54.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
67.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu STS409 Là Gì?

🧪 Vật liệu STS409 là thép không gỉ ferritic, được thiết kế với hàm lượng crôm khoảng 11%cacbon thấp (≤ 0.08%), giúp mang lại khả năng chống ăn mòn cơ bản trong môi trường khí quyển và các ứng dụng công nghiệp nhẹ. Đây là loại thép ferritic phổ biến, thường được dùng cho ống xả ô tô, bộ phận chịu nhiệt và các chi tiết ngoại thất ô tô nhờ khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ trung bình và chi phí thấp.

STS409 nổi bật nhờ ổn định kích thước, dễ gia công và hàn, đồng thời duy trì tính chất cơ học trong môi trường làm việc bình thường và chịu nhiệt vừa phải. Đây là giải pháp kinh tế, bền bỉ và dễ chế tạo cho các ứng dụng ô tô và công nghiệp nhẹ.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu STS409

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08%

  • Cr: 10.5 – 11.75%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 200 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 20%

  • Độ cứng: 120 – 160 HB

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cơ bản, phù hợp với môi trường khí quyển, hơi ẩm và một số môi trường hóa chất nhẹ.

  • Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau gia công hoặc hàn.

  • Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho sản xuất các chi tiết tấm và ống.

  • Chịu nhiệt trung bình, duy trì tính chất cơ học trong môi trường làm việc đến 600°C.

  • Chi phí thấp, là lựa chọn kinh tế cho các chi tiết ô tô và công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu STS409

🏭 STS409 được ứng dụng phổ biến nhờ chi phí hợp lý, khả năng chống ăn mòn cơ bản và tính dễ chế tạo:

  • Ngành ô tô: ống xả, vỏ bộ phận chịu nhiệt, chi tiết trang trí ngoại thất.

  • Ngành công nghiệp nhẹ: ống dẫn, tấm che, bộ phận chịu nhiệt vừa phải.

  • Thiết bị gia dụng: tấm vỏ máy, bộ phận chịu môi trường khí quyển hoặc hơi ẩm.

  • Ngành xây dựng: lan can, tay vịn và chi tiết trang trí ngoài trời, nơi không tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh.

  • Ngành chế tạo cơ khí: chi tiết không chịu môi trường ăn mòn nghiêm trọng, nhưng cần ổn định kích thước và bền vững.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu STS409

✨ STS409 có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn cơ bản, thích hợp môi trường khí quyển, hơi ẩm và axit nhẹ.
Ổn định kích thước, hạn chế biến dạng sau gia công và hàn.
Dễ gia công và hàn, thuận tiện cho chế tạo chi tiết tấm, ống và bộ phận ô tô.
Chịu nhiệt trung bình, duy trì tính chất cơ học trong môi trường làm việc đến 600°C.
Chi phí thấp, giải pháp kinh tế cho các chi tiết công nghiệp và ô tô.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu STS409

🔍 Vật liệu STS409 là thép không gỉ ferritic, có khả năng chống ăn mòn cơ bản, ổn định cơ học và chịu nhiệt trung bình. Với thành phần Cr ~ 11%, C ≤ 0.08%, STS409 thích hợp cho các ứng dụng trong ngành ô tô, công nghiệp nhẹ, thiết bị gia dụng và xây dựng, nơi cần chi tiết bền, ổn định kích thước, chống oxy hóa và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn hiệu quả về chi phí, bền bỉ và dễ gia công, mang lại sự ổn định lâu dài trong môi trường công nghiệp và dân dụng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C51100 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C51100 1. Đồng Hợp Kim C51100 Là Gì? Đồng hợp kim C51100 [...]

    Thép 1.4618 Là Gì?

    Thép 1.4618 (X1CrNiMoCuN25-20-5-4) – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tối [...]

    Tấm Inox 430 3,5mm

    Tấm Inox 430 3,5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    UNS S30815 Stainless Steel

    UNS S30815 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao, Chống Oxy Hóa [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 13 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Đồng Hợp Kim C51000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C51000 1. Đồng Hợp Kim C51000 Là Gì? Đồng hợp kim C51000 [...]

    Vật Liệu 1.4003

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4003 Là Gì? 🧪 1.4003 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Đồng Hợp Kim CuPb1P Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuPb1P 1. Đồng Hợp Kim CuPb1P Là Gì? Đồng hợp kim CuPb1P [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo