27.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
3.027.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Tìm Hiểu Về Inox 1.4537 Và Ứng Dụng Của Nó

Inox 1.4537, hay còn gọi là Inox 904L, là một loại thép không gỉ Austenitic, chứa hàm lượng cao Crom (Cr), Niken (Ni), và Molybdenum (Mo). Loại inox này được biết đến với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit mạnh và các dung dịch chứa clorua. Inox 1.4537 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cực kỳ cao.

1. Thành Phần Hóa Học Của Inox 1.4537

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.020
Cr (Crom) 19.0 – 23.0
Ni (Niken) 24.0 – 26.0
Mo (Molybdenum) 4.0 – 5.0
Mn (Mangan) 1.0 – 2.0
Si (Silic) ≤ 1.0
P (Photpho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.015

2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4537

🌟 Chống ăn mòn mạnh mẽ:
Inox 1.4537 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường axit và các dung dịch chứa clorua, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

🔥 Khả năng chịu nhiệt cao:
Với khả năng chịu nhiệt lên đến 400°C, inox 1.4537 có thể sử dụng hiệu quả trong các môi trường nhiệt độ cao mà vẫn đảm bảo độ bền cơ học.

🛡️ Độ bền cơ học cao:
Inox 1.4537 có độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và khả năng chống mài mòn cực kỳ hiệu quả, rất phù hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền vật liệu cao.

3. Ứng Dụng Của Inox 1.4537

🔧 Ngành công nghiệp hóa chất:
Inox 1.4537 được sử dụng trong các thiết bị, bể chứa và đường ống trong ngành công nghiệp hóa chất, đặc biệt là các môi trường có axit và hóa chất ăn mòn mạnh.

⚙️ Ngành công nghiệp dầu khí:
Với khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn, inox 1.4537 được sử dụng trong các thiết bị, bồn chứa và công trình ngoài khơi trong ngành công nghiệp dầu khí.

🛠️ Ngành công nghiệp thực phẩm:
Inox 1.4537 là lựa chọn lý tưởng cho các ngành chế biến thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong các môi trường có chứa dung dịch có tính ăn mòn cao hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

💼 Ngành công nghiệp chế tạo máy:
Inox 1.4537 được sử dụng trong chế tạo các thiết bị máy móc có yêu cầu kháng mài mòn và chịu nhiệt độ cao, như các bộ phận trong các hệ thống làm lạnh và xử lý nước.

4. So Sánh Với Các Loại Inox Khác

  • Inox 1.4537 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với Inox 316L, đặc biệt trong các dung dịch axit hoặc môi trường có clorua.

  • So với Inox 304, inox 1.4537 có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ hơn, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi chịu nhiệt và môi trường ăn mòn cao.

5. Kết Luận

Inox 1.4537 (Inox 904L) là một loại thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn xuất sắc, chịu nhiệt tốt và độ bền cao. Với những đặc tính vượt trội, inox 1.4537 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm và chế tạo máy. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chống ăn mòn mạnh mẽ và chịu nhiệt độ cao.

Tham Khảo Thêm

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại:
    Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG ỐNG PHI 5

    ĐỒNG ỐNG PHI 5 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT LINH HOẠT, ỔN [...]

    Thép Inox 316S33

    Thép Inox 316S33 1. Giới Thiệu Thép Inox 316S33 Thép Inox 316S33 là một biến [...]

    Thép Không Gỉ STS317

    Thép Không Gỉ STS317 – Sự Lựa Chọn Ưu Việt Cho Môi Trường Ăn Mòn [...]

    Cu-PHC Copper Alloys

    Cu-PHC Copper Alloys 1. Giới Thiệu Cu-PHC Copper Alloys Là Gì? Cu-PHC Copper Alloys (Phosphorus [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4419

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4419 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4419 Là Gì? Inox 1.4419 [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S30153

    Tìm Hiểu Về Inox S30153 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S30153 là một loại [...]

    Thép 1.4580 Là Gì?

    Thép 1.4580 (AISI 321) – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. Thép 1.4580 [...]

    Thép 1.4592

    Thép 1.4592 1. Giới Thiệu Thép 1.4592 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4592, còn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    42.000 
    146.000 
    216.000 
    18.000 
    37.000 
    1.130.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo