Sản phẩm Thép
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Titan
Bảng Giá Vật Liệu Inox S42000
Inox S42000 Là Gì?
Inox S42000 là một loại thép không gỉ martensitic thuộc hệ UNS S42000, tương đương với tiêu chuẩn AISI 420 / X20Cr13. Đây là một trong những mác inox phổ biến nhất trong nhóm inox martensitic nhờ đặc tính chống gỉ, chống oxy hóa tốt và độ cứng cao sau khi nhiệt luyện. Inox S42000 thường được sử dụng cho các chi tiết máy móc, thiết bị cơ khí và phụ kiện cần độ bền, chống mài mòn ở mức khá, trong khi vẫn giữ được chi phí cạnh tranh so với nhiều mác inox cao cấp khác.
Không giống inox Austenitic (như 304, 316), inox martensitic như S42000 có thể tăng độ cứng và độ bền kéo đáng kể khi được nhiệt luyện, khiến vật liệu này phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng, va đập và mài mòn. Inox S42000 thường được ứng dụng cho lưỡi dao, trục, bulong, ốc… – những chi tiết cần bề mặt sáng, chống gỉ và độ bền cao.
Trong quá trình lựa chọn vật liệu cho sản xuất và thiết kế kỹ thuật, bạn cũng có thể cân nhắc các hợp kim khác ngoài inox để phục vụ các mục đích đặc thù. Ví dụ, các hợp kim đồng-kẽm (brass) như CuZn5 Copper Alloys nổi bật với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao trong các chi tiết điện, thiết bị dẫn nhiệt. Tương tự, CuZn36Pb1-5 Copper Alloys với chì giúp tăng tính gia công dễ dàng, trong khi CuZn35Ni2 Copper Alloys và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys mang lại độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội hơn cho chi tiết chuyển động.
Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S42000
Inox S42000 có cấu trúc martensitic đặc trưng với thành phần Chromium ~12–14%, giúp tạo lớp màng oxide bề mặt bảo vệ, làm cho vật liệu có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn hơn thép carbon thường. Bên cạnh đó, hàm lượng carbon tương đối cao trong S42000 giúp tăng khả năng đạt độ cứng lớn sau khi nhiệt luyện.
Một số đặc tính kỹ thuật chính của Inox S42000:
-
Khả năng chống gỉ và oxy hóa: Do chứa lượng Crom đáng kể, inox này chống lại quá trình oxy hóa bề mặt trong môi trường khí quyển và hơi nước nhẹ.
-
Độ bền cơ học cao: Sau khi nhiệt luyện — bao gồm quá trình tôi và ủ — vật liệu đạt độ cứng và độ bền kéo cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng lớn.
-
Gia công sau nhiệt luyện: Inox S42000 có thể được gia công cắt, tiện, phay, song cần chú ý khi vật liệu đã đạt độ cứng cao vì lúc này sẽ khó gia công hơn.
-
Tính hàn: Inox S42000 có thể hàn được nếu kiểm soát nhiệt tốt để tránh rạn nứt vùng hàn do cấu trúc martensitic nhạy nhiệt.
Do đặc tính cơ học và chống ăn mòn hợp lý, Inox S42000 là lựa chọn tốt cho nhiều chi tiết cơ khí chịu tải vừa — những vị trí mà inox Austenitic có thể “quá mức” về tính chống ăn mòn nhưng inox carbon lại không đủ độ bền.
Ứng Dụng Của Inox S42000
Inox S42000 được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo, đặc biệt là trong các chi tiết máy yêu cầu độ bền, độ cứng và chống gỉ phù hợp:
🔩 Cơ khí & Chi tiết máy
-
Bulong, ốc vít, then khóa, trục dẫn động: Nhờ khả năng chịu tải và độ cứng cao sau nhiệt luyện, inox này được dùng rộng rãi cho các chi tiết chịu lực vừa và nặng.
-
Dao, lưỡi cắt và bộ phận mài mòn: Khả năng giữ mép, độ cứng cao giúp vật liệu này nổi bật trong các ứng dụng cần độ cắt và độ bền bề mặt.
🏭 Thiết bị công nghiệp
-
Thiết bị nhà máy sản xuất, phụ kiện máy móc: Inox S42000 phù hợp với nhiều thành phần máy chịu tải trọng, rung lắc và mài mòn nhẹ.
-
Khung kết cấu chịu tải vừa: Dùng trong các thành phần thiết bị cần bề mặt “không gỉ” trong môi trường công nghiệp.
🏗️ Xây dựng & nội thất công nghiệp
-
Lan can, tay vịn, phụ kiện: Với bề mặt sáng và khả năng chống gỉ tốt, inox này cũng được dùng cho các bộ phận xây dựng phụ trợ.
-
Khung bảo vệ, tấm che: Inox S42000 mang lại giải pháp bền và đẹp cho các chi tiết ngoại thất ít tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh.
Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn một vật liệu cơ khí khác – từ thép carbon, thép hợp kim đến hợp kim nhôm hay titan – hãy tham khảo thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ để mở rộng kiến thức và cân nhắc chọn lựa phù hợp với ứng dụng kỹ thuật cụ thể.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S42000
Inox S42000 sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong sản xuất và thiết kế kỹ thuật:
🌟 Khả năng chống gỉ tốt hơn thép carbon — đảm bảo bề mặt sáng, giảm bảo trì.
🌟 Độ cứng và độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện — giúp chịu tải trọng và rung lắc hiệu quả.
🌟 Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ trung bình — phù hợp nhiều điều kiện công nghiệp.
🌟 Gia công đa dạng — bạn có thể cắt, tiện, phay inox này thành nhiều chi tiết phức tạp.
🌟 Ứng dụng linh hoạt — từ chi tiết máy, thiết bị công nghiệp đến kết cấu xây dựng.
Những ưu điểm này đặt inox S42000 vào vị trí vật liệu hiệu quả về chi phí và hiệu năng tổng thể so với nhiều loại inox khác trong nhóm martensitic và ferritic.
Bảng Giá Inox S42000
Bảng giá Inox S42000 không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố ảnh hưởng:
📐 Quy cách sản phẩm
-
Độ dày, kích thước: Tấm/ cuộn/ thanh/ ống có kích thước và độ dày khác nhau sẽ có bảng giá khác nhau.
-
Hình dạng: Tấm thường khác giá so với thanh, cuộn hay ống nguyên liệu.
📦 Yêu cầu số lượng
-
Đặt hàng số lượng lớn: Thường có giá ưu đãi hơn theo đơn vị sản phẩm.
-
Đặt hàng nhỏ lẻ: Giá trên mỗi đơn vị thường cao hơn do chi phí xử lý, vận chuyển.
🛠️ Gia công kèm theo
Các yêu cầu như cắt theo quy cách, uốn, mài, khoan lỗ đều ảnh hưởng tới giá thành. Nếu bạn cần sản phẩm đã gia công sẵn theo kích thước cụ thể, tổng chi phí sẽ cao hơn so với inox nguyên liệu thô.
📈 Biến động thị trường
Giá inox S42000 biến động theo thị trường thép không gỉ quốc tế, chi phí vận chuyển và tình hình cung ứng nguyên liệu. Do đó, bảng giá có thể thay đổi theo từng thời điểm trong năm.
📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
Giá Inox S42000 hiện thường thấp hơn các inox Austenitic như 304/316 nhưng cao hơn thép carbon không gỉ — tạo ra vị trí trung gian phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi bề mặt inox nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
Thép Inox UNS S32205 Là Gì?
Thép Inox UNS S32205 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Và Cơ Tính Cao [...]
Th9
Bảng Giá Inox 1.4541
Bảng Giá Inox 1.4541 1. Inox 1.4541 Là Gì? Inox 1.4541 là loại thép không [...]
Th11
Thép Inox 1.4655 Là Gì?
Thép Inox 1.4655 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Và Cơ Tính Cao 1. [...]
Th9
Thép Không Gỉ 1.4541
Thép Không Gỉ 1.4541 1. Thép Không Gỉ 1.4541 Là Gì? Thép không gỉ 1.4541 [...]
Th7
SUS410L Material
SUS410L Material – Thép Không Gỉ Martensitic Ổn Định Thấp Carbon, Chịu Nhiệt & Oxy [...]
Th12
Thép Z15CNM19.08 Là Gì?
Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z15CNM19.08 1. Thép Z15CNM19.08 Là Gì? Thép Z15CNM19.08 là [...]
Th6
Lục Giác Inox 430 20mm
Lục Giác Inox 430 20mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]
Th4
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Thép
