2.102.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
216.000 
108.000 
191.000 

15X25T STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ NHIỆT ĐẶC BIỆT, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ TÍNH ⚙️

1. 15X25T STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

15X25T stainless steel là thép không gỉ hợp kim đặc biệt, thuộc nhóm martensitic và austenitic pha trộn, nổi bật với khả năng chịu nhiệt tốt, chống ăn mòn trong môi trường hóa chất và cơ tính ổn định.

Loại thép này thường được ứng dụng trong ngành dầu khí, hóa chất, nhà máy điện, thiết bị chịu nhiệt và môi trường ăn mòn mạnh. Điểm nổi bật của 15X25Tổn định cơ tính ở nhiệt độ cao, ít bị biến dạng và chống mài mòn tốt, khác với các thép không gỉ thông thường.

💡 15X25T phù hợp cho chi tiết cơ khí, van, thiết bị nhiệt và các bộ phận làm việc trong môi trường ăn mòn hoặc nhiệt độ cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 15X25T STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.12–0.18%
  • Cr (Crom): 24–26%
  • Ni (Niken): 14–16%
  • Mo (Molybdenum): 1.5–2% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ti (Titanium): 0.3–0.6% – ổn định cơ tính ở nhiệt độ cao
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~650 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~350 – 500 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 15%
  • Độ cứng: 200 – 220 HB (trạng thái ủ), tăng 50 – 55 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit nhẹ, hơi biển và nhiệt độ cao
  • Khả năng hàn: tốt nếu sử dụng kỹ thuật thích hợp
  • Từ tính: hạn chế

💡 Sự kết hợp Crom, Niken, Molybdenum và Titanium giúp 15X25T đạt cơ tính ổn định, chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn vượt trội.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 15X25T STAINLESS STEEL

🔧 Ngành công nghiệp hóa chất & dầu khí

  • Van, ống dẫn, bồn chứa chịu hóa chất
  • Thiết bị phản ứng hóa chất và bình áp lực
  • Chi tiết bơm và máy nén chịu ăn mòn

⚙️ Thiết bị nhiệt & năng lượng

  • Lò hơi, nồi hơi, bình ngưng
  • Bộ phận chịu nhiệt độ cao trong nhà máy điện
  • Chi tiết cơ khí chịu tải cao và nhiệt độ cao

🌡️ Môi trường làm việc

  • Môi trường axit nhẹ và hơi ẩm
  • Nhiệt độ trung bình đến cao
  • Môi trường ăn mòn vừa đến mạnh

💡 15X25T phù hợp cho thiết bị công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn, cần tuổi thọ cao và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 15X25T STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn xuất sắc nhờ Cr, Ni, Mo
  • Ổn định cơ tính ở nhiệt độ cao nhờ Titanium
  • Dễ gia công và hàn nếu tuân thủ kỹ thuật
  • Phù hợp cho van, bồn chứa, thiết bị chịu nhiệt và môi trường hóa chất
  • Tuổi thọ lâu dài và hiệu suất cao

⚠️ Hạn chế

  • Giá thành cao hơn thép không gỉ thông thường
  • Cần quy trình nhiệt luyện và hàn đúng kỹ thuật
  • Không dùng cho môi trường axit cực mạnh hoặc ăn mòn lâu dài trực tiếp từ nước biển

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

15X25T stainless steel là thép không gỉ hợp kim cao, kết hợp cơ tính ổn định, chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt cao. Thích hợp cho van, bồn chứa, thiết bị công nghiệp hóa chất, nhiệt điện, chi tiết cơ khí chịu tải cao và môi trường ăn mòn.

💡 Nếu bạn cần inox chịu nhiệt, chống ăn mòn mạnh và tuổi thọ cao, 15X25T là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Lục Giác Inox 420 52mm

    Lục Giác Inox 420 52mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép Inox 022Cr19Ni13Mo3

    Thép Inox 022Cr19Ni13Mo3 1. Giới Thiệu Thép Inox 022Cr19Ni13Mo3 Thép Inox 022Cr19Ni13Mo3 là loại thép [...]

    Thép Inox 1.4828

    Thép Inox 1.4828 1. Thép Inox 1.4828 Là Gì? Thép Inox 1.4828, còn được biết [...]

    Tấm Inox 430 1mm

    Tấm Inox 430 1mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    1.4742 Stainless Steel

    1.4742 Stainless Steel – Thép Không Gỉ 1.4742 1. 1.4742 Stainless Steel Là Gì? 1.4742 [...]

    Tấm Inox 410 0.45mm

    Tấm Inox 410 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 0Cr25Ni20

    Inox 0Cr25Ni20 – Thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt [...]

    Inox 420S37 Là Gì?

    Inox 420S37 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 420S37 là một [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    27.000 
    2.102.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    27.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo