nặng lẫn ngành thủ công mỹ nghệ. 
  • Chi phí hợp lý: Mang lại hiệu quả thẩm mỹ gần bạc nhưng giá thành thấp hơn nhiều. 

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

✅ Hợp Kim Đồng CuNi12Zn30 là một loại hợp kim đồng – niken – kẽm có màu trắng bạc sáng bóng, độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng từ công nghiệp điện, cơ khí, hàng hải cho đến trang trí, nhạc cụ và trang sức.

👉 Nếu bạn đang cần một vật liệu vừa bền vừa đẹp, có thể thay thế bạc với chi phí tối ưu, thì CuNi12Zn30 là lựa chọn đáng cân nhắc.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.65mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.65mm 1. Shim Chêm Đồng 0.65mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.65mm [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 210

    Láp Inox Nhật Bản Phi 210 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    C10400 Copper Alloys

    C10400 Copper Alloys 1. Giới Thiệu C10400 Copper Alloys C10400 Copper Alloys, hay còn được [...]

    Vật Liệu 416S21

    Vật Liệu 416S21 1. Giới Thiệu Vật Liệu 416S21 416S21 là thép martensitic không gỉ [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.1mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.1mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.1mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Thép Inox X10CrNi18-8

    Thép Inox X10CrNi18-8 Thép Inox X10CrNi18-8 là một loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, [...]

    C10700 Copper Alloys

    C10700 Copper Alloys – Vật Liệu Đồng Photpho Cho Hiệu Năng Ổn Định Tổng Quan [...]

    Tấm Inox 321 0.24mm

    Tấm Inox 321 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    1.579.000 
    1.345.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo