16.000 
146.000 
191.000 
23.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Tìm Hiểu Về Inox SUS309S Và Ứng Dụng Của Nó

1. Inox SUS309S Là Gì?

Inox SUS309S là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, với thành phần chính gồm Crom (Cr)Niken (Ni), cùng một lượng nhỏ Mangan (Mn). Inox SUS309S nổi bật nhờ khả năng chịu nhiệt tốt, đặc biệt là trong các môi trường nhiệt độ cao. Với thành phần hợp kim đặc biệt, nó được thiết kế để có khả năng chống lại sự ăn mòn và oxy hóa, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt và ăn mòn.

🔗 Tham khảo thêm: Inox SUS304

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox SUS309S

2.1. Thành Phần Hóa Học

  • Crom (Cr): 22.0-24.0%

  • Niken (Ni): 12.0-15.0%

  • Cacbon (C): ≤ 0.08%

  • Mangan (Mn): ≤ 2.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.0%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.045%

  • Sulfua (S): ≤ 0.03%

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 12Cr18Mn9Ni5N

2.2. Đặc Tính Vật Lý

Khả năng chống ăn mòn: SUS309S có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời, đặc biệt là trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc môi trường acid nhẹ.
🌡 Khả năng chịu nhiệt: Inox SUS309S có thể chịu nhiệt độ lên đến 1,100°C, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.
💪 Độ bền cơ học: SUS309S có độ bền cao và chịu được các lực tác động mạnh từ môi trường bên ngoài.
🛠 Dễ gia công: Inox SUS309S dễ gia công, hàn và chế tạo thành các sản phẩm có hình dáng phức tạp.

🔗 Xem thêm: Inox 06Cr23Ni13

3. Ứng Dụng Của Inox SUS309S

Lĩnh Vực Ứng Dụng
🏗 Công nghiệp chế tạo Dùng trong các ứng dụng chế tạo thiết bị, máy móc chịu nhiệt.
🍽 Ngành thực phẩm Thường được sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, máy móc chế biến thực phẩm.
🏥 Ngành y tế Các dụng cụ y tế, thiết bị phẫu thuật, thiết bị xét nghiệm.
🏭 Công nghiệp năng lượng Được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến năng lượng như lò hơi, các hệ thống xử lý khí thải công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 12Cr17Ni7

4. Ưu Điểm Của Inox SUS309S

Khả năng chịu nhiệt cao: SUS309S có thể chịu được nhiệt độ cao, lên đến 1,100°C, giúp nó dễ dàng sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.
Khả năng chống ăn mòn vượt trội: SUS309S chống lại sự ăn mòn và oxy hóa rất tốt, ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt.
Độ bền cơ học cao: Với hàm lượng Niken và Crom cao, SUS309S có độ bền cơ học vượt trội và khả năng chịu được các tác động mạnh.
Dễ gia công: Vật liệu dễ gia công, hàn và uốn, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất.

🔗 Xem thêm: Inox 06Cr23Ni13

5. Tổng Kết

Inox SUS309S là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tuyệt vời. Với độ bền cao, khả năng chịu nhiệt lên đến 1,100°C và khả năng chống ăn mòn vượt trội, SUS309S được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế tạo, thực phẩm, y tế và năng lượng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 3.5mm

    Tấm Inox 3.5mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Đồng Cu-PHCE Là Gì?

    Đồng Cu-PHCE 1. Đồng Cu-PHCE Là Gì? Đồng Cu-PHCE (Phosphorus High Conductivity Electrolytic Copper) là [...]

    Tấm Inox 410 2,5mm

    Tấm Inox 410 2,5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 019Cr19Mo2NbTi Là Gì?

    Thép 019Cr19Mo2NbTi Là Gì? Thép 019Cr19Mo2NbTi là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi1.5Si Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi1.5Si 1. Đồng Hợp Kim CuNi1.5Si Là Gì? Đồng hợp kim CuNi1.5Si [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 57

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 57 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 434

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 434 1. Giới Thiệu Inox 434 Inox 434 là dòng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo