1.831.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
108.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
2.391.000 

1. Giới Thiệu Thép 2383 Là Gì?

🧪 Thép 2383 là một loại thép hợp kim đặc biệt thuộc nhóm thép chống mài mòn và chịu lực cao, được thiết kế để đáp ứng yêu cầu về độ bền kéo, độ dẻo và độ cứng cao sau quá trình nhiệt luyện. Đây là loại thép được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, ngành ô tô, máy móc công nghiệp và các thiết bị chịu tải trọng cao.

Với thành phần hợp kim chính bao gồm Cacbon, Mangan, Crom và Molypden, thép 2383 nổi bật với khả năng chịu mài mòn, chống biến dạng dưới tải trọng lớn và khả năng gia công tốt. Thép này thường được sử dụng cho trục, bánh răng, bu-lông, chi tiết máy và các thiết bị chịu lực, thích hợp cho môi trường công nghiệp vừa và nặng.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép 2383

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.38 – 0.45%

  • Mn: 0.60 – 0.90%

  • Si: 0.15 – 0.35%

  • Cr: 1.00 – 1.30%

  • Mo: 0.15 – 0.25%

  • S: ≤ 0.035%

  • P: ≤ 0.035%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 800 – 950 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 500 – 700 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: HRC 35 – 45 (tùy phương pháp nhiệt luyện)

  • Tỷ trọng: ~7.85 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chịu lực và mài mòn tốt, phù hợp cho các chi tiết máy chịu tải trọng cao.

  • Dễ nhiệt luyện để đạt độ cứng bề mặt tối ưu.

  • Khả năng gia công và hàn tốt, dễ tiện, cắt và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án cơ khí công nghiệp vừa và lớn.

  • Tuổi thọ chi tiết máy cao, giảm chi phí bảo trì.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép 2383

🏭 Thép 2383 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chịu lực và mài mòn tốt:

  • Cơ khí chế tạo máy: trục, trục cam, bánh răng, bu-lông và chi tiết máy chịu lực.

  • Ngành ô tô: trục động cơ, bộ truyền động, chi tiết máy chịu tải lớn.

  • Công nghiệp chế tạo dụng cụ: dao, khuôn, chi tiết máy cần độ cứng và chịu mài mòn.

  • Xây dựng và khai thác: thiết bị cơ khí chịu lực vừa và lớn.

  • Ngành năng lượng: trục, rotor, chi tiết máy công nghiệp chịu tải trọng cao.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 2383

Thép 2383 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Khả năng chịu lực và mài mòn cao, tuổi thọ chi tiết máy dài.
✅ Độ cứng ổn định sau nhiệt luyện, dễ gia công và tiện cắt gọt.
✅ Chịu tải trọng cao, chống biến dạng dưới áp lực lớn.
✅ Ứng dụng đa dạng trong cơ khí, ô tô, chế tạo dụng cụ và thiết bị công nghiệp.
✅ Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu công nghiệp vừa và lớn.
✅ Giúp giảm chi phí bảo trì nhờ tuổi thọ chi tiết cao.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép 2383

🔍 Thép 2383 là thép hợp kim Cr-Mo bền bỉ, chịu lực và mài mòn tốt, có thể nhiệt luyện để đạt độ cứng bề mặt mong muốn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho trục, bánh răng, bu-lông, chi tiết máy và thiết bị chịu tải trọng cao, đồng thời đáp ứng yêu cầu bền, ổn định và kinh tế trong cơ khí chế tạo, ô tô, chế tạo dụng cụ và ngành năng lượng.

Thép 2383 kết hợp khả năng chịu lực, chống mài mòn, dễ gia công và chi phí hợp lý, giúp nâng cao tuổi thọ chi tiết máy, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox 1.4110 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4110 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1.4110 là loại thép [...]

    C2700 Materials

    C2700 Materials – Đồng Nguyên Chất Cao Cấp, Dẫn Điện Và Gia Công Dễ Dàng [...]

    Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 00Cr18Ni5Mo3Si2 Là [...]

    THÉP INOX UNS S43600

    THÉP INOX UNS S43600 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S43600 Thép Inox UNS S43600 [...]

    Thép Không Gỉ 12Cr17Ni7

    Thép Không Gỉ 12Cr17Ni7: Vật Liệu Austenitic Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao 1. Thép [...]

    Tấm Inox 430 0.15mm

    Tấm Inox 430 0.15mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CuPb1P Materials

    CuPb1P Materials – Hợp Kim Đồng – Chì – Phốt Pho Chịu Mài Mòn Và [...]

    C12500 Copper Alloys

    C12500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Photpho Khử Oxy (Phosphorized Copper Alloy) 1. Giới [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    191.000 
    2.391.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    13.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo