146.000 
3.372.000 
2.391.000 
216.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

409 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa 🔥

1. 409 Material Là Gì?

409 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Crom thấp, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt và chống oxy hóa trong môi trường khói và khí thải. Với hàm lượng Crom (Cr) ~10.5–11.75% và Cacbon (C) ≤0.08%, vật liệu này mang lại khả năng chống oxy hóa vừa phải, ổn định kích thước và có từ tính.

Khác với thép austenitic, 409 là ferritic, không chứa Niken, có hệ số giãn nở nhiệt thấp và làm việc ổn định ở nhiệt độ vừa phải. 409 thường được sử dụng cho ống xả ô tô, thiết bị nhiệt công nghiệp, vỏ lò và các chi tiết chịu môi trường khí nóng nhưng không yêu cầu khả năng chống ăn mòn ướt mạnh.

💡 409 là thép ferritic Cr thấp, tối ưu cho các ứng dụng chịu nhiệt và chống oxy hóa trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 409 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: 10.5 – 11.75% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.08% → giảm hình thành cacbua và giữ ferritic ổn định

  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • Ni: ≤ 0.5% → gần như không có

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 450 – 550 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 20 – 25%

  • Độ cứng: ~140 – 180 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600 – 700°C

  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

  • Khả năng chống mài mòn: trung bình

  • Khả năng hàn: tốt, dễ gia công

💡 409 thích hợp cho các chi tiết ferritic chịu nhiệt vừa phải, có tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 409 Material

409 Material được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cần ferritic chịu nhiệt và chống oxy hóa:

Ngành ô tô & thiết bị nhiệt:

  • Ống xả, ống dẫn khí thải, bộ phận động cơ

  • Vỏ lò, ống dẫn khí nóng

Công nghiệp chế tạo & thiết bị:

  • Tấm lót, vỏ thiết bị chịu nhiệt trung bình

  • Các chi tiết không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn ướt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí nóng nhưng không yêu cầu chống ăn mòn ướt mạnh

  • Chu kỳ nhiệt vừa phải

  • Tuổi thọ trung bình đến dài, ổn định kích thước

💡 409 là lựa chọn phổ biến cho ống xả ô tô và các chi tiết ferritic chịu nhiệt vừa phải.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 409 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr thấp, chống oxy hóa vừa phải

  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị nhiệt

  • Khả năng hàn tốt, dễ gia công

  • Tuổi thọ dài trong môi trường khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

409 Material là thép không gỉ ferritic Cr thấp, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa trong môi trường khí nóng. Vật liệu phù hợp cho ống xả ô tô, vỏ lò, tấm lót và các chi tiết ferritic chịu nhiệt vừa phải, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa trung bình, ổn định kích thước và chi phí hợp lý, 409 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng CS101 Là Gì?

    Đồng CS101 1. Đồng CS101 Là Gì? Đồng CS101 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Thép 1.4335 Là Gì?

    Thép 1.4335 (AISI 304L) – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp 1. Thép 1.4335 Là [...]

    Thép STS202 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS202 1. Thép STS202 Là Gì? Thép STS202 là [...]

    Đồng Láp Phi 52

    Đồng Láp Phi 52 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    CW024A Copper Alloys

    CW024A Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu CW024A Là Gì? [...]

    Thép Inox X5CrNiNb18.9

    Thép Inox X5CrNiNb18.9 1. Thép Inox X5CrNiNb18.9 Là Gì? Thép Inox X5CrNiNb18.9 là thép không [...]

    THÉP INOX 022Cr12

    THÉP INOX 022Cr12 1. Giới Thiệu Thép Inox 022Cr12 Thép Inox 022Cr12 là một loại [...]

    Vật Liệu SAE 51416

    Vật Liệu SAE 51416 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 51416 SAE 51416 là thép [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    48.000 
    146.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo