Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
168.000 
1.831.000 
146.000 
126.000 
191.000 

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4024 Là Gì?

🧪 Thép Inox 1.4024 là một loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN), nổi bật với thành phần C ~0.38–0.45%, Cr ~12–14%, Ni thấp, giúp thép đạt độ cứng cao sau nhiệt luyện, khả năng chống mài mòn xuất sắc và chịu lực tốt. Đây là thép martensitic phổ biến, được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng bề mặt cao, khả năng giữ sắc lâu dài và chịu mài mòn mạnh.

Thép 1.4024 thường được dùng trong dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt công nghiệp, trục, van và chi tiết máy chịu áp lực hoặc mài mòn cao. Nhờ độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt, 1.4024 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết máy cần chịu lực và mài mòn lâu dài, tuy mức chống ăn mòn chỉ ở mức trung bình.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4024

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.38 – 0.45%

  • Cr: 12.0 – 14.0%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 350 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: có thể đạt tới 58 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc lâu dài.

  • Chịu mài mòn mạnh, phù hợp các ứng dụng dao và dụng cụ cắt.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình, phù hợp môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Gia công và hàn thuận lợi sau nhiệt luyện, dễ tạo hình và lắp ráp.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4024

🏭 Thép 1.4024 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn xuất sắc và giữ sắc lâu dài:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi cắt, dao công nghiệp, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn cao.

  • Ngành ô tô và cơ khí: trục, chi tiết chịu tải trọng vừa phải đến cao.

  • Công nghiệp thực phẩm: dụng cụ cắt, thiết bị chế biến trong môi trường oxy hóa nhẹ.

  • Điện tử và thiết bị gia dụng: linh kiện cần độ cứng cao, chịu mài mòn và bền lâu.

  • Công nghiệp xây dựng và chế tạo: chi tiết cơ khí chịu lực, tay vịn, bánh răng và chi tiết máy vừa phải.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4024

1.4024 mang đến nhiều ưu điểm:
✅ Độ cứng bề mặt cao, giữ sắc lâu dài, chống mài mòn tốt.
✅ Khả năng chống mài mòn vượt trội, phù hợp môi trường cắt và gia công công nghiệp.
✅ Gia công, hàn thuận lợi sau nhiệt luyện, dễ tạo hình và lắp ráp.
✅ Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp.
✅ Độ bền cơ học cao, chịu lực và va đập vừa phải.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Thép Inox 1.4024

🔍 Thép 1.4024 là thép không gỉ martensitic phổ biến với C ~0.38–0.45%, Cr ~12–14%, Ni thấp, mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn xuất sắc và độ bền cơ học tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dao cắt, lưỡi kéo, dụng cụ cắt công nghiệp, trục, van và chi tiết máy chịu mài mòn cao, trong môi trường làm việc oxy hóa nhẹ.

Thép 1.4024 bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế, đáp ứng các yêu cầu chống mài mòn, chịu lực, giữ sắc lâu dài và khả năng gia công dễ dàng, phù hợp nhiều ngành công nghiệp từ cơ khí, ô tô, thực phẩm, điện tử đến chế tạo dụng cụ cắt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu 06Crl3Al

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Crl3Al Là Gì? 🧪 Vật liệu 06Crl3Al là thép không [...]

    UNS S31700 Stainless Steel

    UNS S31700 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Độ Bền [...]

    Đồng C19400 Là Gì?

    Đồng C19400 1. Đồng C19400 Là Gì? Đồng C19400 là một loại đồng nguyên chất [...]

    Thép Không Gỉ STS309S

    Thép Không Gỉ STS309S – Vật Liệu Austenitic Chịu Nhiệt Và Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 25 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4003 Mới Nhất

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4003 Mới Nhất 🔹 Giới Thiệu & Bảng Giá Inox [...]

    Hợp Kim Đồng C38500

    Hợp Kim Đồng C38500 – Vật Liệu Đồng Thau Gia Công Tuyệt Vời 1. Hợp [...]

    Inox 2350 : Vật Liệu Chịu Nhiệt Cao Trong Công Nghiệp Khuôn Mẫu

    Inox 2350: Vật Liệu Chịu Nhiệt Cao Trong Công Nghiệp Khuôn Mẫu 1. Inox 2350 [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    27.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo