61.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
146.000 
216.000 
108.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

18Cr2Mo STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG ⚙️

1. 18Cr2Mo STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

18Cr2Mo stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~18% và Molybdenum ~0.1–0.3%, kết hợp với Carbon ~0.15–0.25%, giúp thép tăng độ cứng sau nhiệt luyện, chống mài mòn và chống ăn mòn nhẹ.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, van, bánh răng, dao kéo, chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa đến cao, đặc biệt phù hợp với thiết bị cơ khí trong công nghiệp thực phẩm và môi trường hơi ẩm nhẹ.

💡 18Cr2Mo Stainless Steel thích hợp cho chi tiết cần độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn vừa và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 18Cr2Mo STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.15–0.25%
  • Cr (Crom): 17–19%
  • Mo (Molybdenum): 0.1–0.3% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.5%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~550 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~300 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 50–57 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi ẩm và thực phẩm
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 18Cr2Mo Stainless Steel kết hợp Crom và Molybdenum giúp chống ăn mòn nhẹ và duy trì cơ tính martensitic ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 18Cr2Mo STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải trung bình
  • Chi tiết máy chịu mài mòn vừa và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 18Cr2Mo Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng vừa và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 18Cr2Mo STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn vừa nhờ Molybdenum
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải trung bình
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic có Molybdenum

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

18Cr2Mo Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vừa nhờ Molybdenum, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải trung bình, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống mài mòn vừa.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chống mài mòn vừa, cơ tính ổn định và dễ gia công, 18Cr2Mo Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Lá Căn Inox 631 0.25mm 

    Lá Căn Inox 631 0.25mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.25mm là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.30mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.30mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.30mm là gì? Shim chêm [...]

    Thép Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N Là Gì?

    Thép Inox 022Cr19Ni5Mo3Si2N – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    THÉP INOX 18CrCb

    THÉP INOX 18CrCb 1. Giới Thiệu Thép Inox 18CrCb Thép Inox 18CrCb là một loại [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn40Mn2Fe1

    Hợp Kim Đồng CuZn40Mn2Fe1 1. Hợp Kim Đồng CuZn40Mn2Fe1 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Đồng C12200 Là Gì?

    Đồng C12200 1. Đồng C12200 Là Gì? Đồng C12200 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Cuộn Đồng 0.2mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.2mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    18.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo