13.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
3.372.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Vật Liệu X3CrNiMo17-13-3

1. Vật Liệu X3CrNiMo17-13-3 Là Gì?

🧪 X3CrNiMo17-13-3 là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, thuộc tiêu chuẩn EN 10088, tương đương với Inox 316L trong hệ AISI. Vật liệu này có hàm lượng Crom (~17%), Niken (~13%), Molypden (~3%), được thiết kế để chống ăn mòn tốt hơn Inox 304 và 316 thông thường, đặc biệt trong môi trường có chứa ion Clo và axit nhẹ.

Điểm nổi bật của X3CrNiMo17-13-3 là hàm lượng Carbon cực thấp (Low Carbon – “L”), giúp hạn chế hình thành crom cacbua ở biên hạt sau khi hàn, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn liên kết hạt – một điểm yếu thường gặp ở inox truyền thống.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X3CrNiMo17-13-3

⚙️ Thành phần hóa học (% trọng lượng):

  • C: ≤ 0.03

  • Si: ≤ 1.0

  • Mn: ≤ 2.0

  • P: ≤ 0.035

  • S: ≤ 0.015

  • Cr: 16.5 – 18.5

  • Ni: 12.5 – 14.5

  • Mo: 2.0 – 3.0

  • Fe: Cân bằng

Tính chất cơ học tiêu chuẩn:

  • Giới hạn bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài (A5): ≥ 40%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 215 HB

  • Cấu trúc: Austenitic – không nhiễm từ

💡 Hàm lượng Molypden tăng cường giúp vật liệu có khả năng chống rỗ pitting và nứt ăn mòn ứng suất trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, axit sulfuric loãng hoặc dung dịch có chứa clo.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

3. Ứng Dụng Của X3CrNiMo17-13-3

🏭 Với đặc tính kỹ thuật vượt trội, X3CrNiMo17-13-3 được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu cao về chống ăn mòn và độ sạch vệ sinh:

  • Ngành hóa chất – dầu khí – dược phẩm: bồn phản ứng, ống dẫn hóa chất, thiết bị áp lực

  • Chế biến thực phẩm – đồ uống – sữa: bề mặt tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm

  • Thiết bị y tế – công nghệ sinh học: bàn mổ, thiết bị tiệt trùng, thiết bị phẫu thuật

  • Công nghiệp hàng hải – khử mặn: phụ tùng tiếp xúc nước biển, trục bơm, cánh khuấy

  • Xây dựng và kiến trúc ngoài trời: lan can inox, máng xối, ốp trang trí chịu thời tiết

🔗 Tham khảo thêm: Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X3CrNiMo17-13-3

✨ Dưới đây là những điểm nổi bật giúp X3CrNiMo17-13-3 trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc inox chịu ăn mòn cao:

  • Chống ăn mòn cực tốt trong môi trường hóa chất và nước muối

  • Không bị ăn mòn liên kết hạt sau hàn, nhờ hàm lượng C rất thấp

  • Kháng rỗ pitting và nứt ăn mòn ứng suất cao hơn Inox 304

  • Độ bền kéo cao, độ dẻo tốt, dễ hàn và dễ gia công

  • Tính ổn định lâu dài, không nhiễm từ, phù hợp với thiết bị y tế và ngành công nghệ cao

🔗 Xem thêm: Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
🔗 Tham khảo: Inox 420 có thể sử dụng trong ngành công nghiệp nào?

5. Tổng Kết

🔍 X3CrNiMo17-13-3 (Inox 316L) là vật liệu lý tưởng khi bạn cần một loại thép không gỉ có độ bền cao, chống ăn mòn mạnh, đặc biệt là sau hàn, và phù hợp với nhiều môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước muối hay thiết bị y tế.

Với cấu trúc Austenitic ổn định, khả năng hàn tốt và đặc tính cơ học cao, X3CrNiMo17-13-3 mang lại giá trị sử dụng lâu dài, giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng độ an toàn cho hệ thống thiết bị công nghiệp.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox X2CrNi18.9

    Thép Inox X2CrNi18.9 1. Thép Inox X2CrNi18.9 Là Gì? Thép Inox X2CrNi18.9 là một loại [...]

    X3CrTi17 Stainless Steel

    X3CrTi17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic 17% Cr Ổn Định Hóa Bằng Titan [...]

    Đồng Hợp Kim C90700 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C90700 1. Đồng Hợp Kim C90700 Là Gì? Đồng hợp kim C90700, [...]

    Giá Thanh Cái Đồng 50×5

    Giá Thanh Cái Đồng 50×5 1. Giới Thiệu Giá Thanh Cái Đồng 50×5 Thanh cái [...]

    Inox 30301 Là Gì

    Inox 30301 Là Gì? Inox 30301 là một loại thép không gỉ austenitic, được cải [...]

    Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 là gì?

    Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 1. Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 là gì? Thép X1CrNiMoCuNW24‑22‑6 là một dòng thép không gỉ [...]

    Lá Căn Inox 630 0.02mm

    Lá Căn Inox 630 0.02mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

    Thép Inox SUS430F Là Gì?

    Thép Inox SUS430F – Martensitic Gia Công Dễ Dàng, Chịu Nhiệt Cao 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    42.000 
    191.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.579.000 
    27.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo