Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
54.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
13.000 

Vật Liệu 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3)

1. Vật Liệu 1.4435 Là Gì?

Vật liệu 1.4435, còn được gọi là X2CrNiMo18-14-3, là một loại thép không gỉ Austenitic siêu sạch, được phát triển từ mác inox 316L với hàm lượng niken và molypden cao hơn tiêu chuẩn. Nhờ vậy, loại inox này có khả năng chống ăn mòn rỗ và kẽ hở rất tốt, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh và độ tinh khiết cực cao.

Inox 1.4435 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp dược phẩm, vi sinh, thực phẩm cao cấp, và các hệ thống yêu cầu bề mặt sạch, bóng và ổn định tuyệt đối.

👉 Tham khảo thêm vật liệu inox hiệu suất cao:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4435

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.035
S ≤ 0.010
Cr 17.0 – 18.5
Ni 12.5 – 15.0
Mo 2.5 – 3.0

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng (HB): ≤ 200

  • Khả năng chống ăn mòn rỗ (PREN): ≥ 24

Với thành phần hóa học đặc biệt, 1.4435 đáp ứng được các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như DIN EN 10088, ASTM A240 và thường được lựa chọn cho các ứng dụng GMP hoặc yêu cầu vi sinh cao.

👉 Khám phá thêm các vật liệu chuyên kháng hóa chất:
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4435

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Thực Tế
Công nghiệp Dược phẩm Hệ thống CIP/SIP, bồn phản ứng, thiết bị phân phối thuốc
Vi sinh – Sinh học Thiết bị lên men, ống dẫn vô trùng, hệ thống tiệt trùng
Thực phẩm cao cấp Dây chuyền sản xuất sữa, nước ép, rượu vang
Hóa chất tinh khiết Bồn chứa axit yếu, thiết bị trộn hóa chất cao cấp
Công nghệ bán dẫn Đường ống khí sạch, hệ thống xử lý nước siêu tinh khiết

Vật liệu 1.4435 được chọn nhờ bề mặt siêu mịn, khả năng hàn tốt, độ sạch vi sinh tuyệt vời và khả năng chống rỗ hóa học – điều mà các mác thép phổ thông như 316L không thể đáp ứng triệt để.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4435

Kháng ăn mòn cực cao, kể cả trong môi trường axit nhẹ, dung dịch muối, vi sinh.
Bề mặt siêu sạch, dễ đánh bóng, phù hợp tiêu chuẩn y tế & dược.
Hàm lượng tạp chất (S, P) cực thấp, hạn chế tối đa điểm ăn mòn.
Khả năng hàn tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn.
Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cho ngành vi sinh, dược phẩm (GMP, FDA).

👉 Gợi ý thêm vật liệu có tính năng gần tương đương:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


5. Tổng Kết

Inox 1.4435 (X2CrNiMo18-14-3) là loại vật liệu được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng siêu sạch, kháng hóa chất mạnh, độ bền cao và ổn định lâu dài. So với inox 316L tiêu chuẩn, 1.4435 vượt trội nhờ mức độ tinh khiết hóa học, độ nhẵn bề mặt và khả năng chống rỗ trong môi trường vi sinh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu bền vững, chuẩn GMP, an toàn tuyệt đối cho dược phẩm và thực phẩm cao cấp, thì inox 1.4435 là lựa chọn không thể bỏ qua.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X12CrNiS18.8

    Thép Inox X12CrNiS18.8 1. Thép Inox X12CrNiS18.8 Là Gì? Thép Inox X12CrNiS18.8 là thép không [...]

    Thép Không Gỉ 309S24

    Thép Không Gỉ 309S24 Là Gì? Thép không gỉ 309S24 là một loại thép Austenitic [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 22

    ux_products equalize_box=”true” orderby=”rand”] Láp Tròn Đặc Inox Phi 22 1. Tìm hiểu về láp inox [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 22 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Lục Giác Inox 440 42mm

    Lục Giác Inox 440 42mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép Inox UNS S20103

    Thép Inox UNS S20103 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S20103 Thép Inox UNS S20103 [...]

    1.4310 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4310 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4310 là [...]

    Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là gì?

    Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 1. Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là gì? Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là một mác [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    2.391.000 
    168.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo