Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
24.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

409S19 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan, Chuyên Dùng Hệ Thống Khí Thải 🚗

1. 409S19 Material Là Gì?

409S19 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, phát triển từ nền inox 409, được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm cải thiện độ bền nhiệt, khả năng hàn và tuổi thọ trong môi trường khí nóng. Đây là mác thép được sử dụng phổ biến trong hệ thống xả ô tô, thiết bị nhiệt và môi trường khí quyển công nghiệp nhẹ.

Với hàm lượng Crom khoảng 10.5 – 12%, 409S19 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép carbon, nhưng thấp hơn các inox ferritic Cr cao như 430 hay 439. Bù lại, việc bổ sung Titan giúp ngăn ngừa kết tủa cacbit Crom tại biên hạt, từ đó giảm ăn mòn liên tinh thể, đặc biệt sau khi hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài.

Giống các thép ferritic khác, 409S19 không chứa Niken, có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, giúp vật liệu ổn định kích thước và ít cong vênh trong chu kỳ nhiệt. Nhờ chi phí hợp lý và tính năng phù hợp, 409S19 được xem là giải pháp kinh tế cho các ứng dụng chịu nhiệt vừa phải.

💡 409S19 là inox ferritic ổn định Ti, tối ưu cho khí thải và môi trường nhiệt trung bình.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 409S19 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 10.5 – 12.0% → chống oxy hóa cơ bản
  • C: ≤ 0.08% → hạn chế giòn
  • Ti: ổn định → chống ăn mòn liên tinh thể
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → hỗ trợ chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.04%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~380 – 520 MPa
  • Giới hạn chảy: ~200 – 300 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 25%
  • Độ cứng: ~130 – 170 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~650 – 700°C
  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong khí nóng
  • Khả năng hàn: tốt hơn 409 thường
  • Từ tính:

💡 Titan là yếu tố then chốt giúp 409S19 ổn định tổ chức và bền hơn sau hàn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 409S19 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và giá thành thấp, 409S19 được sử dụng rộng rãi trong:

Ngành ô tô:

  • Ống xả, cổ xả
  • Vỏ bộ xúc tác
  • Tấm chắn nhiệt

Thiết bị nhiệt & công nghiệp nhẹ:

  • Ống dẫn khí nóng
  • Vỏ lò, tấm che chịu nhiệt
  • Khung, vỏ thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt

Ứng dụng kỹ thuật khác:

  • Chi tiết yêu cầu ổn định nhiệt
  • Môi trường khí nóng khô
  • Chu kỳ nhiệt lặp lại

💡 409S19 đặc biệt phù hợp cho hệ thống xả, nơi cần bền nhiệt hơn thép carbon nhưng không cần inox Cr cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 409S19 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ổn định Titan → giảm ăn mòn sau hàn
  • Chịu nhiệt và oxy hóa tốt
  • Giãn nở nhiệt thấp, ít biến dạng
  • Không chứa Niken → chi phí thấp
  • Có từ tính, dễ gia công

⚠️ Lưu ý:

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn 430/439
  • Không phù hợp môi trường axit hoặc nước biển

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

409S19 Material là thép không gỉ ferritic ổn định Titan, chuyên dùng cho hệ thống khí thải, thiết bị nhiệt và môi trường khí nóng. Với ưu điểm bền nhiệt, dễ hàn, chi phí thấp và ổn định lâu dài, 409S19 là lựa chọn tối ưu khi các mác ferritic Cr cao là không cần thiết.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic kinh tế cho khí thải và thiết bị nhiệt, 409S19 là lựa chọn rất phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 17

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 17 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    2302 Stainless Steel

    2302 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Duplex Ít Niken, Độ Bền Cao ⚡ 1. [...]

    Thép Inox X1CrNiMoCu12-7-3

    Thép Inox X1CrNiMoCu12-7-3 1. Giới Thiệu Thép Inox X1CrNiMoCu12-7-3 Thép Inox X1CrNiMoCu12-7-3 là một loại [...]

    Đồng C67000 Là Gì?

    Đồng C67000 1. Đồng C67000 Là Gì? Đồng C67000 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Tấm Inox 410 0.55mm

    Tấm Inox 410 0.55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 11 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 11 Và Ứng Dụng Thực Tế [...]

    Thép Không Gỉ STS301

    Thép Không Gỉ STS301 – Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ứng Dụng Chịu Lực Và [...]

    Thép Inox 022Cr19Ni10

    Thép Inox 022Cr19Ni10 1. Giới Thiệu Thép Inox 022Cr19Ni10 Thép Inox 022Cr19Ni10 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo