Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
270.000 

1.4122 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR-MO, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI MÒN ỔN ĐỊNH ⚙️

1. 1.4122 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

1.4122 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, theo tiêu chuẩn EN 10088, tương đương mác X39CrMo17-1. Đây là loại inox Crom cao kết hợp Molypden, được phát triển nhằm cải thiện khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt so với các mác martensitic Cr13 truyền thống.

So với 1.4031 (X39Cr13), thép 1.4122 có hàm lượng Crom cao hơn và bổ sung Molypden, nhờ đó chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường ẩm, hơi nước và ăn mòn nhẹ. Vật liệu này vẫn giữ được ưu điểm của inox martensitic là độ cứng cao sau nhiệt luyện, nhưng ổn định hơn trong quá trình sử dụng dài hạn.

💡 1.4122 là inox martensitic Cr-Mo cân bằng tốt giữa độ cứng, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4122 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học điển hình (%)

  • C (Carbon): ~0.35 – 0.42%
  • Cr (Crom): ~16 – 18%
  • Mo (Molypden): ~0.8 – 1.2%
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: còn lại

Hàm lượng Cr cao kết hợp Mo giúp thép tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn và chống rỗ, đồng thời vẫn đạt độ cứng cao sau tôi.

Tính chất cơ học & vật lý

  • Độ bền kéo (Rm): ~850 – 1.050 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~600 – 750 MPa
  • Độ cứng: ~230 HB (ủ), đạt 54 – 58 HRC sau tôi + ram
  • Độ giãn dài: ~8 – 12%
  • Chống ăn mòn: tốt, cao hơn Cr13 martensitic
  • Khả năng hàn: kém, cần gia nhiệt trước và xử lý sau hàn
  • Từ tính:

💡 1.4122 vượt trội về chống ăn mòn so với 1.4031 và 1.4034 nhờ Cr–Mo cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Yếu tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4122 STAINLESS STEEL

Nhờ độ cứng cao kết hợp khả năng chống ăn mòn tốt, 1.4122 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp, dao kỹ thuật
  • Kéo cắt kim loại mỏng
  • Lưỡi cắt yêu cầu tuổi thọ cao

🔧 Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, chốt, chi tiết chịu ma sát
  • Van, linh kiện bơm
  • Chi tiết làm việc trong môi trường ẩm nhẹ

🌡️ Điều kiện làm việc

  • Môi trường ẩm, hơi nước
  • Ăn mòn nhẹ đến trung bình
  • Không phù hợp axit mạnh hoặc nước biển

💡 1.4122 thích hợp cho chi tiết vừa cần độ cứng, vừa cần chống ăn mòn tốt hơn Cr13.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4122 STAINLESS STEEL

Ưu điểm chính

  • Độ cứng cao sau nhiệt luyện
  • Chống ăn mòn tốt nhờ Cr và Mo
  • Chịu mài mòn ổn định
  • Cơ tính cân bằng, tuổi thọ cao
  • Phổ biến trong cơ khí và dao kéo

⚠️ Hạn chế cần lưu ý

  • Khả năng hàn kém
  • Độ dai va đập không cao
  • Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

1.4122 stainless steel (X39CrMo17-1) là thép không gỉ martensitic Cr-Mo cao, nổi bật với độ cứng tốt, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn vượt trội so với Cr13 truyền thống. Vật liệu này phù hợp cho dao kéo, trục, van, linh kiện cơ khí làm việc trong môi trường ẩm và ăn mòn nhẹ, khi cần sự cân bằng giữa hiệu suất sử dụng và độ bền lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, chống ăn mòn tốt hơn 1.4031 nhưng vẫn giữ chi phí hợp lý, 1.4122 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    ĐỒNG ỐNG PHI 65

    ĐỒNG ỐNG PHI 65 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Giá Shim Đồng Thau 0.7mm

    Giá Shim Đồng Thau 0.7mm 1. Shim đồng thau 0.7mm là gì? Shim đồng thau [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4311 Là Gì? Inox 1.4311 [...]

    Inox SAE 51416 Là Gì?

    Inox SAE 51416 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SAE 51416 [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 24

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 24 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    429 Stainless Steel

    429 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa Kinh Tế ⚡ 1. [...]

    Vật Liệu 320S31

    Vật Liệu 320S31 1. Vật Liệu 320S31 Là Gì? 320S31 là một loại thép không [...]

    304N Stainless Steel

    304N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Tăng Cường Độ Bền Nhờ Nitơ 1. [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    126.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo