Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
27.000 
108.000 
11.000 

00Cr17Mo STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN & ỔN ĐỊNH 🌟

1. 00Cr17Mo STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

00Cr17Mo stainless steel là thép không gỉ ferritic với Crom ~16–18%, Carbon ≤ 0.03% và Molybdenum ~0.20–0.30%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và dễ gia công.

Loại inox này được sử dụng phổ biến trong thiết bị công nghiệp, bồn chứa, ống dẫn, chi tiết cơ khí và các bộ phận không chịu tải trọng cao nhưng yêu cầu chống ăn mòn lâu dài. So với các loại thép ferritic thông thường, 00Cr17Mo có hàm lượng Carbon cực thấp, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, giảm rạn nứt khi hàn và đảm bảo bề mặt inox luôn sáng bóng.

💡 00Cr17Mo thích hợp cho các chi tiết cần chống ăn mòn cao, tuổi thọ lâu dài và ổn định cơ tính trong môi trường hơi ẩm hoặc thực phẩm.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 00Cr17Mo STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03% – giúp giảm hiện tượng gỉ hàn và tăng khả năng chống ăn mòn
  • Cr (Crom): 16 – 18% – tăng khả năng chống oxy hóa
  • Mo (Molybdenum): 0.20 – 0.30% – nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ
  • Mn: ≤ 1% – cải thiện khả năng gia công
  • Si: ≤ 1% – tăng độ bền chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03% – hạn chế gỉ và cải thiện tính cơ học
  • Ni: ≤ 0.5% – tăng tính ổn định
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~450 – 600 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 25% – linh hoạt, chịu biến dạng mà không gãy
  • Độ cứng: ~150 – 180 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: rất tốt trong môi trường hơi ẩm, khí, thực phẩm và nước ngọt
  • Khả năng hàn: dễ hàn, ít rạn nứt nhờ hàm lượng Carbon thấp
  • Từ tính: có, đặc trưng của thép ferritic

💡 Crom và Molybdenum cao kết hợp với Carbon thấp giúp 00Cr17Mo đạt khả năng chống ăn mòn vượt trội, giữ cơ tính ổn định và bề mặt sáng bóng, thích hợp cho môi trường công nghiệp và thực phẩm.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 00Cr17Mo STAINLESS STEEL

🏭 Công nghiệp & thiết bị

  • Bồn chứa hóa chất nhẹ, bồn nước sạch, ống dẫn
  • Vỏ máy, tấm che bảo vệ, chi tiết cơ khí nhẹ
  • Bộ phận tiếp xúc với hơi ẩm, khí hoặc thực phẩm

🏠 Trang trí & nội thất

  • Tay nắm cửa, lan can, tấm ốp inox
  • Thiết bị nhà bếp, nồi, chảo, dụng cụ inox không chịu lực lớn

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Môi trường nước ngọt hoặc thực phẩm
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 00Cr17Mo phù hợp cho các chi tiết yêu cầu chống ăn mòn cao, bề mặt sáng bóng và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 00Cr17Mo STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn cao nhờ Crom và Molybdenum
  • Cơ tính ổn định, không cần nhiệt luyện
  • Dễ gia công và hàn nhờ hàm lượng Carbon thấp
  • Bề mặt sáng bóng, phù hợp trang trí và thiết bị thực phẩm
  • Chi phí hợp lý cho thép ferritic chống ăn mòn cao

⚠️ Hạn chế

  • Độ cứng thấp, không chịu mài mòn mạnh
  • Không chịu được môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển lâu dài

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

00Cr17Mo stainless steel là thép không gỉ ferritic với cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn cao và bề mặt sáng bóng. Thích hợp cho chi tiết công nghiệp nhẹ, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị thực phẩm và nội thất inox, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn tốt, dễ gia công, bền bỉ và bề mặt sáng bóng, 00Cr17Mo là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Tấm Inox 201 10mm

    Tấm Inox 201 10mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao Và Bền Bỉ 1. Giới [...]

    Lục Giác Đồng Phi 32 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 32 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn43Pb2Al Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn43Pb2Al 1. Đồng Hợp Kim CuZn43Pb2Al Là Gì? Đồng hợp kim CuZn43Pb2Al [...]

    Tấm Inox 316 0.21mm

    Tấm Inox 316 0.21mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 201 1,2mm

    Tấm Inox 201 1,2mm – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Mở Rộng 1. Giới Thiệu [...]

    Lá Căn Đồng 1.5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 1.5mm 1. Lá Căn Đồng 1.5mm Là Gì? Lá căn đồng 1.5mm [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 347

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 347 1. Inox 347 Là Gì? Inox 347 là một [...]

    Tấm Inox 201 0.50mm

    Tấm Inox 201 0.50mm – Bền Bỉ, Chịu Lực Tốt, Ứng Dụng Rộng Rãi 1. [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    90.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo