2.102.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.831.000 

405S17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡

1. 405S17 Stainless Steel Là Gì?

405S17 là thép không gỉ ferritic chịu nhiệt, nổi bật với hàm lượng Cr ~11–12%, Ti 0.15–0.50%, và Ni rất thấp (<0.5%), giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ trung bình và hạn chế hiện tượng nhạy hóa khi hàn. Vật liệu này có cấu trúc ferritic ổn định, dễ gia công và hàn, thích hợp cho môi trường nhiệt độ trung bình và hơi nóng.

405S17 thường được sử dụng trong hệ thống xả ô tô, buồng lò, bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn khí nóng và các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt trung bình, nhờ tính chống oxy hóa tốt, ổn định ferritic và chi phí hợp lý.

💡 405S17 là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng ferritic cần chống oxy hóa và duy trì cơ tính trong môi trường nhiệt độ trung bình.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 405S17 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 11 – 12% → chống oxy hóa và gỉ ở nhiệt độ trung bình

  • Ti: 0.15 – 0.50% → ổn định hóa, hạn chế nhạy hóa khi hàn

  • C: ≤ 0.08% → hạn chế kết tủa cacbit

  • Ni: ≤ 0.5% → ổn định ferritic

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 445 – 595 MPa

  • Giới hạn chảy: 200 – 320 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 150 – 195

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~700°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong khí nóng, khói và hơi nước nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 405S17 kết hợp Cr – Ti để vừa chống oxy hóa hiệu quả, vừa duy trì cơ tính ferritic ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp chịu nhiệt trung bình.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 405S17 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định, khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt trung bình, 405S17 được sử dụng trong:

Ngành ô tô – hệ thống xả và động lực

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Vỏ ống dẫn khí nóng và buồng đốt

  • Tấm chắn nhiệt và vỏ bộ xúc tác

Ngành công nghiệp – thiết bị chịu nhiệt

  • Buồng lò, lò nhiệt công nghiệp

  • Bộ trao đổi nhiệt khí – nước

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt chịu môi trường hơi nước nhẹ

Ngành thiết bị công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp chịu nhiệt

  • Các chi tiết cơ khí chịu nhiệt trung bình

  • Máy sấy và thiết bị hơi nước

💡 405S17 mang lại sự ổn định ferritic, chống oxy hóa và chi phí hợp lý, phù hợp với các ứng dụng nhiệt trung bình và ô tô.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 405S17 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 405S17:

  • Chống oxy hóa tốt nhờ Cr và Ti

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~700°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí kinh tế so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp ứng dụng chịu nhiệt trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

405S17 Stainless Steel là inox ferritic chịu nhiệt trung bình, bổ sung Ti ổn định hóa, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình, yêu cầu chống oxy hóa và chi phí hợp lý, đồng thời duy trì ổn định cơ học ferritic. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Hệ thống xả ô tô: ống dẫn khí, bộ giảm thanh, buồng đốt

  • Buồng lò, lò công nghiệp và bộ trao đổi nhiệt

  • Thiết bị hơi nước, máy sấy và chi tiết cơ khí chịu nhiệt trung bình

  • Ứng dụng kỹ thuật và cơ khí chịu nhiệt nhẹ

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt trung bình, chống oxy hóa và ổn định cơ học, 405S17 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 321 63MM

    LỤC GIÁC INOX 321 63MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Láp Inox 440C Phi 62

    Láp Inox 440C Phi 62 Láp inox 440C phi 62 (đường kính 62mm) là một [...]

    C61500 Materials

    C61500 Materials – Đồng Nhôm Bronze Hiệu Suất Cao 1. Vật Liệu Đồng C61500 Là [...]

    Thép Inox SUH409 Là Gì?

    Thép Inox SUH409 Là Gì? Thép Inox SUH409 là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 75

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 75 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310S [...]

    CĂN ĐỒNG THAU 0.9MM

    CĂN ĐỒNG THAU 0.9MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Thau [...]

    Vật Liệu X20Cr13

    Vật Liệu X20Cr13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X20Cr13 Vật liệu X20Cr13 là thép không [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 13

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 13 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    37.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo