34.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 436 Là Gì?

🧪 Vật liệu 436 là thép không gỉ ferritic, còn được biết đến với ký hiệu SUS436 theo tiêu chuẩn Nhật Bản và 1.4526 theo tiêu chuẩn DIN Châu Âu. Đây là loại thép ferritic chống ăn mòn cao, đặc biệt thích hợp với môi trường có chloride, hơi nước và nhiệt độ trung bình nhờ bổ sung molypden (Mo) và titan (Ti) nhằm tăng khả năng chống intergranular corrosion và cải thiện độ bền hạt khi hàn.

Với thành phần crôm khoảng 17 – 19%, molypden 0.3 – 0.6%, carbon rất thấp (<0.03%) và titan 0.2 – 0.5%, vật liệu 436 mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội, chống ăn mòn nội hạt và duy trì tính ổn định cơ học lâu dài. Loại thép này thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, hóa chất, năng lượng, ô tô và thiết bị gia dụng, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, ổn định khi hàn và độ bền cơ học tốt.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 436

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.03%

  • Cr: 17 – 19%

  • Mo: 0.3 – 0.6%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Ti: 0.2 – 0.5%

  • P: ≤ 0.040%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 220 – 380 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: 150 – 180 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride, hơi nước và axit nhẹ.

  • Ổn định cơ học và hạt khi hàn, nhờ bổ sung titan, giảm nguy cơ nứt và intergranular corrosion.

  • Dễ gia công, uốn và dập, thích hợp sản xuất hàng loạt và chi tiết phức tạp.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn bền lâu và hiệu quả cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 436

🏭 Vật liệu 436 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn cao, ổn định khi hàn và chi phí hợp lý:

  • Ngành công nghiệp thực phẩm: bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm, bộ trao đổi nhiệt, nơi tiếp xúc trực tiếp với nước và môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình.

  • Ngành năng lượng và hóa chất: ống dẫn, vỏ bình, chi tiết trao đổi nhiệt chịu môi trường ăn mòn trung bình đến mạnh.

  • Ngành gia dụng: vỏ bếp, máy lọc nước, tấm chắn nhiệt, chi tiết tiếp xúc với môi trường ẩm.

  • Ngành xây dựng và nội thất: lan can, tay vịn, tấm ốp chịu khí hậu ẩm hoặc không khí biển nhẹ.

  • Ngành ô tô và cơ khí: tấm chắn nhiệt, vỏ động cơ, chi tiết chịu môi trường ăn mòn vừa phải và nhiệt độ trung bình.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 436

✨ Ưu điểm giúp 436 trở thành lựa chọn phổ biến:

Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường chloride, hơi nước và axit nhẹ.
Ổn định khi hàn và gia công, hạn chế nứt hạt nhờ bổ sung titan.
Dễ gia công, uốn và dập, tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất.
Độ bền cơ học tốt, giữ chi tiết ổn định lâu dài trong môi trường ăn mòn trung bình đến mạnh.
Ứng dụng đa dạng, từ công nghiệp thực phẩm, hóa chất, năng lượng, gia dụng đến xây dựng và ô tô.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 436

🔍 Vật liệu 436 là thép không gỉ ferritic ổn định, nổi bật với khả năng chống oxy hóa vượt trội, ổn định cơ học khi hàn và chi phí hợp lý. Với hàm lượng crôm 17 – 19% và bổ sung titan, thép này phù hợp cho công nghiệp thực phẩm, năng lượng, hóa chất, gia dụng, xây dựng và ô tô, nơi yêu cầu chống gỉ lâu dài, độ bền cơ học cao và dễ gia công.

Sự kết hợp giữa khả năng chống oxy hóa tốt, ổn định cơ học và chi phí kinh tế giúp 436 trở thành giải pháp bền bỉ, hiệu quả và lâu dài trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 1.4319

    Thép Không Gỉ 1.4319 1. Thép Không Gỉ 1.4319 Là Gì? Thép không gỉ 1.4319 [...]

    Thép Không Gỉ X12CrNi23-13

    Thép Không Gỉ X12CrNi23-13 1. Thép Không Gỉ X12CrNi23-13 Là Gì? Thép không gỉ X12CrNi23-13 [...]

    Thép 441

    Thép 441 1. Giới Thiệu Thép 441 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 441 là [...]

    CuMg0.2 Copper Alloys Là Gì

    🧱 CuMg0.2 Copper Alloys Là Gì? CuMg0.2 Copper Alloys là hợp kim đồng có chứa [...]

    1.4600 Material

    1.4600 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    Đồng Hợp Kim C19000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C19000 1. Đồng Hợp Kim C19000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C19000 [...]

    Tấm Đồng 24mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 24mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Thép Không Gỉ 301LN

    Thép Không Gỉ 301LN 1. Thép Không Gỉ 301LN Là Gì? Thép không gỉ 301LN [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo