1.831.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
146.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW505L – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CƠ HỌC CAO

1. Hợp Kim Đồng CW505L Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW505L là loại đồng – niken (Cu-Ni) cao cấp, được phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng gia công linh hoạt trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thành phần chính gồm đồng (Cu ~50–52%) và niken (Ni ~46–48%), kết hợp một lượng nhỏ sắt, mangan và các nguyên tố phụ để nâng cao cơ tính, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

CW505L nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nước biển, dung dịch muối và các môi trường hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học và độ dẻo dai cao, đảm bảo hiệu suất lâu dài cho các chi tiết và thiết bị. Loại hợp kim này là lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chính xác, thiết bị điện và mỹ nghệ, nơi các chi tiết phải chịu tải trọng lớn, rung động liên tục và môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

Ngoài ra, CW505L có khả năng gia công dễ dàng, bao gồm uốn, dát mỏng, hàn và gia công chi tiết phức tạp, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Loại hợp kim này cũng được đánh giá cao cho các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ đẹp, từ chi tiết kỹ thuật đến các ứng dụng trang trí nội thất hoặc mỹ thuật.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW505L

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW505L:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 50–52%

  • Niken (Ni): 46–48%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 500–630 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 130–180 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, thích hợp cho chi tiết chịu tải trọng cao và rung động mạnh

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1200–1260°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW505L thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ các tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW505L

🏭 Với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW505L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; bền trong môi trường muối mặn và áp lực cao.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao, bảo trì thuận tiện.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công, đạt độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, thích hợp cho ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW505L giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW505L

Những ưu điểm vượt trội của CW505L:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ những đặc tính này, CW505L là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và khả năng kháng ăn mòn, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW505L là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Tấm Inox 440 14mm

    Tấm Inox 440 14mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    1.4002 Material

    1.4002 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Kháng Oxy Hóa Tốt 🔥 [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn35Pb1 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn35Pb1 1. Hợp Kim Đồng CuZn35Pb1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn36 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn36 1. Đồng Hợp Kim CuZn36 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn36 [...]

    Thép Không Gỉ STS309S

    Thép Không Gỉ STS309S – Vật Liệu Austenitic Chịu Nhiệt Và Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Thép Không Gỉ SUSXM27 Là Gì?

    Thép Không Gỉ SUSXM27 – Austenitic Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn Cao, Ứng Dụng Trong [...]

    Thép 10Cr17Ni7 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 10Cr17Ni7 1. Thép 10Cr17Ni7 Là Gì? Thép 10Cr17Ni7 là [...]

    STS420J2 STAINLESS STEEL

    STS420J2 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỰC CỨNG & CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    1.130.000 
    67.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    3.027.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo