Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
48.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
67.000 

BẢNG GIÁ INOX 1.4878


1. Inox 1.4878 Là Gì?

Inox 1.4878, còn gọi là Alloy 825, là thép không gỉ austenitic cao cấp với hàm lượng Niken, Crom và Molypden được tối ưu để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chloride, axit mạnh hoặc nước biển. Đây là loại inox được sử dụng nhiều trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, xử lý nước biển và các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn cao.

Nhờ cấu trúc ổn định, Inox 1.4878 duy trì độ bền cơ học và độ dẻo dai cao, thích hợp cho các chi tiết yêu cầu tuổi thọ lâu dài và chịu lực tốt. So với các mác inox thông thường như 304 hay 316, Alloy 825 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn rỗ, ăn mòn khe và nứt ăn mòn ứng suất vượt trội.

Các tài liệu hữu ích liên quan đến vật liệu:


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4878

Inox 1.4878 có nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật, giúp vật liệu trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng công nghiệp nặng:

  • Thành phần hợp kim cao: chứa Cr, Ni, Mo và Cu giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ và khe.

  • Cơ tính vượt trội: độ bền kéo cao, giới hạn chảy lớn và duy trì độ giãn dài tốt, thích hợp cho chi tiết chịu lực.

  • Chống ăn mòn: hiệu quả chống rỗ, ăn mòn khe và nứt ăn mòn ứng suất cao.

  • Gia công và hàn: vật liệu có thể cắt, tiện, hàn với quy trình phù hợp.

  • Ổn định nhiệt: hoạt động tốt ở nhiều dải nhiệt độ mà không giảm cơ tính.

Nhờ những đặc tính này, Inox 1.4878 là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết, thiết bị chịu ăn mòn hóa chất, áp lực cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

Các tài liệu hữu ích liên quan đến vật liệu:


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4878

Nhờ khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và độ bền cơ học cao, Inox 1.4878 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất: bồn chứa, đường ống, van và chi tiết tiếp xúc với hóa chất ăn mòn mạnh.

  • Xử lý nước biển / khử muối: các bộ phận bơm, ống, trục tiếp xúc trực tiếp với môi trường chloride.

  • Thiết bị trao đổi nhiệt: ống, tấm trao đổi nhiệt trong môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ cao.

  • Cơ khí chế tạo: chi tiết chịu lực, chịu va đập và môi trường ăn mòn cao.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: đảm bảo an toàn vệ sinh, chống ăn mòn trong quá trình rửa và chế biến thiết bị.

Các tài liệu hữu ích liên quan đến vật liệu:

Trang Vật Liệu Cơ Khí: https://vatlieucokhi.com/ cung cấp thông tin chi tiết về các vật liệu cơ khí khác.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4878

  • Chống ăn mòn vượt trội: hiệu quả chống rỗ, ăn mòn khe và nứt ăn mòn ứng suất cao, đặc biệt trong môi trường chloride.

  • Độ bền cơ học cao: chịu lực, áp suất tốt, giữ cơ tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • Ổn định lâu dài: duy trì tính chất vật lý và hóa học trong nhiều điều kiện làm việc.

  • Khả năng gia công & hàn: vẫn có thể hàn, cắt và tiện nếu tuân thủ đúng kỹ thuật.

  • Tuổi thọ cao: chi phí bảo trì thấp nhờ khả năng chống ăn mòn và bền lâu.

Các tài liệu hữu ích liên quan đến vật liệu:


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4878 – Tham Khảo

Dạng vật liệu Giá tham khảo (ước tính)
Tấm / Plate 50 – 65 €/kg tùy loại và chứng chỉ.
Thanh tròn / Bar Giá cao hơn nếu dài hoặc yêu cầu chứng nhận đặc biệt.
Ống / Tube Tùy đường kính và độ dày, giá có thể cao hơn tấm do gia công.
Phôi / Chi tiết đặc chủng Báo giá riêng, phụ thuộc yêu cầu kỹ thuật và chứng nhận.

Các tài liệu hữu ích liên quan đến vật liệu:


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C11000 Materials

    C11000 Materials – Đồng ETP Dẫn Điện Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C11000 Là [...]

    Thép 330 Là Gì?

    Thép 330 1. Thép 330 Là Gì? Thép 330 là thép không gỉ Austenitic chịu [...]

    1.4404 Stainless Steel

    1.4404 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Thép 1.4418

    1. Giới Thiệu Thép 1.4418 Là Gì? 🧪 Thép 1.4418 là một loại thép không [...]

    Shim Chêm Đồng 0.55mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.55mm 1. Shim Chêm Đồng 0.55mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.55mm [...]

    Inox X6CrNiTi12

    Inox X6CrNiTi12 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Và Chống Ăn Mòn Cao Inox X6CrNiTi12 [...]

    Thép X5CrNi17‑7 là gì?

    Thép X5CrNi17‑7 1. Thép X5CrNi17‑7 là gì? Thép X5CrNi17‑7 (hay còn được gọi là inox [...]

    Lá Căn Đồng 0.01mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.01mm 1. Lá Căn Đồng 0.01mm Là Gì? Lá căn đồng 0.01mm [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    168.000 
    3.027.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo