2.391.000 
37.000 
90.000 
16.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
1.345.000 

Vật Liệu X6CrMo17

1. Giới Thiệu Vật Liệu X6CrMo17

X6CrMo17 là thép không gỉ martensitic, nổi bật với hàm lượng Carbon ~0.06% và Crom ~17%, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt và độ cứng vừa phải, đồng thời dễ dàng gia công, hàn và nhiệt luyện. Loại thép này thường được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt, van, trục, chi tiết máy chịu ăn mòn vừa phải, nơi cần sự cân bằng giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống ăn mòn.

X6CrMo17 được ưa chuộng nhờ tính ổn định cơ học và chống oxi hóa tốt trong môi trường hơi nước, hóa chất nhẹ và nhiệt độ vừa phải. Thép cũng dễ dàng tạo hình và gia công, giúp giảm chi phí sản xuất trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ cơ khí, chế tạo dụng cụ, ô tô, thực phẩm đến y tế.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox: Inox 12X21H5T, Inox X8CrNiMo275

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu X6CrMo17

Thành phần hóa học điển hình (%):

  • Carbon (C): 0.05 – 0.07%

  • Crom (Cr): 16 – 18%

  • Molybdenum (Mo): 0.3 – 0.5%

  • Mangan (Mn): ≤ 1.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.0%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.03%

  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.015%

  • Sắt (Fe): phần còn lại

Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 50 – 55 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

🔹 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Độ cứng vừa phải, chịu mài mòn và áp lực vừa

  • Gia công, hàn và nhiệt luyện tốt

  • Ổn định nhiệt đến ~600°C

  • Chi phí hợp lý, đáp ứng nhiều dự án công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm các loại inox: Inox 1Cr21Ni5Ti, Inox 329J3L

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu X6CrMo17

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vừa phải, X6CrMo17 được ứng dụng rộng rãi:

  • ⚙️ Bộ trao đổi nhiệt: đường ống, vỏ thiết bị chịu môi trường hơi nước và hóa chất nhẹ

  • 🏭 Van và trục cơ khí: chi tiết máy chịu áp lực vừa phải, chống oxi hóa nhẹ

  • 🚗 Ngành ô tô: chi tiết động cơ, van, trục chịu tải trung bình

  • 🏠 Thiết bị công nghiệp: vỏ máy, linh kiện chịu ăn mòn vừa phải

  • 🍴 Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ

  • 🏥 Ngành y tế: dụng cụ và thiết bị không yêu cầu chống ăn mòn cao

🔗 Tham khảo thêm ứng dụng inox: Inox 420 có thể sử dụng trong các ngành công nghiệp nào

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu X6CrMo17

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ đến trung bình

  • Độ cứng vừa phải, chịu mài mòn và áp lực trung bình

  • Gia công, hàn và nhiệt luyện tốt, dễ tạo hình và lắp ráp

  • Ổn định nhiệt đến ~600°C, duy trì hiệu suất cơ học

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không, Inox 420 có dễ bị gỉ sét không, Inox 420 có chống ăn mòn tốt không

5. Tổng Kết Về Vật Liệu X6CrMo17

Vật liệu X6CrMo17 là thép martensitic với C ~0.06%, Cr ~17%, Mo thấp, mang lại độ cứng vừa phải, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn ổn định. Đây là lựa chọn tối ưu cho bộ trao đổi nhiệt, van, trục và các chi tiết máy chịu áp lực vừa phải hoặc môi trường oxy hóa nhẹ.

X6CrMo17 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu về khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ, thực phẩm đến y tế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox 440C Phi 48

    Láp Inox 440C Phi 48 Láp inox 440C phi 48 (đường kính 48mm) là loại [...]

    Tấm Inox 410 18mm

    Tấm Inox 410 18mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    THÉP INOX 405

    THÉP INOX 405 1. Giới Thiệu Thép Inox 405 Thép Inox 405 là một loại [...]

    Thép Inox X2CrNi18.9

    Thép Inox X2CrNi18.9 1. Thép Inox X2CrNi18.9 Là Gì? Thép Inox X2CrNi18.9 là một loại [...]

    Giá Vật Liệu Inox 1.4607

    Giá Vật Liệu Inox 1.4607 – Cập Nhật Mới Nhất 1. Inox 1.4607 Là Gì? [...]

    Đồng CW453K Là Gì?

    Đồng CW453K 1. Đồng CW453K Là Gì? Đồng CW453K là một loại đồng thau hợp [...]

    Thép Inox UNS S40500 Là Gì?

    Thép Inox UNS S40500 Là Gì? Thép Inox UNS S40500 là một loại thép không [...]

    SUS429 Stainless Steel

    SUS429 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa ⚡ 1. SUS429 Stainless [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.130.000 
    37.000 
    13.000 
    1.831.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo