18.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
270.000 
3.372.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 201 Material – Cập Nhật Mới Nhất 2025 🔥


1. Inox 201 Material Là Gì?

Inox 201 Material là một trong những mác thép không gỉ austenitic phổ biến thuộc nhóm 200‑series, được hợp kim hóa chủ yếu bằng Chrom (Cr) ~16–18%Niken (Ni) thấp hơn so với 300‑series, thay vào đó tăng tỷ lệ Mangan (Mn) và Nitơ (N) để giảm chi phí nhưng vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn, độ bền và tính gia công tốt.

So với các vật liệu inox như Inox 304 hay 316, Inox 201 có giá thành rẻ hơn do hàm lượng Ni thấp hơn – giúp giảm chi phí nguyên liệu đầu vào, đồng thời vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng trong môi trường ít ăn mòn và yêu cầu độ bền trung bình.

💡 Inox 201 thường được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nội thất, thiết bị gia dụng, ống dẫn, lan can, cầu thang, vách ngăn, cửa… nơi không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn mạnh.

📌 Tham khảo các vật liệu khác (không thuộc inox nhưng cùng nhóm cơ khí):
🔗 CuZn5 Copper Alloys
🔗 CuZn36Pb1‑5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 201 Material

Inox 201 có thành phần hóa học và tính chất cơ học phù hợp yêu cầu cấu trúc austenitic:

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~16 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~3.5 – 5.5% → ổn định cấu trúc austenitic

  • Mn: ~5.5 – 7.5% → thay thế Ni, nâng cao độ bền

  • N: ~0.25 – 0.35% → tạo cấu trúc austenitic ổn định

  • C: ≤ 0.15% → giảm ảnh hưởng tới độ dẻo

  • Si, S, P: nhỏ

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~515 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy: ~205 – 310 MPa

  • Độ giãn dài: ~35 – 45%

  • Độ cứng: ~160 – 200 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ≤ 800°C (trong môi trường khí oxy hóa nhẹ)

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt

  • Khả năng hàn & gia công: rất tốt

💡 Nhờ tỷ lệ Mn cao, Inox 201 có độ bền cơ học tốt và chi phí thấp, thích hợp cho hàng hóa tiêu dùng và các cấu kiện cơ khí thông thường.

📌 Tham khảo thêm các hợp kim đồng tương tự khối vật liệu cơ khí:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys
🔗 CuZn38Pb1‑5 Copper Alloys


3. Bảng Giá Vật Liệu Inox 201 Material – Tham Khảo

Bảng giá inox 201 dưới đây là mức tham khảo chung theo giá thị trường năm 2025 tại Việt Nam. Lưu ý: giá thực tế có thể thay đổi tùy kích thước, quy cách, độ dày, đơn vị cung cấp và số lượng đặt hàng.

Quy cách/Inox 201 Giá tham khảo (VNĐ/kg) Ghi chú
Tấm Inox 201 dày 0.5 – 1.2 mm 42.000 – 60.000 đ/kg Phổ biến nhất cho nội thất
Cuộn Inox 201 38.000 – 55.000 đ/kg Tuỳ chiều rộng và dày
Thanh/Inox 201 Ø6 – Ø25 mm 40.000 – 58.000 đ/kg Dùng xây dựng, lan can
Ống Inox 201 Φ21 – Φ114 mm 45.000 – 65.000 đ/kg Giá theo độ dày 1.0 – 3.0 mm
Gia công & đánh bóng Tính theo m² hoặc kg Phụ thu tuỳ yêu cầu bề mặt

🔎 Lưu ý bảng giá vật liệu Inox 201:

  1. Là mức tham khảo trung bình, từng đơn vị kinh doanh có thể niêm yết khác nhau.

  2. Giá inox thay đổi theo biến động nguyên liệu thế giới, tỷ giá USD và chi phí logistic.

  3. Các quy cách sản phẩm (tấm/ống/thanh/cuộn) ảnh hưởng trực tiếp tới đơn giá; sản phẩm nhỏ, gia công nhiều sẽ đắt hơn.

📌 Một số đơn vị vật liệu có báo giá liên quan (ngoài inox) bạn có thể xem để so sánh:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys (link này lặp lại theo yêu cầu)


4. Ứng Dụng Của Inox 201 Material

Bảng giá vật liệu Inox 201 thường gắn với các ứng dụng sau trong thực tế:

🏠 Ngành nội thất & xây dựng:

  • Cầu thang, tay vịn, lan can, khung cửa

  • Vách ngăn phòng, bậc thang, mặt dựng

  • Tủ bếp, quầy bar, đồ gia dụng

🏭 Công nghiệp nhẹ & cơ khí:

  • Hệ thống ống dẫn khí, ống thông gió

  • Khung máy, chi tiết kết cấu không chịu ăn mòn nặng

  • Phụ kiện, bulong, đinh tán inox

🍳 Thiết bị chế biến & bếp công nghiệp:

  • Bồn rửa, kệ, bàn thao tác

  • Vỏ máy, giá treo dụng cụ

💡 Inox 201 thường được chọn khi chi phí tối ưu và khả năng chống ăn mòn vừa đủ là ưu tiên hàng đầu – đặc biệt trong môi trường không tiếp xúc trực tiếp với nước muối, axit mạnh hay hóa chất độc hại.

📌 Tham khảo thêm các vật liệu đồng liên quan để lựa chọn khi cần ứng dụng khác:
🔗 CuZn36Pb1‑5 Copper Alloys


5. Ưu Điểm & Hạn Chế Của Inox 201 Material

🌟 Ưu điểm nổi bật

  • Chi phí thấp hơn nhiều so với inox 304 hay 316

  • Khả năng gia công & hàn tốt – dễ chế tạo chi tiết

  • Ổn định cơ học trong môi trường không quá ăn mòn

  • Hệ số giãn nở nhiệt nhỏ, bền kích thước

⚠️ Hạn chế cần lưu ý

  • Khả năng chống ăn mòn yếu hơn Inox 304 / 316

  • Không nên dùng trong môi trường nước biển, axit mạnh

  • Dễ bị rỉ nếu tiếp xúc lâu với môi trường mặn hoặc hóa chất mạnh

📌 So sánh nhanh với vật liệu khác (ngoài inox):
🔗 CuZn5 Copper Alloys


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí (https://vatlieucokhi.com/)

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 022Cr11Ti

    Thép Không Gỉ 022Cr11Ti 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 022Cr11Ti Là Gì? 🧪 Thép [...]

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 4MM

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 4MM – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Vuông Đặc [...]

    Tấm Đồng 1.4mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 1.4mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Láp Inox 440C Phi 95

    Láp Inox 440C Phi 95 Láp inox 440C phi 95 (đường kính 95mm) là loại [...]

    Tấm Inox 630 90mm

    Tấm Inox 630 90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 0Cr25Ni20

    Thép Inox 0Cr25Ni20 1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr25Ni20 Thép Inox 0Cr25Ni20 là một loại [...]

    Đồng Phi 500

    Đồng Phi 500 – Thanh Đồng Đặc Kích Thước Siêu Lớn, Hiệu Suất Cao ⚡ [...]

    Lá Căn Inox 0.15mm

    Lá Căn Inox 0.15mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    168.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    48.000 
    2.391.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo