2.700.000 
21.000 
146.000 
11.000 
2.391.000 

Tìm Hiểu Về Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 Và Ứng Dụng Của Nó

1. Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 Là Gì?

Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic, được chế tạo từ các hợp kim Crom (Cr), Niken (Ni), Molybdenum (Mo), và Đồng (Cu). Với thành phần đặc biệt này, inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt là trong môi trường có tính ăn mòn cao như axit hoặc trong các ứng dụng yêu cầu tính chịu nhiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 12Cr18Mn6Ni5N

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2

2.1. Thành Phần Hóa Học

  • Crom (Cr): 18%

  • Niken (Ni): 14%

  • Molybdenum (Mo): 2%

  • Đồng (Cu): 2%

  • Cacbon (C): ≤ 0.03%

  • Mangan (Mn): 2%

  • Silic (Si): ≤ 1%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.04%

  • Sulfua (S): ≤ 0.03%

🔗 Xem thêm: Inox 06Cr19Ni10

2.2. Đặc Tính Vật Lý

Chống ăn mòn: Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 rất hiệu quả trong môi trường axit và các dung dịch ăn mòn, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và hóa chất.
🌡 Khả năng chịu nhiệt: Loại inox này có thể chịu nhiệt ở mức độ cao mà không làm mất đi các đặc tính cơ học của nó.
💪 Độ bền cơ học: Inox này có độ bền cao, chịu được các áp lực và tác động mạnh mà không bị biến dạng.
🛠 Dễ gia công: Dễ dàng gia công và hàn mà không ảnh hưởng đến các đặc tính của vật liệu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti

3. Ứng Dụng Của Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2

Lĩnh Vực Ứng Dụng
🏗 Công nghiệp chế tạo Sử dụng trong các bộ phận máy móc và thiết bị yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và chịu nhiệt.
🔬 Ngành hóa chất Là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị trong ngành hóa chất, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chống oxi hóa mạnh.
🌡 Ngành nhiệt luyện Được sử dụng trong các bộ phận chịu nhiệt trong lò nung và các thiết bị nhiệt cao.
🍽 Ngành thực phẩm Ứng dụng trong chế biến thực phẩm và các thiết bị cần tuân thủ vệ sinh an toàn thực phẩm.

🔗 Xem thêm: Inox 329J3L

4. Ưu Điểm Của Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2

Chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường hóa chất và nước biển.
Khả năng chịu nhiệt cao, giúp vật liệu vẫn hoạt động tốt ở nhiệt độ cao.
Độ bền cơ học tốt, tăng hiệu quả sử dụng và giảm chi phí bảo trì.
Dễ gia công và hàn mà không làm giảm chất lượng vật liệu.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1-4462

5. Tổng Kết

Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền cơ học cao. Với thành phần hợp kim đặc biệt, inox này cung cấp sự bảo vệ tối ưu trong các môi trường khắc nghiệt, đồng thời có tính gia công dễ dàng và khả năng hàn tốt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.08mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.08mm 1. Shim Chêm Đồng 0.08mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.08mm [...]

    Thép Duplex F51

    1. Giới Thiệu Thép Duplex F51 Thép Duplex F51, còn gọi là UNS S32750, là [...]

    Hợp Kim Đồng CZ102

    Hợp Kim Đồng CZ102 – Đồng Hợp Kim Dẫn Điện Tốt Và Chịu Ăn Mòn [...]

    Ống Đồng Phi 300 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 300 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Thép 1.4592

    Thép 1.4592 1. Giới Thiệu Thép 1.4592 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4592, còn [...]

    Thép Inox 17-4 PH

    Thép Inox 17-4 PH 1. Giới Thiệu Thép Inox 17-4 PH Thép Inox 17-4 PH, [...]

    THÉP INOX X2CrTi17

    THÉP INOX X2CrTi17 1. Giới Thiệu Thép Inox X2CrTi17 Thép Inox X2CrTi17 là một loại [...]

    Đồng Láp Phi 75

    Đồng Láp Phi 75 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    108.000 
    3.027.000 
    1.831.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo