30.000 
42.000 
3.027.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
54.000 
2.391.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4021 Là Gì?

🧪 Thép Inox 1.4021 là loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN), với thành phần C ~0.15%, Cr ~12–13%, Ni thấp, nổi bật nhờ độ cứng cao sau nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tốt. Đây là thép martensitic phổ biến, được ứng dụng trong những chi tiết yêu cầu độ cứng bề mặt, chịu lực vừa phải và khả năng chống mài mòn trung bình.

Loại thép này thường được dùng trong dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van, chi tiết máy chịu áp lực và mài mòn vừa phải. Nhờ khả năng chịu lực và giữ sắc tốt, 1.4021 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết máy cần độ bền cao nhưng môi trường ăn mòn không quá khắc nghiệt.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4021

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15%

  • Cr: 12.0 – 13.0%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 250 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 15%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 52 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc và chịu mài mòn tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Độ bền cơ học tốt, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4021

🏭 Thép 1.4021 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vừa phải và độ bền cơ học ổn định:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi cắt, dao, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô và cơ khí: trục, chi tiết chịu tải trọng vừa phải.

  • Công nghiệp thực phẩm: dụng cụ chế biến, chi tiết tiếp xúc thực phẩm trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: linh kiện cần độ bền cao và chịu mài mòn vừa phải.

  • Công nghiệp xây dựng và cơ khí chế tạo: chi tiết cơ khí chịu lực vừa phải, tay vịn, bánh răng và chi tiết máy.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4021

1.4021 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc tốt, chịu mài mòn vừa phải.
✅ Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.
✅ Gia công, uốn, cắt và hàn thuận lợi, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.
✅ Độ bền cơ học ổn định, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 1.4021

🔍 Thép 1.4021 là thép không gỉ martensitic phổ biến với C ~0.15%, Cr ~12–13%, Ni thấp, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vừa phải và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

Thép 1.4021 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống mài mòn, chịu lực, giữ sắc và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    1.4749 Stainless Steel

    1.4749 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Hiệu Suất Cao ⚡ 1. 1.4749 [...]

    Đồng CW407J Là Gì?

    Đồng CW407J 1. Đồng CW407J Là Gì? Đồng CW407J là một loại đồng thau (đồng [...]

    Đồng CW116C Là Gì?

    Đồng CW116C 1. Đồng CW116C Là Gì? Đồng CW116C là một loại đồng tinh khiết [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 20

    ĐỒNG ỐNG PHI 20 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Vật Liệu X6CrMo17-1

    Vật Liệu X6CrMo17-1 1. Giới Thiệu Vật Liệu X6CrMo17-1 Là Gì? 🧪 Vật liệu X6CrMo17-1 [...]

    Láp Inox 440C Phi 102

    Láp Inox 440C Phi 102 Láp inox 440C phi 102 (đường kính 102mm) là loại [...]

    CW506L Materials

    CW506L Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Ăn Mòn, Dẫn Nhiệt – Điện [...]

    Vật Liệu Z8CN18.12

    Vật Liệu Z8CN18.12 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z8CN18.12 Z8CN18.12 là thép martensitic không gỉ, [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    216.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo