67.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
168.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
126.000 

THÉP INOX 1.4002

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4002

Thép Inox 1.4002 là một loại thép không gỉ ferritic – martensitic với đặc điểm cơ bản là có từ tính, dễ tôi luyện và chống ăn mòn nhẹ. Tên gọi khác của vật liệu này theo tiêu chuẩn DIN là X10CrAlSi13, với hàm lượng crom khoảng 12–14% và bổ sung một lượng nhỏ nhôm (Al)silic (Si) để tăng cường khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.

Loại thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ trung bình, môi trường khô hoặc ít ăn mòn, nơi cần vật liệu có độ bền cơ học khá và giá thành thấp. Nhờ đặc tính dễ gia công, Inox 1.4002 phù hợp cho các ngành gia công cơ khí, phụ tùng, kết cấu chịu nhiệt nhẹ.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4002

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.10
Cr 12.0 – 14.0
Al ≤ 0.30
Si ≤ 1.0
Mn ≤ 1.0
P ≤ 0.040
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Việc bổ sung Al và Si giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ caocải thiện độ bền trong điều kiện làm việc có biến động nhiệt thường xuyên.

🔗 Thép hợp kim là gì?
🔗 10 nguyên tố quan trọng quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 400 – 700 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa
🔧 Độ cứng (sau tôi): ~180 – 230 HB
🧲 Từ tính: Có – bản chất bán martensitic
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -20°C đến 750°C
🔥 Khả năng chịu nhiệt: Tốt trong môi trường khô, không chịu axit hoặc ăn mòn mạnh

Thép 1.4002 có thể được tôi luyện để nâng cao độ cứng nhưng không đạt mức cao như các loại martensitic thuần túy. Khả năng hàn trung bình, nên cần làm sạch và kiểm soát nhiệt tốt khi gia công.

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4002

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Gia công cơ khí Vỏ thiết bị, khung kết cấu, ốc vít, bản mã
Công nghiệp ô tô Tấm chắn nhiệt, hệ thống khí thải, chi tiết chịu nhiệt nhẹ
Công nghiệp thực phẩm Bộ phận gia nhiệt, băng tải không tiếp xúc trực tiếp thực phẩm
Kết cấu chịu nhiệt Ống xả, lò công nghiệp, máng nhiệt
Dân dụng Dụng cụ nhà bếp, lò nướng, phụ kiện trang trí nội thất

💡 Với tính chất chịu nhiệt và giá thành hợp lý, thép inox 1.4002 là giải pháp thay thế hiệu quả cho nhiều ứng dụng vốn đang dùng inox 430 hoặc thép mạ kẽm.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4002

Giá thành thấp, dễ sản xuất và gia công
Chịu nhiệt tốt, không bị biến dạng ở nhiệt độ cao
Có từ tính, phù hợp ứng dụng kỹ thuật yêu cầu kiểm tra nhanh
Chống oxy hóa nhẹ trong môi trường khô, không axit
Tôi luyện được, nâng cao độ cứng tùy mục đích sử dụng

🔗 Thép tốc độ cao molypden

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4002 là vật liệu kết hợp giữa đặc tính của thép ferritic và martensitic, thích hợp cho các ứng dụng cần chịu nhiệt, có từ tính, chống ăn mòn nhẹ và giá thành rẻ. Mặc dù không có khả năng chống ăn mòn cao như inox austenitic, nhưng với các ứng dụng trong môi trường khô, ít hóa chất và nhiệt độ ổn định, inox 1.4002 vẫn đảm bảo hiệu suất sử dụng đáng tin cậy.

Nếu bạn đang cần một loại thép không gỉ – chịu nhiệt – từ tính – chi phí thấp, thì Inox 1.4002 chính là lựa chọn phù hợp cho sản xuất hàng loạt hoặc thiết bị dân dụng – công nghiệp nhẹ.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 190

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 190: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 29 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Vật Liệu 316Ti

    Vật Liệu 316Ti 1. Giới Thiệu Vật Liệu 316Ti Vật liệu 316Ti là phiên bản [...]

    Đồng Hợp Kim C14500 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C14500 1. Đồng Hợp Kim C14500 Là Gì? Đồng Hợp Kim C14500 [...]

    Thép 1Cr18Ni12Mo3Ti Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 1Cr18Ni12Mo3Ti 1. Thép 1Cr18Ni12Mo3Ti Là Gì? Thép 1Cr18Ni12Mo3Ti là [...]

    Thép Không Gỉ 446

    Thép Không Gỉ 446 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 446 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Thép 06Cr13Al Là Gì?

    Thép 06Cr13Al Là Gì? Thép 06Cr13Al là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

    Đồng Tấm 0.9mm

    Đồng Tấm 0.9mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    27.000 
    23.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo