1.831.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
270.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Hợp Kim Đồng CuNi2Be

1. Hợp Kim Đồng CuNi2Be Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuNi2Be là loại hợp kim đồng – niken – berili, trong đó Niken chiếm khoảng 2% và Berili chiếm 0,3 – 0,7%. Sự kết hợp này tạo ra một hợp kim có độ bền cao, khả năng đàn hồi tốt và chống mài mòn vượt trội.

CuNi2Be thuộc nhóm đồng hợp kim kỹ thuật hiệu suất cao, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính đàn hồi, dẫn điện và chống ăn mòn, đặc biệt trong ngành điện tử, cơ khí chính xác và hàng hải. Loại hợp kim này còn được gọi là Copper Beryllium Alloy và nổi tiếng với khả năng chịu tải lớn mà không biến dạng.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuNi2Be

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuNi2Be gồm:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ~97 – 97,5%

    • Niken (Ni): ~2%

    • Berili (Be): 0,3 – 0,7%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 900 – 1100 MPa (sau xử lý nhiệt)

    • Giới hạn chảy: 600 – 800 MPa

    • Độ cứng Brinell: 250 – 300 HB

    • Độ dẻo: Tốt, có thể uốn cong và định hình sau xử lý nhiệt.

  • Tính chất vật lý:

    • Dẫn điện: 15 – 20% IACS (thấp hơn đồng tinh khiết nhưng ổn định)

    • Dẫn nhiệt: Trung bình

    • Tỷ trọng: ~8,3 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 870 – 980°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Rất tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt và dung dịch kiềm loãng.

    • Ổn định trong môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Khả năng gia công:

    • Có thể cắt, hàn, tiện, phay và kéo sợi.

    • Phù hợp cho xử lý nhiệt, đánh bóng và mạ bề mặt.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuNi2Be

🏭 Nhờ độ bền cao, đàn hồi tốt và khả năng chống mài mòn, CuNi2Be được ứng dụng rộng rãi:

  • Ngành điện – điện tử:

    • Sản xuất lò xo điện, tiếp điểm, đầu nối, cầu chì và các linh kiện dẫn điện.

    • Ứng dụng trong các chi tiết yêu cầu độ bền và đàn hồi cao, chịu va đập.

  • Công nghiệp cơ khí chính xác:

    • Làm trục, bánh răng, chi tiết máy nhỏ chịu tải lớn.

    • Phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng cao mà vẫn giữ khả năng định hình.

  • Hàng hải và công nghiệp:

    • Sử dụng trong môi trường tiếp xúc nước biển hoặc hơi ẩm, nhờ khả năng chống ăn mòn.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Chế tác các chi tiết trang trí bền đẹp, giữ màu sáng lâu dài.

  • Công nghiệp quốc phòng và hàng không:

    • Ứng dụng cho các linh kiện chịu tải và môi trường khắc nghiệt, cần độ bền và đàn hồi vượt trội.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuNi2Be

✨ Những ưu điểm khiến CuNi2Be trở thành hợp kim hàng đầu:

  • Độ bền cơ học rất cao, chịu tải lớn và va đập mạnh.

  • Khả năng đàn hồi và độ cứng vượt trội, duy trì hình dạng chi tiết sau tải trọng.

  • Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường khí quyển, nước ngọt và công nghiệp nhẹ.

  • Gia công linh hoạt, có thể hàn, tiện, phay, kéo sợi, dập và xử lý nhiệt.

  • Ứng dụng đa dạng, từ ngành điện, cơ khí chính xác đến mỹ nghệ và hàng hải.

  • Hiệu quả kinh tế cao, đảm bảo bền lâu và giảm chi phí bảo trì.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuNi2Be là hợp kim đồng – niken – beriliđộ bền, khả năng đàn hồi và chống ăn mòn vượt trội. Nhờ những đặc tính này, hợp kim được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, cơ khí chính xác, hàng hải, mỹ nghệ và quốc phòng.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu bền, đàn hồi, chống mài mòn tốt và dễ gia công, CuNi2Be là lựa chọn lý tưởng cho mọi ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 0Cr26Ni5Mo2 Là Gì?

    Thép Inox 0Cr26Ni5Mo2 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox X10CrNiTi18.9

    Thép Inox X10CrNiTi18.9 1. Thép Inox X10CrNiTi18.9 Là Gì? Thép Inox X10CrNiTi18.9 là một loại [...]

    Thép Không Gỉ X38CrMo14 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X38CrMo14 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    Đồng Cuộn 0.23mm

    Đồng Cuộn 0.23mm – Vật Liệu Dẫn Điện Ổn Định, Bền Bỉ Và Dễ Gia [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 450

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 450 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CW118C Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW118C 1. Đồng Hợp Kim CW118C Là Gì? Đồng hợp kim CW118C [...]

    GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 0.4MM

    GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 0.4MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4429

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4429 1. Inox 1.4429 Là Gì? Inox 1.4429, còn gọi [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    146.000 
    18.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo