54.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
61.000 
34.000 

Vật Liệu 1.4565 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4 / Alloy 24)

1. Vật Liệu 1.4565 Là Gì?

Vật liệu 1.4565, còn được gọi là Alloy 24, có tên hóa học đầy đủ là X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4. Đây là một loại thép không gỉ siêu Austenitic được thiết kế để chống lại ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và nứt ứng suất trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, dung dịch clorua và axit công nghiệp.

Được phát triển như một giải pháp thay thế tiết kiệm hơn so với Alloy 625 và 254SMO, vật liệu 1.4565 có hàm lượng Niken (~25%) và Molypden (~4.5%) cao, cùng với sự bổ sung Mangan, Niobium và Nitơ, giúp tăng cường cả khả năng cơ lý và chống ăn mòn vượt trội.

👉 Tham khảo thêm vật liệu siêu chống ăn mòn:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4565

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.02
Cr 19.0 – 21.0
Ni 24.0 – 26.0
Mo 4.0 – 5.0
Mn 4.0 – 6.0
Nb 0.5 – 1.0
N 0.20 – 0.35
Si ≤ 0.7
P, S ≤ 0.03

Thành phần đặc biệt giúp vật liệu đạt PREN > 38, cho khả năng kháng rỗ và nứt do ion Cl⁻ cao hơn nhiều so với 316L hoặc thậm chí 904L.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): ≥ 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 400 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ~240 HB

  • Không từ tính

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: -80°C đến +400°C

👉 Tham khảo thêm vật liệu chống ăn mòn hiệu quả:
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4565

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa axit, ống phản ứng, trao đổi nhiệt chịu axit clorua
Năng lượng & khử mặn Thiết bị lọc nước mặn, bộ trao đổi nhiệt nước biển, khử muối RO
Xử lý khí công nghiệp Ống dẫn khí ăn mòn, hệ thống xử lý khí SO₂, HCl
Ngành giấy – dệt nhuộm Thiết bị xử lý hóa chất tẩy trắng, môi trường axit cao
Thiết bị hàng hải – ngoài khơi Hệ thống neo, ống dẫn nước biển, trạm bơm chịu clorua

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4565

Chống ăn mòn cao, kể cả trong môi trường clorua nồng độ cao và axit hỗn hợp
Độ bền kéo và chảy vượt trội, có thể sử dụng cho cấu kiện tải trọng lớn
Dễ hàn và gia công, không bị giòn sau hàn
Chi phí thấp hơn so với các hợp kim siêu Niken như C276, Alloy 625
Ổn định nhiệt tốt, sử dụng được ở nhiệt độ cao liên tục

👉 Tham khảo thêm vật liệu bền nhiệt và kháng hóa chất tương đương:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


5. Tổng Kết

Vật liệu 1.4565 (Alloy 24) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần khả năng chịu ăn mòn mạnh, độ bền cơ học cao và tiết kiệm chi phí. Với thành phần hóa học được tối ưu hóa, vật liệu này đáp ứng hiệu quả nhu cầu vận hành lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, từ ngành hóa chất cho đến năng lượng và biển khơi.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép không gỉ có thể thay thế 254SMO hoặc hợp kim Niken với chi phí tối ưu, 1.4565 chính là giải pháp đáng để cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 1.2MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 1.2MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    Inox 248 SV Là Gì?

    Inox 248 SV Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 248 SV [...]

    Vật Liệu 2302

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 2302 Là Gì? 🧪 Vật liệu 2302 là thép không [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 110

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 110 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Thép 430S15

    Thép 430S15 1. Giới Thiệu Thép 430S15 Là Gì? 🧪 Thép 430S15 là một loại [...]

    Đồng C51180 Là Gì?

      Đồng C51180 1. Đồng C51180 Là Gì? Đồng C51180 là một loại đồng tinh [...]

    Thép Inox X9CrNiSiNCe21-11-2

    Thép Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 1. Thép Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 Là Gì? Thép Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 là một loại [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 76 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 76 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    2.102.000 
    30.000 
    42.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo