108.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
27.000 
34.000 

00Cr27Mo STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VƯỢT TRỘI 🌟

1. 00Cr27Mo STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

00Cr27Mo stainless steel là thép không gỉ ferritic với Crom ~27% và Molybdenum ~2%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, cơ tính ổn định và độ bền lâu dài.

Loại inox này thường được sử dụng trong bồn chứa hóa chất, thiết bị công nghiệp, ống dẫn chịu môi trường ăn mòn cao, và các chi tiết inox cần bề mặt sáng bóng lâu dài. So với các loại ferritic khác như 00Cr18Mo2, việc tăng Crom lên ~27% và duy trì Molybdenum ~2% giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ, thực phẩm, hơi nước và hóa chất nhẹ, đồng thời vẫn giữ cơ tính ổn định và dễ gia công, hàn.

💡 00Cr27Mo thích hợp cho các chi tiết inox cần chống ăn mòn cao, tuổi thọ lâu dài và cơ tính ổn định trong môi trường công nghiệp và thực phẩm.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 00Cr27Mo STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03% – hạn chế rạn nứt khi hàn, tăng khả năng chống ăn mòn
  • Cr (Crom): 27% – tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội
  • Mo (Molybdenum): ~2% – nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường thực phẩm và hóa chất nhẹ
  • Mn: ≤ 1% – cải thiện khả năng gia công
  • Si: ≤ 1% – tăng độ bền chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03% – hạn chế gỉ và cải thiện tính cơ học
  • Ni: ≤ 0.5% – tăng tính ổn định
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 18 – 25% – linh hoạt, chịu biến dạng mà không gãy
  • Độ cứng: ~150 – 180 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: vượt trội trong môi trường hơi ẩm, khí, thực phẩm, nước ngọt và hóa chất nhẹ
  • Khả năng hàn: dễ hàn nhờ hàm lượng Carbon thấp, ít rạn nứt
  • Từ tính: có, đặc trưng của thép ferritic

💡 Crom cao kết hợp Molybdenum ~2% và Carbon thấp giúp 00Cr27Mo đạt khả năng chống ăn mòn vượt trội, cơ tính ổn định và bề mặt sáng bóng lâu dài, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và thực phẩm.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 00Cr27Mo STAINLESS STEEL

🏭 Công nghiệp & thiết bị

  • Bồn chứa hóa chất, bồn nước sạch, đường ống chịu ăn mòn
  • Vỏ máy, tấm chắn, chi tiết cơ khí chịu môi trường ăn mòn
  • Bộ phận tiếp xúc với hơi ẩm, thực phẩm hoặc nước ngọt
  • Thiết bị chế biến thực phẩm, nồi, chảo inox và máy chế biến

🏠 Trang trí & nội thất

  • Tay nắm cửa, lan can, tấm ốp inox
  • Thiết bị nhà bếp, dụng cụ inox chịu ăn mòn cao, thiết bị khách sạn, nhà hàng

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Môi trường thực phẩm, nước ngọt, hơi nước
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn mạnh kéo dài

💡 00Cr27Mo phù hợp cho các chi tiết cần bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn vượt trội và cơ tính ổn định lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 00Cr27Mo STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ Crom cao và Molybdenum
  • Cơ tính ổn định mà không cần nhiệt luyện
  • Dễ gia công và hàn nhờ Carbon thấp
  • Bề mặt sáng bóng, bền bỉ, thích hợp cho thực phẩm và trang trí
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chống ăn mòn cao

⚠️ Hạn chế

  • Độ cứng thấp, không chịu mài mòn mạnh
  • Không chịu được môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển lâu dài

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

00Cr27Mo stainless steel là thép không gỉ ferritic với cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn vượt trội và bề mặt sáng bóng lâu dài. Thích hợp cho chi tiết công nghiệp, bồn chứa, đường ống, thiết bị thực phẩm và nội thất inox, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn cao, bề mặt sáng bóng và dễ gia công, 00Cr27Mo là lựa chọn tin cậy cho ứng dụng công nghiệp và thực phẩm.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 14

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 14 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CW453K Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW453K 1. Đồng Hợp Kim CW453K Là Gì? Đồng hợp kim CW453K [...]

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.04mm

    Giá Lá Căn Đồng Thau 0.04mm 1. Lá căn đồng thau 0.04mm là gì? Lá [...]

    Thép 1Cr17Ni12Mo2 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 1Cr17Ni12Mo2 1. Thép 1Cr17Ni12Mo2 Là Gì? Thép 1Cr17Ni12Mo2 là [...]

    Tấm Inox 201 8mm

    Tấm Inox 201 8mm – Vật Liệu Chống Ăn Mòn Và Bền Vững 1. Giới [...]

    Láp Inox 440C Phi 100

    Láp Inox 440C Phi 100 Láp inox 440C phi 100 (đường kính 100mm) là dòng [...]

    Thép Inox SUS347

    Thép Inox SUS347 1. Giới Thiệu Thép Inox SUS347 Thép Inox SUS347 là thép không [...]

    X6CrNiSiNCe19-10 Stainless Steel

    X6CrNiSiNCe19-10 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt và Ổn Định 1. Giới [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    3.027.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    27.000 
    23.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo