Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
2.391.000 
270.000 
2.700.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
242.000 

SUS429 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa ⚡

1. SUS429 Stainless Steel Là Gì?

SUS429 là thép không gỉ ferritic/Cr thấp đến trung bình, nổi bật với hàm lượng Cr ~10.5–11.5%Ni ≤ 0.5%, giúp inox duy trì cấu trúc ferritic ổn định. Cacbon thấp (C ≤ 0.03%) hạn chế kết tủa cacbit, bảo toàn độ dẻo và khả năng hàn.

Loại inox này được thiết kế chủ yếu cho ống xả ô tô, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt, vỏ thiết bị và chi tiết chịu nhiệt vừa phải, nơi cần chống oxy hóa cơ bản với chi phí hợp lý. SUS429 là lựa chọn phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô và thiết bị kỹ thuật nhẹ, so với các ferritic Cr cao cấp như SUS430 hoặc SUS405.

💡 SUS429 là lựa chọn kinh tế cho ứng dụng ferritic cần chống oxy hóa cơ bản và độ bền ổn định.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SUS429 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 10.5 – 11.5% → tăng khả năng chống oxy hóa cơ bản

  • C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit

  • Ni: ≤ 0.5% → duy trì ferritic ổn định

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 200 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 150 – 200

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~550–600°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước, khí nóng nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 SUS429 kết hợp Cr thấp và ferritic ổn định giúp inox chống oxy hóa cơ bản hiệu quả với chi phí thấp.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của SUS429 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định và khả năng chống oxy hóa cơ bản, SUS429 được ứng dụng trong:

Ngành ô tô – hệ thống xả và bộ giảm thanh

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

Ngành công nghiệp – thiết bị chịu nhiệt vừa phải

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp chịu nhiệt nhẹ

  • Ống dẫn khí nóng, buồng sấy và nồi hơi nhẹ

  • Các chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

💡 SUS429 mang lại độ bền ferritic ổn định, chống oxy hóa cơ bản và chi phí hợp lý, phù hợp với công nghiệp ô tô và thiết bị kỹ thuật nhẹ.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SUS429 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của SUS429:

  • Chống oxy hóa cơ bản nhờ Cr

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế giòn hóa

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~550–600°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí hợp lý, tối ưu cho sản xuất đại trà

  • Từ tính, phù hợp các thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp các ứng dụng chịu lực nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

SUS429 Stainless Steel là inox ferritic Cr thấp, thiết kế cho ứng dụng nhiệt độ trung bình, chống oxy hóa cơ bản và chi phí thấp, đồng thời duy trì ổn định cơ học ferritic. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Ngành ô tô: ống xả, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt

  • Thiết bị công nghiệp nhẹ, nồi hơi và buồng sấy

  • Ứng dụng kỹ thuật, trang trí và chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chi phí thấp, chống oxy hóa cơ bản và ổn định cơ học, SUS429 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 55

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 55 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 55: 🔹 [...]

    Vật Liệu 1.4436 (X2CrNiMo17-13-3)

    Vật Liệu 1.4436 (X2CrNiMo17-13-3) 1. Vật Liệu 1.4436 Là Gì? Vật liệu 1.4436, còn được [...]

    Tấm Inox 321 16mm

    Tấm Inox 321 16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn30 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn30 1. Hợp Kim Đồng CuZn30 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì?

    Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 1. Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì? Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là một loại hợp kim đồng [...]

    Hợp Kim Đồng C7150

    Hợp Kim Đồng C7150 – Đồng-Niken Chịu Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu Hợp Kim [...]

    Lục Giác Inox 630 90mm

    Lục Giác Inox 630 90mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng CW306G Là Gì?

    HỢP KIM ĐỒNG CW306G – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    2.102.000 
    32.000 
    11.000 
    18.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo